(Top Banner Ad)
Get along with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

Get along with

UK: /ˌɡet əˈlɒŋ wɪð/ • US: /ˌɡet əˈlɔŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp với ăn ý với hợp nhau có mối quan hệ tốt với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get along with my classmates very well."

    "Tôi rất hòa hợp với các bạn cùng lớp."

  • "She doesn't get along with her sister-in-law."

    "Cô ấy không hòa hợp với chị dâu của mình."

  • "Do you get along with your boss?"

    "Bạn có hòa hợp với sếp của bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Get Động từ gốc, có nghĩa là nhận, đạt được, lấy.
Noun Getting Dạng danh động từ của 'get', có nghĩa là sự nhận được, sự đạt được (ví dụ: 'the getting of knowledge').
Phrasal Verb Get along with Cụm động từ chính, có nghĩa là hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten

Nguồn gốc từ 'Get'

'Get' là một từ có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *getaną và tiếng Old Norse geta, với ý nghĩa ban đầu là 'nhận, đạt được, lấy' hoặc 'đoạt được'. Trải qua thời gian, nghĩa của 'get' đã mở rộng đáng kể và trở thành một trong những động từ đa nghĩa nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Sự hình thành cụm động từ 'Get along with'

Cụm động từ 'get along' (không có 'with') xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'tiến triển, xoay sở' (ví dụ: 'How are you getting along?'). Đến thế kỷ 19, nghĩa 'có mối quan hệ hòa thuận, thân thiết' đã phát triển khi kết hợp thêm giới từ 'with', nhấn mạnh việc tương tác suôn sẻ với người khác. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ đơn lẻ kết hợp để tạo ra những ý nghĩa mới và phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hòa thuận, thân thiện và dễ dàng trong giao tiếp và tương tác với người khác. Khác với "agree with" (đồng ý với) chỉ sự đồng tình về ý kiến, "get along with" tập trung vào mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, bạn có thể không "agree with" một đồng nghiệp về một dự án, nhưng vẫn "get along with" họ ở mức độ cá nhân.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn có mối quan hệ tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Get along with
  • well get along well with
    (Hòa thuận tốt đẹp với ai đó)
  • easily get along easily with
    (Dễ dàng hòa nhập/hòa thuận với ai đó)
  • famously get along famously with
    (Cực kỳ hòa hợp, thân thiết với ai đó (thường mang ý tích cực và bất ngờ))
  • poorly get along poorly with
    (Khó hòa thuận, có mối quan hệ không tốt với ai đó)
Verb + Get along with (Diễn tả sự thuận lợi/khó khăn)
  • struggle to struggle to get along with
    (Đấu tranh để hòa thuận/khó hòa thuận với ai đó)
  • learn to learn to get along with
    (Học cách hòa thuận/sống chung với ai đó)
  • manage to manage to get along with
    (Xoay sở để hòa thuận/có thể hòa thuận với ai đó)

Idioms

  • Get along with the program

    Nhanh chóng chấp nhận và thích nghi với tình hình hoặc kế hoạch hiện tại; theo kịp xu hướng; làm theo đúng quy trình.

    "You need to stop complaining and get along with the program if you want to keep your job."

    (Bạn cần ngừng than phiền và thích nghi với tình hình nếu muốn giữ công việc.)

  • Cannot get along with (someone/something)

    Không thể hòa thuận, không thể hợp với ai đó/cái gì đó; có mối quan hệ xung đột hoặc khó chịu.

    "My brother and I just cannot get along with each other when we live together."

    (Anh trai và tôi đơn giản là không thể hòa thuận khi chúng tôi sống cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get along with

Cụm động từ
Lật mặt

Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.

"I get along with my classmates very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they really get along with each other!
Ồ, họ thực sự hòa hợp với nhau!
Phủ định
Alas, they don't get along with their neighbors.
Than ôi, họ không hòa hợp với hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Hey, do you get along with your classmates?
Này, bạn có hòa hợp với các bạn cùng lớp không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets along with her colleagues very well.
Cô ấy hòa đồng với các đồng nghiệp của mình rất tốt.
Phủ định
They don't get along with each other because of their differing opinions.
Họ không hòa thuận với nhau vì những ý kiến khác nhau của họ.
Nghi vấn
Do you get along with your new roommate?
Bạn có hòa hợp với bạn cùng phòng mới của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get along with her new roommate.
Cô ấy sẽ hòa hợp với bạn cùng phòng mới của mình.
Phủ định
They are not going to get along with each other if they keep arguing.
Họ sẽ không hòa hợp với nhau nếu họ tiếp tục tranh cãi.
Nghi vấn
Are you going to get along with your classmates on the field trip?
Bạn có hòa hợp với các bạn cùng lớp trong chuyến đi thực tế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets along with her classmates very well.
Cô ấy hòa đồng với các bạn cùng lớp rất tốt.
Phủ định
They don't get along with their new neighbors.
Họ không hòa hợp với những người hàng xóm mới của mình.
Nghi vấn
Does he get along with his brother?
Anh ấy có hòa thuận với em trai mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I got along with my neighbors better.
Tôi ước tôi hòa đồng với hàng xóm của mình tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't wished he would get along with his brother.
Giá mà tôi đã không ước anh ấy hòa đồng với anh trai mình.
Nghi vấn
Do you wish you could get along with your boss?
Bạn có ước bạn có thể hòa đồng với sếp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get along with".

Tầm quan trọng của sự hòa hợp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'get along with' (hòa thuận) người khác được đánh giá cao trong cả môi trường cá nhân và nghề nghiệp. Đây được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng, thể hiện sự linh hoạt, khả năng làm việc nhóm và duy trì các mối quan hệ tích cực. Việc không thể hòa thuận có thể dẫn đến xung đột và cản trở sự phát triển cá nhân cũng như chuyên môn.

Khái niệm 'Đồng ý không đồng tình' (Agree to disagree)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến việc 'getting along' là 'agree to disagree'. Điều này có nghĩa là chấp nhận rằng hai hoặc nhiều người có thể có quan điểm khác nhau về một vấn đề mà không cần phải tranh cãi hay thay đổi suy nghĩ của nhau. Đây là một cách để duy trì mối quan hệ hòa thuận ngay cả khi có sự khác biệt về ý kiến, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và tránh xung đột không cần thiết, giúp mọi người 'get along with' nhau dễ dàng hơn.