(Top Banner Ad)
be in the black
B2
Idiom B2 Kinh tế

be in the black

UK: /biː ɪn ðə blæk/ • US: /biː ɪn ðə blæk/

Nghĩa tiếng Việt

có lãi làm ăn có lãi tình hình tài chính khả quan thoát khỏi nợ nần vượt qua tình trạng thâm hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have money; to be out of debt; to be making a profit.

Vietnamese Meaning

Có tiền; thoát khỏi nợ nần; đang tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a difficult year, the company is finally in the black."

    "Sau một năm khó khăn, cuối cùng công ty đã có lãi."

  • "With hard work and careful planning, we managed to get our business in the black within the first year."

    "Với sự chăm chỉ và kế hoạch cẩn thận, chúng tôi đã xoay sở để đưa doanh nghiệp của mình có lãi trong năm đầu tiên."

  • "The charity event helped the organization get back in the black after several months of financial difficulties."

    "Sự kiện từ thiện đã giúp tổ chức quay trở lại tình trạng có lãi sau vài tháng khó khăn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Idiom be in the red Bị lỗ, đang nợ nần (trái ngược với 'be in the black')
Noun black ink Mực đen (ám chỉ lợi nhuận hoặc tình hình tài chính có lời)
Noun red ink Mực đỏ (ám chỉ thua lỗ hoặc tình hình tài chính nợ nần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Traditional accounting practices (recording profits in black ink, losses in red ink)
English
be in the black

Nguồn gốc của cụm từ 'in the black'

Cụm từ 'be in the black' xuất phát từ các hoạt động kế toán truyền thống. Trong các sổ sách kế toán cũ, các khoản lợi nhuận (tiền lời) thường được ghi bằng mực đen, trong khi các khoản thua lỗ hoặc nợ nần được ghi bằng mực đỏ. Do đó, 'in the black' có nghĩa là công ty hoặc cá nhân đang có lãi, không bị lỗ hay nợ nần.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khi họ có nhiều tiền hơn số nợ. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự ổn định và thành công về mặt tài chính. Ngược lại với 'be in the red' (đang nợ, thâm hụt). 'Be in the black' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ trạng thái, tình trạng của việc có tiền hoặc có lợi nhuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in the black
  • stay stay in the black
    (duy trì tình trạng có lời, không bị lỗ)
  • get get into the black
    (đạt được lợi nhuận, bắt đầu có lời (sau một thời gian thua lỗ))
  • return return to the black
    (trở lại có lời, thoát khỏi thua lỗ)
  • keep keep a business in the black
    (giữ cho một doanh nghiệp hoạt động có lãi)
Adverb + be in the black
  • comfortably comfortably in the black
    (có lời một cách thoải mái, lợi nhuận tốt)
  • consistently consistently in the black
    (liên tục có lời, duy trì lợi nhuận ổn định)
  • barely barely in the black
    (chỉ vừa đủ có lời, lợi nhuận rất ít)

Idioms

  • get back in the black

    Trở lại có lời, thoát khỏi tình trạng thua lỗ hoặc nợ nần.

    "After years of losses, the company finally managed to get back in the black this quarter."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng cũng đã có thể trở lại có lời trong quý này.)

  • stay in the black

    Duy trì tình trạng có lời, không để bị lỗ.

    "Our main goal is to stay in the black, even during an economic downturn."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là duy trì lợi nhuận, ngay cả trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • aim to be in the black

    Đặt mục tiêu có lời; cố gắng để không bị lỗ.

    "Every startup should aim to be in the black within its first three years."

    (Mọi công ty khởi nghiệp nên đặt mục tiêu có lời trong vòng ba năm đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the black

Idiom
Lật mặt

Có tiền; thoát khỏi nợ nần; đang tạo ra lợi nhuận.

"After a difficult year, the company is finally in the black."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been in the black for five consecutive quarters.
Đến cuối năm, công ty sẽ có lãi trong năm quý liên tiếp.
Phủ định
The small business won't have been in the black long enough to qualify for the loan.
Doanh nghiệp nhỏ sẽ không có lãi đủ lâu để đủ điều kiện vay vốn.
Nghi vấn
Will the project have been in the black before the next round of funding is needed?
Liệu dự án có có lãi trước khi cần vòng tài trợ tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the black".

Biểu tượng màu sắc trong tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, màu đen và đỏ thường được sử dụng như những biểu tượng rõ ràng cho tình hình tài chính. Mực đen gắn liền với sự thịnh vượng, lợi nhuận, trong khi mực đỏ biểu thị sự thua lỗ, nợ nần. Điều này phản ánh tư duy xem lợi nhuận là thành công và thua lỗ là thất bại.

Mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp

'Be in the black' là một mục tiêu cơ bản và tối quan trọng đối với hầu hết các doanh nghiệp. Việc duy trì tình trạng có lợi nhuận không chỉ đảm bảo sự tồn tại mà còn là dấu hiệu của sự quản lý hiệu quả và thành công trong kinh doanh, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và khách hàng.