be in the red
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a negative balance; to owe more money than you have.
Vietnamese Meaning
Mắc nợ, thâm hụt ngân sách, trong tình trạng tài chính tồi tệ (nợ nhiều hơn có).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been in the red for the last three years."
"Công ty đã bị thâm hụt trong ba năm qua."
-
"If we don't increase sales, we'll be in the red by the end of the year."
"Nếu chúng ta không tăng doanh số, chúng ta sẽ bị thâm hụt vào cuối năm."
-
"The project started well, but now it's in the red due to unexpected costs."
"Dự án khởi đầu tốt, nhưng giờ đang bị thâm hụt do các chi phí không lường trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Idiom | be in the black | có lãi, không nợ nần (trái nghĩa) |
| Noun | debt | nợ, khoản nợ |
| Noun | loss | sự thua lỗ |
| Noun | deficit | sự thâm hụt (ngân sách) |
| Verb | to go bankrupt | phá sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ tình trạng tài chính của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân khi họ chi tiêu nhiều hơn số tiền họ kiếm được. Màu đỏ (red) thường được sử dụng trong kế toán để biểu thị các khoản lỗ hoặc nợ. Cụm từ này nhấn mạnh tình trạng khó khăn về tài chính.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây thể hiện trạng thái đang ở trong tình trạng nợ nần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be deeply in the red (lún sâu trong nợ nần, thua lỗ nặng)
-
heavily be heavily in the red (nợ nần chồng chất, lỗ nặng)
-
still still be in the red (vẫn đang trong tình trạng thua lỗ)
-
financially be financially in the red (lâm vào tình trạng khó khăn tài chính, thua lỗ)
-
The company is in the red. (Công ty đang làm ăn thua lỗ.)
-
My bank account is in the red. (Tài khoản ngân hàng của tôi đang bị âm.)
-
The business was in the red for three years. (Doanh nghiệp đó đã thua lỗ trong ba năm liền.)
-
The national budget is in the red. (Ngân sách quốc gia đang bị thâm hụt.)
Idioms
-
dip into the red
bắt đầu thua lỗ hoặc rơi vào cảnh nợ nần
"The company dipped into the red for the first time in five years."
(Công ty lần đầu tiên lâm vào cảnh thua lỗ trong vòng năm năm.)
-
pull someone/something out of the red
giúp ai đó/cái gì đó thoát khỏi cảnh thua lỗ, nợ nần
"The new manager's brilliant strategy pulled the company out of the red."
(Chiến lược xuất sắc của người quản lý mới đã vực dậy công ty khỏi tình trạng thua lỗ.)
-
swimming in red ink
ngập trong nợ nần, thua lỗ rất nặng (cách nói nhấn mạnh)
"Due to the economic crisis, many small businesses are swimming in red ink."
(Do khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang ngập trong nợ nần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the red
idiom (thành ngữ)Mắc nợ, thâm hụt ngân sách, trong tình trạng tài chính tồi tệ (nợ nhiều hơn có).
"The company has been in the red for the last three years."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not been in the red last year, they would have invested more in research and development. |
Nếu công ty không bị thâm hụt vào năm ngoái, họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | If we had not been in the red, we wouldn't have had to lay off so many employees. |
Nếu chúng ta không bị thâm hụt, chúng ta đã không phải sa thải nhiều nhân viên như vậy. |
| Nghi vấn | Would the bank have approved the loan if our account had been in the red? |
Ngân hàng có chấp thuận khoản vay nếu tài khoản của chúng tôi bị thâm hụt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the red".
