(Top Banner Ad)
be in the red
B2
idiom (thành ngữ) B2 Kinh tế

be in the red

UK: /biː ɪn ðə rɛd/ • US: /biː ɪn ðə rɛd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thâm hụt mắc nợ làm ăn thua lỗ trong tình trạng tài chính tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a negative balance; to owe more money than you have.

Vietnamese Meaning

Mắc nợ, thâm hụt ngân sách, trong tình trạng tài chính tồi tệ (nợ nhiều hơn có).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been in the red for the last three years."

    "Công ty đã bị thâm hụt trong ba năm qua."

  • "If we don't increase sales, we'll be in the red by the end of the year."

    "Nếu chúng ta không tăng doanh số, chúng ta sẽ bị thâm hụt vào cuối năm."

  • "The project started well, but now it's in the red due to unexpected costs."

    "Dự án khởi đầu tốt, nhưng giờ đang bị thâm hụt do các chi phí không lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Idiom be in the black có lãi, không nợ nần (trái nghĩa)
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun loss sự thua lỗ
Noun deficit sự thâm hụt (ngân sách)
Verb to go bankrupt phá sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Accounting Practice (Early 20th Century)
red ink for losses / black ink for profits
Modern English
be in the red

Mực Đỏ, Mực Đen

Thành ngữ này bắt nguồn từ một thông lệ kế toán cũ. Vào đầu thế kỷ 20, trước khi có máy tính, các kế toán viên thường dùng bút mực để ghi chép sổ sách. Họ dùng mực đen để ghi lại các khoản lợi nhuận và mực đỏ để ghi lại các khoản lỗ hoặc nợ. Việc này giúp dễ dàng nhìn thấy tình hình tài chính của công ty một cách nhanh chóng. 'In the red' (trong mực đỏ) vì thế mang nghĩa là đang thua lỗ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ tình trạng tài chính của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân khi họ chi tiêu nhiều hơn số tiền họ kiếm được. Màu đỏ (red) thường được sử dụng trong kế toán để biểu thị các khoản lỗ hoặc nợ. Cụm từ này nhấn mạnh tình trạng khó khăn về tài chính.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện trạng thái đang ở trong tình trạng nợ nần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in the red
  • deeply be deeply in the red
    (lún sâu trong nợ nần, thua lỗ nặng)
  • heavily be heavily in the red
    (nợ nần chồng chất, lỗ nặng)
  • still still be in the red
    (vẫn đang trong tình trạng thua lỗ)
  • financially be financially in the red
    (lâm vào tình trạng khó khăn tài chính, thua lỗ)
Subject + be in the red
  • The company is in the red.
    (Công ty đang làm ăn thua lỗ.)
  • My bank account is in the red.
    (Tài khoản ngân hàng của tôi đang bị âm.)
  • The business was in the red for three years.
    (Doanh nghiệp đó đã thua lỗ trong ba năm liền.)
  • The national budget is in the red.
    (Ngân sách quốc gia đang bị thâm hụt.)

Idioms

  • dip into the red

    bắt đầu thua lỗ hoặc rơi vào cảnh nợ nần

    "The company dipped into the red for the first time in five years."

    (Công ty lần đầu tiên lâm vào cảnh thua lỗ trong vòng năm năm.)

  • pull someone/something out of the red

    giúp ai đó/cái gì đó thoát khỏi cảnh thua lỗ, nợ nần

    "The new manager's brilliant strategy pulled the company out of the red."

    (Chiến lược xuất sắc của người quản lý mới đã vực dậy công ty khỏi tình trạng thua lỗ.)

  • swimming in red ink

    ngập trong nợ nần, thua lỗ rất nặng (cách nói nhấn mạnh)

    "Due to the economic crisis, many small businesses are swimming in red ink."

    (Do khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang ngập trong nợ nần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the red

idiom (thành ngữ)
Lật mặt

Mắc nợ, thâm hụt ngân sách, trong tình trạng tài chính tồi tệ (nợ nhiều hơn có).

"The company has been in the red for the last three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not been in the red last year, they would have invested more in research and development.
Nếu công ty không bị thâm hụt vào năm ngoái, họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
If we had not been in the red, we wouldn't have had to lay off so many employees.
Nếu chúng ta không bị thâm hụt, chúng ta đã không phải sa thải nhiều nhân viên như vậy.
Nghi vấn
Would the bank have approved the loan if our account had been in the red?
Ngân hàng có chấp thuận khoản vay nếu tài khoản của chúng tôi bị thâm hụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the red".

Màu Sắc và Tài Chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, màu đỏ thường gắn liền với những điều tiêu cực như nguy hiểm, cảnh báo, và thua lỗ. Trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu giảm được hiển thị bằng màu đỏ. Ngược lại, màu đen (trong thành ngữ 'in the black') hoặc màu xanh lá (trên biểu đồ chứng khoán) lại tượng trưng cho sự tích cực, lợi nhuận và tăng trưởng.

Tài Khoản Ngân Hàng 'Bị Đỏ'

Khi một tài khoản ngân hàng cá nhân 'is in the red', điều đó có nghĩa là chủ tài khoản đã chi tiêu nhiều hơn số tiền họ có, dẫn đến số dư âm. Tình trạng này được gọi là 'overdraft' (thấu chi). Các ngân hàng thường cho phép thấu chi nhưng sẽ tính phí và lãi suất rất cao. Do đó, đây là một tình trạng tài chính cá nhân cần tránh.