(Top Banner Ad)
be in the hole
B2
Idiom B2 Kinh tế/Tài chính

be in the hole

UK: /biː ɪn ðə həʊl/ • US: /biː ɪn ðə hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mắc nợ thâm hụt rơi vào tình thế khó khăn gặp bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To owe money; to be in debt.

Vietnamese Meaning

Mắc nợ; đang trong tình trạng nợ nần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the unexpected expenses, we were in the hole for $5,000."

    "Sau những chi phí bất ngờ, chúng tôi đã mắc nợ 5.000 đô la."

  • "The company is in the hole because of poor investments."

    "Công ty đang mắc nợ vì những khoản đầu tư kém hiệu quả."

  • "We need to work harder to get ourselves out of the hole."

    "Chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để thoát khỏi tình trạng khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hole
Verb to hole
Adjective holey
Noun loophole

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (che giấu, bao phủ)
Proto-Germanic
*hulan (chỗ rỗng, hang động)
Old English
hol (lỗ, hố, hang)
Modern English
hole

Từ Sổ Sách Kế Toán đến Bàn Poker

Nghĩa bóng 'nợ nần' của 'in the hole' xuất phát từ tiếng lóng Mỹ cuối thế kỷ 19. Một giả thuyết cho rằng nó liên quan đến cụm từ 'in the red' (bị lỗ). Ngày xưa, kế toán dùng mực đỏ để ghi các khoản lỗ, tạo ra một 'lỗ hổng' trong sổ sách. Một giả thuyết khác đến từ trò poker, nơi hai lá bài úp của người chơi được gọi là 'hole cards'. Nếu một người chơi liên tục thua và mất tiền, họ được cho là đang 'ở trong hố' (in the hole), một vị thế khó thoát ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn, khi một người hoặc tổ chức nợ một số tiền lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt tài chính và áp lực phải trả nợ.
Nghĩa này mở rộng ra ngoài lĩnh vực tài chính, ám chỉ một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn hoặc ở vị thế yếu hơn so với những người khác hoặc so với những gì cần thiết. Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ + be in the hole
  • deeply be deeply in the hole
    (nợ ngập đầu, thua lỗ nặng)
  • badly be badly in the hole
    (lâm vào cảnh nợ nần/thua lỗ tồi tệ)
  • financially be financially in the hole
    (gặp khó khăn, nợ nần về mặt tài chính)
be in the hole + for/by + [số tiền]
  • for be in the hole for $10,000
    (bị nợ hoặc lỗ 10.000 đô la)
  • by be in the hole by a few thousand
    (bị nợ hoặc lỗ khoảng vài nghìn)

Idioms

  • in the red

    thua lỗ, chi nhiều hơn thu (thường dùng trong kinh doanh)

    "After months of poor sales, the company is now deep in the red."

    (Sau nhiều tháng buôn bán ế ẩm, công ty hiện đang thua lỗ nặng.)

  • dig oneself into a hole

    tự đẩy mình vào tình thế khó khăn, tự làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn

    "He kept lying to his boss, digging himself deeper and deeper into a hole."

    (Anh ta liên tục nói dối sếp, tự đẩy mình vào tình thế ngày càng khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the hole

Idiom
Lật mặt

Mắc nợ; đang trong tình trạng nợ nần.

"After the unexpected expenses, we were in the hole for $5,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was in the hole: it had more debts than assets.
Công ty đang trong tình trạng khó khăn: nó có nhiều nợ hơn tài sản.
Phủ định
They weren't in the hole: they managed their finances carefully.
Họ không gặp khó khăn: họ quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Was he in the hole: did he owe a lot of money?
Anh ta có đang gặp khó khăn không: anh ta có nợ nhiều tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the hole".

Văn Hóa Tín Dụng và Nợ ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc vay nợ để mua nhà, mua xe hay học đại học là rất phổ biến và được xem là một phần để đạt được 'Giấc mơ Mỹ'. Do đó, trong khi 'being in the hole' mang nghĩa tiêu cực, khái niệm nợ không hoàn toàn là điều cấm kỵ. Nó được coi là một công cụ tài chính, dù có rủi ro.

Tiếng Lóng từ Thế Giới Cờ Bạc

Nhiều thuật ngữ tài chính trong tiếng Anh có nguồn gốc từ văn hóa cờ bạc, và 'in the hole' là một ví dụ. Trong các trò chơi như poker, một người chơi đang thua tiền được gọi là 'in the hole'. Điều này phản ánh quan điểm rằng tài chính và đầu tư luôn chứa đựng yếu tố rủi ro và may rủi, tương tự như một ván bài.