be in the hole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To owe money; to be in debt.
Vietnamese Meaning
Mắc nợ; đang trong tình trạng nợ nần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the unexpected expenses, we were in the hole for $5,000."
"Sau những chi phí bất ngờ, chúng tôi đã mắc nợ 5.000 đô la."
-
"The company is in the hole because of poor investments."
"Công ty đang mắc nợ vì những khoản đầu tư kém hiệu quả."
-
"We need to work harder to get ourselves out of the hole."
"Chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để thoát khỏi tình trạng khó khăn này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn, khi một người hoặc tổ chức nợ một số tiền lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt tài chính và áp lực phải trả nợ.
Nghĩa này mở rộng ra ngoài lĩnh vực tài chính, ám chỉ một tình huống mà ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn hoặc ở vị thế yếu hơn so với những người khác hoặc so với những gì cần thiết. Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be deeply in the hole (nợ ngập đầu, thua lỗ nặng)
-
badly be badly in the hole (lâm vào cảnh nợ nần/thua lỗ tồi tệ)
-
financially be financially in the hole (gặp khó khăn, nợ nần về mặt tài chính)
-
for be in the hole for $10,000 (bị nợ hoặc lỗ 10.000 đô la)
-
by be in the hole by a few thousand (bị nợ hoặc lỗ khoảng vài nghìn)
Idioms
-
in the red
thua lỗ, chi nhiều hơn thu (thường dùng trong kinh doanh)
"After months of poor sales, the company is now deep in the red."
(Sau nhiều tháng buôn bán ế ẩm, công ty hiện đang thua lỗ nặng.)
-
dig oneself into a hole
tự đẩy mình vào tình thế khó khăn, tự làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn
"He kept lying to his boss, digging himself deeper and deeper into a hole."
(Anh ta liên tục nói dối sếp, tự đẩy mình vào tình thế ngày càng khó khăn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the hole
IdiomMắc nợ; đang trong tình trạng nợ nần.
"After the unexpected expenses, we were in the hole for $5,000."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was in the hole: it had more debts than assets. |
Công ty đang trong tình trạng khó khăn: nó có nhiều nợ hơn tài sản. |
| Phủ định | They weren't in the hole: they managed their finances carefully. |
Họ không gặp khó khăn: họ quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was he in the hole: did he owe a lot of money? |
Anh ta có đang gặp khó khăn không: anh ta có nợ nhiều tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the hole".
