be outdone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be surpassed or excelled by someone or something.
Vietnamese Meaning
bị vượt qua, bị đánh bại, bị làm cho lu mờ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wasn't about to be outdone in the fashion stakes."
"Cô ấy không chấp nhận bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua thời trang."
-
"In terms of speed, the new model cannot be outdone."
"Về mặt tốc độ, mẫu xe mới không thể bị đánh bại."
-
"He refused to be outdone and worked even harder."
"Anh ấy từ chối bị vượt qua và làm việc chăm chỉ hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be outdone" mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc ai đó hoặc cái gì đó bị người khác hoặc vật khác làm tốt hơn, giỏi hơn hoặc ấn tượng hơn. Nó thường được dùng để thể hiện sự cạnh tranh, sự so sánh hoặc đơn giản là một sự thật hiển nhiên. Khác với những từ như 'defeat' (đánh bại) mang tính chủ động và đối đầu trực tiếp, 'be outdone' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi hàm ý sự ngưỡng mộ hoặc chấp nhận.
Prepositions
Giới từ 'by' thường đi sau 'be outdone' để chỉ đối tượng đã vượt qua hoặc đánh bại chủ thể. Ví dụ: 'He didn't want to be outdone by his younger brother.' (Anh ấy không muốn bị em trai mình vượt qua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Not to be outdone, ... (Để không bị thua kém/vượt mặt, ...)
-
Never to be outdone, ... (Không bao giờ muốn bị thua kém, ...)
-
Not wanting to be outdone, ... (Vì không muốn bị lép vế, ...)
-
by a rival to be outdone by a rival (bị một đối thủ vượt qua)
-
by the competition to be outdone by the competition (bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt)
-
by his own success to be outdone by his own success (bị chính thành công của mình vượt qua (thành công sau không bằng thành công trước))
Idioms
-
Not to be outdone
Không muốn bị thua kém/lép vế, (ai đó) cũng làm một điều tương tự hoặc thậm chí còn hơn thế. Thường đứng ở đầu câu.
"Mary bought a new car. Not to be outdone, her neighbor Jane bought a more expensive one the next day."
(Mary đã mua một chiếc xe hơi mới. Không muốn bị thua kém, người hàng xóm của cô ấy là Jane đã mua một chiếc đắt tiền hơn vào ngày hôm sau.)
-
Never to be outdone
Không bao giờ chịu thua kém; luôn luôn cố gắng để vượt trội hơn người khác. Thường dùng để mô tả tính cách của một người.
"He is a very competitive person, never to be outdone in any argument or sport."
(Anh ấy là một người rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua kém trong bất kỳ cuộc tranh luận hay môn thể thao nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be outdone
Động từ (dạng bị động)bị vượt qua, bị đánh bại, bị làm cho lu mờ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"She wasn't about to be outdone in the fashion stakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outdone".
