(Top Banner Ad)
be outdone
C1
Động từ (dạng bị động) C1 Tổng quát

be outdone

UK: /ˌaʊtˈduːn/ • US: /ˌaʊtˈduːn/

Nghĩa tiếng Việt

bị vượt mặt bị làm cho lu mờ bị lép vế bị đánh bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be surpassed or excelled by someone or something.

Vietnamese Meaning

bị vượt qua, bị đánh bại, bị làm cho lu mờ bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wasn't about to be outdone in the fashion stakes."

    "Cô ấy không chấp nhận bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua thời trang."

  • "In terms of speed, the new model cannot be outdone."

    "Về mặt tốc độ, mẫu xe mới không thể bị đánh bại."

  • "He refused to be outdone and worked even harder."

    "Anh ấy từ chối bị vượt qua và làm việc chăm chỉ hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdo Làm tốt hơn, vượt trội hơn ai đó.
Adjective/Past Participle outdone Bị vượt qua, bị làm cho thua kém.
Gerund outdoing Hành động vượt qua hoặc làm tốt hơn ai đó.

Synonyms

be surpassed (bị vượt qua)be excelled (bị làm tốt hơn)be eclipsed (bị che khuất, bị lu mờ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*úd- (up, out)
Proto-Germanic
*ūt (out)
Old English
ūt
Middle English
out-
Modern English (16th C.)
outdo (to do better than)
Modern English
be outdone (passive form)

Tiền tố 'Out-' và Cuộc đua Vượt trội

Ban đầu, 'out' chỉ có nghĩa là 'bên ngoài'. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng như một tiền tố mang ý nghĩa 'vượt qua' hoặc 'làm tốt hơn'. Hãy tưởng tượng một cuộc đua: người chiến thắng là người chạy 'ra ngoài' và 'vượt lên trước' những người khác. Từ đó, các từ như 'outrun' (chạy nhanh hơn), 'outsmart' (thông minh hơn), và 'outdo' (làm tốt hơn) ra đời. Cụm từ 'be outdone' là dạng bị động, thể hiện việc bị người khác vượt qua.

Usage Note

Cụm từ "be outdone" mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc ai đó hoặc cái gì đó bị người khác hoặc vật khác làm tốt hơn, giỏi hơn hoặc ấn tượng hơn. Nó thường được dùng để thể hiện sự cạnh tranh, sự so sánh hoặc đơn giản là một sự thật hiển nhiên. Khác với những từ như 'defeat' (đánh bại) mang tính chủ động và đối đầu trực tiếp, 'be outdone' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi hàm ý sự ngưỡng mộ hoặc chấp nhận.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường đi sau 'be outdone' để chỉ đối tượng đã vượt qua hoặc đánh bại chủ thể. Ví dụ: 'He didn't want to be outdone by his younger brother.' (Anh ấy không muốn bị em trai mình vượt qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Set Phrases (Cụm từ cố định)
  • Not to be outdone, ...
    (Để không bị thua kém/vượt mặt, ...)
  • Never to be outdone, ...
    (Không bao giờ muốn bị thua kém, ...)
  • Not wanting to be outdone, ...
    (Vì không muốn bị lép vế, ...)
Be outdone + by + Noun
  • by a rival to be outdone by a rival
    (bị một đối thủ vượt qua)
  • by the competition to be outdone by the competition
    (bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt)
  • by his own success to be outdone by his own success
    (bị chính thành công của mình vượt qua (thành công sau không bằng thành công trước))

Idioms

  • Not to be outdone

    Không muốn bị thua kém/lép vế, (ai đó) cũng làm một điều tương tự hoặc thậm chí còn hơn thế. Thường đứng ở đầu câu.

    "Mary bought a new car. Not to be outdone, her neighbor Jane bought a more expensive one the next day."

    (Mary đã mua một chiếc xe hơi mới. Không muốn bị thua kém, người hàng xóm của cô ấy là Jane đã mua một chiếc đắt tiền hơn vào ngày hôm sau.)

  • Never to be outdone

    Không bao giờ chịu thua kém; luôn luôn cố gắng để vượt trội hơn người khác. Thường dùng để mô tả tính cách của một người.

    "He is a very competitive person, never to be outdone in any argument or sport."

    (Anh ấy là một người rất hiếu thắng, không bao giờ chịu thua kém trong bất kỳ cuộc tranh luận hay môn thể thao nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be outdone

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

bị vượt qua, bị đánh bại, bị làm cho lu mờ bởi ai đó hoặc điều gì đó.

"She wasn't about to be outdone in the fashion stakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outdone".

Keeping up with the Joneses (Đua đòi với láng giềng)

Đây là một hiện tượng xã hội phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người cảm thấy áp lực phải có tài sản, phong cách sống hoặc địa vị xã hội bằng hoặc hơn hàng xóm của mình. Nỗi sợ 'bị thua kém' (being outdone) là động lực chính của hành vi này, thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng và sự cạnh tranh ngầm trong cộng đồng.

Sibling Rivalry (Sự ganh đua giữa anh chị em)

Mong muốn 'không bị thua kém' là một động lực phổ biến trong mối quan hệ giữa anh chị em. Thành tích của một người con thường thúc đẩy người còn lại cố gắng làm điều gì đó tương đương hoặc ấn tượng hơn. Đây là một phần tự nhiên của quá trình lớn lên và tìm kiếm sự công nhận trong gia đình.