outdo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do better than someone else.
Vietnamese Meaning
Làm tốt hơn ai đó; vượt trội hơn ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always tries to outdo her sister in everything."
"Cô ấy luôn cố gắng vượt trội hơn chị gái mình trong mọi thứ."
-
"The company is trying to outdo its competitors by offering better services."
"Công ty đang cố gắng vượt mặt các đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn."
-
"He outdid himself with his latest performance."
"Anh ấy đã vượt qua chính mình với màn trình diễn mới nhất của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outdo | Làm tốt hơn, vượt trội hơn ai đó/cái gì đó. |
| Noun | outdoing | Hành động vượt trội, sự làm tốt hơn (thường dùng ở dạng danh động từ). |
| Verb | outperform | Thể hiện tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn (trong công việc, học tập, thể thao). |
| Verb | outshine | Chiếm ưu thế, làm lu mờ ai đó bằng tài năng, vẻ đẹp hoặc thành tích. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc vượt qua ai đó trong một kỹ năng, thành tích, hoặc phẩm chất nào đó. Khác với 'surpass' (vượt qua) ở chỗ 'outdo' thường mang ý nghĩa cạnh tranh trực tiếp hơn hoặc nỗ lực để vượt trội hơn. Ví dụ: 'He tried to outdo his rivals in the competition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to outdo someone (Cố gắng vượt trội hơn ai đó)
-
struggle to struggle to outdo competitors (Vật lộn để vượt qua các đối thủ)
-
seek to seek to outdo rivals (Tìm cách vượt trội hơn các đối thủ)
-
constantly constantly outdo each other (Liên tục vượt qua lẫn nhau)
-
always always outdo oneself (Luôn tự vượt lên chính mình)
-
rivals outdo rivals (Vượt trội hơn các đối thủ)
-
competition outdo the competition (Vượt qua đối thủ cạnh tranh)
-
not to be not to be outdone (Để không bị kém cạnh, để không thua kém)
-
each other outdo each other (Vượt qua lẫn nhau)
Idioms
-
not to be outdone
Để không bị thua kém, không chịu thua người khác (thường là làm điều gì đó tương tự hoặc tốt hơn để chứng tỏ mình)
"Not to be outdone by his brother's new car, he bought an even more expensive model."
(Để không bị kém cạnh chiếc xe mới của anh trai, anh ấy đã mua một mẫu xe thậm chí còn đắt tiền hơn.)
-
outdo oneself
Vượt qua chính mình; thể hiện tốt hơn những gì mình thường làm hoặc mong đợi; đạt được thành tích xuất sắc hơn bình thường.
"The chef really outdid herself with this amazing dessert, it's truly a masterpiece!"
(Người đầu bếp đã thực sự vượt qua chính mình với món tráng miệng tuyệt vời này, nó thật sự là một kiệt tác!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdo
Động từLàm tốt hơn ai đó; vượt trội hơn ai đó.
"She always tries to outdo her sister in everything."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tried to outdo her previous performance. |
Cô ấy đã cố gắng vượt qua màn trình diễn trước đó của mình. |
| Phủ định | He didn't want to outdo anyone; he just wanted to do his best. |
Anh ấy không muốn vượt mặt ai cả; anh ấy chỉ muốn làm hết sức mình. |
| Nghi vấn | Can anyone really outdo her in a marathon? |
Có ai thực sự có thể vượt qua cô ấy trong một cuộc đua marathon không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to outdo all her competitors in the upcoming race. |
Cô ấy sẽ vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua sắp tới. |
| Phủ định | They are not going to outdo the previous champion; he's too strong. |
Họ sẽ không thể vượt qua nhà vô địch trước đó; anh ấy quá mạnh. |
| Nghi vấn | Are you going to outdo yourself this time and break the record? |
Lần này bạn có định vượt qua chính mình và phá kỷ lục không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have outdone all previous sales records. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ vượt qua mọi kỷ lục bán hàng trước đó. |
| Phủ định | She won't have outdone her competitors, even with the new marketing strategy. |
Cô ấy sẽ không thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh của mình, ngay cả với chiến lược marketing mới. |
| Nghi vấn | Will they have outdone the original design with their modifications? |
Liệu họ có thể vượt qua thiết kế ban đầu bằng những sửa đổi của họ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will outdo her previous performance in the next competition. |
Cô ấy sẽ vượt qua màn trình diễn trước đây của mình trong cuộc thi tới. |
| Phủ định | They are not going to outdo the current champion; he's too strong. |
Họ sẽ không thể vượt qua nhà vô địch hiện tại; anh ấy quá mạnh. |
| Nghi vấn | Will he outdo himself and break the world record? |
Liệu anh ấy có thể vượt qua chính mình và phá kỷ lục thế giới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had outdone all her competitors in the race. |
Cô ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua. |
| Phủ định | He had not outdone his previous performance, unfortunately. |
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua được thành tích trước đây của mình. |
| Nghi vấn | Had they outdone their rivals in terms of innovation? |
Liệu họ đã vượt qua các đối thủ của mình về mặt đổi mới chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She outdid all the other runners in the race yesterday. |
Cô ấy đã vượt qua tất cả các vận động viên khác trong cuộc đua ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't outdo his previous performance, unfortunately. |
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua được màn trình diễn trước đó của mình. |
| Nghi vấn | Did you outdo yourself on the project? |
Bạn có vượt qua chính mình trong dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdo".
