(Top Banner Ad)
outdo
B2
Động từ B2 Tổng quát

outdo

UK: /ˌaʊtˈduː/ • US: /ˌaʊtˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội hơn làm tốt hơn vượt mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do better than someone else.

Vietnamese Meaning

Làm tốt hơn ai đó; vượt trội hơn ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always tries to outdo her sister in everything."

    "Cô ấy luôn cố gắng vượt trội hơn chị gái mình trong mọi thứ."

  • "The company is trying to outdo its competitors by offering better services."

    "Công ty đang cố gắng vượt mặt các đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn."

  • "He outdid himself with his latest performance."

    "Anh ấy đã vượt qua chính mình với màn trình diễn mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdo Làm tốt hơn, vượt trội hơn ai đó/cái gì đó.
Noun outdoing Hành động vượt trội, sự làm tốt hơn (thường dùng ở dạng danh động từ).
Verb outperform Thể hiện tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn (trong công việc, học tập, thể thao).
Verb outshine Chiếm ưu thế, làm lu mờ ai đó bằng tài năng, vẻ đẹp hoặc thành tích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ut-
Old English
dōn
Middle English
outdon
Modern English
outdo

Sự kết hợp vượt trội

Từ 'outdo' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra nghĩa mới bằng cách kết hợp các từ và tiền tố sẵn có. Nó được hình thành từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'vượt ra ngoài, vượt qua') và động từ 'do' (làm). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'làm tốt hơn' hoặc 'vượt qua' ai đó/điều gì đó. Sự kết hợp này thể hiện tính linh hoạt và khả năng sáng tạo từ vựng của ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc vượt qua ai đó trong một kỹ năng, thành tích, hoặc phẩm chất nào đó. Khác với 'surpass' (vượt qua) ở chỗ 'outdo' thường mang ý nghĩa cạnh tranh trực tiếp hơn hoặc nỗ lực để vượt trội hơn. Ví dụ: 'He tried to outdo his rivals in the competition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outdo
  • try to try to outdo someone
    (Cố gắng vượt trội hơn ai đó)
  • struggle to struggle to outdo competitors
    (Vật lộn để vượt qua các đối thủ)
  • seek to seek to outdo rivals
    (Tìm cách vượt trội hơn các đối thủ)
Adverb + outdo
  • constantly constantly outdo each other
    (Liên tục vượt qua lẫn nhau)
  • always always outdo oneself
    (Luôn tự vượt lên chính mình)
outdo + Noun (object)
  • rivals outdo rivals
    (Vượt trội hơn các đối thủ)
  • competition outdo the competition
    (Vượt qua đối thủ cạnh tranh)
Common Phrases
  • not to be not to be outdone
    (Để không bị kém cạnh, để không thua kém)
  • each other outdo each other
    (Vượt qua lẫn nhau)

Idioms

  • not to be outdone

    Để không bị thua kém, không chịu thua người khác (thường là làm điều gì đó tương tự hoặc tốt hơn để chứng tỏ mình)

    "Not to be outdone by his brother's new car, he bought an even more expensive model."

    (Để không bị kém cạnh chiếc xe mới của anh trai, anh ấy đã mua một mẫu xe thậm chí còn đắt tiền hơn.)

  • outdo oneself

    Vượt qua chính mình; thể hiện tốt hơn những gì mình thường làm hoặc mong đợi; đạt được thành tích xuất sắc hơn bình thường.

    "The chef really outdid herself with this amazing dessert, it's truly a masterpiece!"

    (Người đầu bếp đã thực sự vượt qua chính mình với món tráng miệng tuyệt vời này, nó thật sự là một kiệt tác!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdo

Động từ
Lật mặt

Làm tốt hơn ai đó; vượt trội hơn ai đó.

"She always tries to outdo her sister in everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to outdo her previous performance.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua màn trình diễn trước đó của mình.
Phủ định
He didn't want to outdo anyone; he just wanted to do his best.
Anh ấy không muốn vượt mặt ai cả; anh ấy chỉ muốn làm hết sức mình.
Nghi vấn
Can anyone really outdo her in a marathon?
Có ai thực sự có thể vượt qua cô ấy trong một cuộc đua marathon không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to outdo all her competitors in the upcoming race.
Cô ấy sẽ vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua sắp tới.
Phủ định
They are not going to outdo the previous champion; he's too strong.
Họ sẽ không thể vượt qua nhà vô địch trước đó; anh ấy quá mạnh.
Nghi vấn
Are you going to outdo yourself this time and break the record?
Lần này bạn có định vượt qua chính mình và phá kỷ lục không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have outdone all previous sales records.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ vượt qua mọi kỷ lục bán hàng trước đó.
Phủ định
She won't have outdone her competitors, even with the new marketing strategy.
Cô ấy sẽ không thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh của mình, ngay cả với chiến lược marketing mới.
Nghi vấn
Will they have outdone the original design with their modifications?
Liệu họ có thể vượt qua thiết kế ban đầu bằng những sửa đổi của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will outdo her previous performance in the next competition.
Cô ấy sẽ vượt qua màn trình diễn trước đây của mình trong cuộc thi tới.
Phủ định
They are not going to outdo the current champion; he's too strong.
Họ sẽ không thể vượt qua nhà vô địch hiện tại; anh ấy quá mạnh.
Nghi vấn
Will he outdo himself and break the world record?
Liệu anh ấy có thể vượt qua chính mình và phá kỷ lục thế giới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had outdone all her competitors in the race.
Cô ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua.
Phủ định
He had not outdone his previous performance, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua được thành tích trước đây của mình.
Nghi vấn
Had they outdone their rivals in terms of innovation?
Liệu họ đã vượt qua các đối thủ của mình về mặt đổi mới chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She outdid all the other runners in the race yesterday.
Cô ấy đã vượt qua tất cả các vận động viên khác trong cuộc đua ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't outdo his previous performance, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không vượt qua được màn trình diễn trước đó của mình.
Nghi vấn
Did you outdo yourself on the project?
Bạn có vượt qua chính mình trong dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdo".

Tinh thần cạnh tranh và 'keeping up with the Joneses'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'outdo' phản ánh một tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ, đặc biệt trong kinh doanh, thể thao và thậm chí là đời sống xã hội. Khái niệm 'keeping up with the Joneses' mô tả mong muốn của mọi người trong việc phải có những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để không bị thua kém. Đây là một động lực xã hội phổ biến, dù đôi khi có thể dẫn đến sự tiêu dùng quá mức hoặc áp lực không cần thiết.

Thúc đẩy sự xuất sắc cá nhân

Mặt khác, 'outdo' cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nỗ lực không ngừng để vượt qua giới hạn của bản thân hoặc để đạt được thành tích cao nhất. Ví dụ, một vận động viên có thể cố gắng 'outdo' kỷ lục trước đó của chính mình, hoặc một nghệ sĩ cố gắng 'outdo' tác phẩm trước đó để tạo ra một kiệt tác mới. Điều này thể hiện sự khao khát vươn lên và hoàn thiện bản thân, một giá trị được đánh giá cao trong nhiều xã hội.