be surpassed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be better than someone or something else; to go beyond.
Vietnamese Meaning
Bị vượt qua; bị hơn; bị giỏi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His achievements were soon surpassed by those of his successor."
"Thành tích của anh ấy nhanh chóng bị người kế nhiệm vượt qua."
-
"The old model was quickly surpassed by newer, more efficient designs."
"Mẫu cũ nhanh chóng bị các thiết kế mới hơn, hiệu quả hơn vượt qua."
-
"Her initial success was soon surpassed by her later achievements."
"Thành công ban đầu của cô ấy nhanh chóng bị những thành tựu sau này vượt qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surpass | vượt qua, hơn hẳn |
| Adjective | surpassing | vượt trội, phi thường |
| Adjective | unsurpassed | vô song, không gì sánh bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be surpassed' thường được sử dụng để diễn tả sự vượt trội, thường là về thành tích, khả năng, hoặc chất lượng. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đã bị một đối tượng hoặc một yếu tố khác vượt qua, hoặc đạt đến một mức độ cao hơn. Khác với 'exceed' (vượt quá), 'be surpassed' thường mang ý nghĩa cạnh tranh hoặc so sánh.
Prepositions
Giới từ 'by' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố đã vượt qua chủ thể. Ví dụ: 'He was surpassed by his younger brother.' (Anh ấy bị em trai vượt qua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
never be surpassed (không bao giờ bị vượt qua)
-
easily be surpassed (dễ dàng bị vượt qua)
-
unlikely to be surpassed (khó có thể bị vượt qua)
-
yet to be surpassed (vẫn chưa bị vượt qua)
-
be surpassed in quality (bị vượt qua về chất lượng)
-
be surpassed in number (bị vượt qua về số lượng)
-
be surpassed by a new record (bị một kỷ lục mới vượt qua)
-
be surpassed by its rivals (bị các đối thủ của nó vượt qua)
Idioms
-
second to none
Không ai sánh bằng, tốt nhất. (Nghĩa là 'cannot be surpassed').
"When it comes to customer service, their company is second to none."
(Khi nói về dịch vụ khách hàng, công ty của họ không ai sánh bằng.)
-
in a class of one's own
Độc nhất vô nhị, xuất sắc hơn hẳn những người/vật khác.
"As a violinist, he is in a class of his own. His talent is unlikely to be surpassed."
(Là một nghệ sĩ violin, anh ấy ở một đẳng cấp riêng. Tài năng của anh khó có thể bị vượt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be surpassed
Động từ (ở dạng bị động)Bị vượt qua; bị hơn; bị giỏi hơn.
"His achievements were soon surpassed by those of his successor."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her achievements were surpassed by her younger sister's exceptional talent. |
Những thành tựu của cô ấy đã bị vượt qua bởi tài năng xuất chúng của em gái cô ấy. |
| Phủ định | His initial expectations were not surpassed by the actual results of the project. |
Những kỳ vọng ban đầu của anh ấy đã không bị vượt qua bởi kết quả thực tế của dự án. |
| Nghi vấn | Will the current record be surpassed at the next Olympic Games? |
Liệu kỷ lục hiện tại có bị vượt qua tại Thế vận hội Olympic tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be surpassed".
