be pulling someone's leg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tease or joke with someone in a playful way, often by telling them something untrue.
Vietnamese Meaning
Trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ, thường bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't believe you thought I was serious. I was just pulling your leg!"
"Tôi không thể tin được là bạn nghĩ tôi nghiêm túc. Tôi chỉ đang trêu bạn thôi!"
-
"Are you pulling my leg? You didn't really win the lottery, did you?"
"Bạn đang trêu tôi đấy à? Bạn không thực sự trúng xổ số chứ, phải không?"
-
"He told me he'd been offered a job as a movie director, but I think he's just pulling my leg."
"Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã được đề nghị một công việc làm đạo diễn phim, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ đang trêu tôi thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | to pull someone's leg | trêu chọc, đùa cợt ai đó |
| Noun | a leg-pull | một trò đùa, một lời nói đùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng làm cho người khác tin vào một điều gì đó kỳ quặc hoặc khó tin, nhưng không có ý định làm tổn thương hay xúc phạm. Khác với 'prank' có thể gây ra sự khó chịu hoặc thiệt hại, 'pulling someone's leg' mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước hơn. Nó cũng khác với 'lying' vì mục đích không phải là lừa dối nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just be just pulling your leg. (chỉ đang trêu bạn thôi.)
-
obviously be obviously pulling my leg. (rõ ràng là đang trêu tôi.)
-
probably be probably pulling our leg. (có lẽ là đang đùa chúng ta thôi.)
-
realize that someone is pulling your leg. (nhận ra rằng ai đó đang trêu bạn.)
-
suspect that he is pulling my leg. (nghi ngờ rằng anh ấy đang trêu tôi.)
-
think she was pulling my leg. (nghĩ rằng cô ấy đã trêu tôi.)
Idioms
-
Are you pulling my leg?
Bạn đang đùa tôi đấy à? (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin).
"You bought a new car just by selling your old comic books? Are you pulling my leg?"
(Bạn mua được xe mới chỉ bằng việc bán mấy cuốn truyện tranh cũ á? Bạn đang đùa tôi đấy à?)
-
You've got to be pulling my leg.
Chắc chắn là bạn đang đùa tôi rồi. (Một cách nói mạnh hơn để bày tỏ sự hoài nghi).
"You met the Queen at the supermarket? You've got to be pulling my leg."
(Bạn đã gặp Nữ hoàng ở siêu thị ư? Chắc chắn là bạn đang đùa tôi rồi.)
-
Stop pulling my leg!
Đừng trêu tôi nữa! / Thôi đi, đừng đùa nữa!
"Of course I know that penguins can't fly. Stop pulling my leg!"
(Tất nhiên là tôi biết chim cánh cụt không thể bay. Đừng trêu tôi nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be pulling someone's leg
Thành ngữTrêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ, thường bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật.
"I can't believe you thought I was serious. I was just pulling your leg!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pulling someone's leg".
