(Top Banner Ad)
be pulling someone's leg
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

be pulling someone's leg

UK: /ˌpʊlɪŋ ˈsʌmwʌnz ˈlɛɡ/ • US: /ˌpʊlɪŋ ˈsʌmwʌnz ˈlɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trêu chọc đùa chọc ghẹo troll
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tease or joke with someone in a playful way, often by telling them something untrue.

Vietnamese Meaning

Trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ, thường bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe you thought I was serious. I was just pulling your leg!"

    "Tôi không thể tin được là bạn nghĩ tôi nghiêm túc. Tôi chỉ đang trêu bạn thôi!"

  • "Are you pulling my leg? You didn't really win the lottery, did you?"

    "Bạn đang trêu tôi đấy à? Bạn không thực sự trúng xổ số chứ, phải không?"

  • "He told me he'd been offered a job as a movie director, but I think he's just pulling my leg."

    "Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã được đề nghị một công việc làm đạo diễn phim, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ đang trêu tôi thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase to pull someone's leg trêu chọc, đùa cợt ai đó
Noun a leg-pull một trò đùa, một lời nói đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
leggr (bone, leg)
Middle English
leg
Middle English
pullen (to pull)
Modern English (19th Century)
pulling someone's leg

Trò Đùa Tinh Nghịch

Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng thành ngữ này bắt nguồn từ một trò đùa tinh quái của trẻ em hoặc kẻ trộm đường phố ở Anh ngày xưa. Họ sẽ dùng gậy có móc hoặc ngáng chân để 'kéo chân' (pull the leg of) một người nào đó, khiến họ ngã nhào để mua vui hoặc để cướp đồ. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển thành 'trêu chọc ai đó một cách vô hại'.

Nguồn Gốc Đen Tối?

Một giả thuyết khác, rùng rợn hơn, liên quan đến các vụ treo cổ công khai ở Tyburn, London. Người ta kể rằng, để giúp tử tù chết nhanh hơn và bớt đau đớn, người thân hoặc bạn bè sẽ 'kéo chân' (pull their legs) để làm gãy cổ họ ngay lập tức. Tuy nhiên, giả thuyết này ít được chấp nhận hơn vì nó không giải thích được ý nghĩa 'đùa cợt' của thành ngữ ngày nay.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng làm cho người khác tin vào một điều gì đó kỳ quặc hoặc khó tin, nhưng không có ý định làm tổn thương hay xúc phạm. Khác với 'prank' có thể gây ra sự khó chịu hoặc thiệt hại, 'pulling someone's leg' mang tính chất nhẹ nhàng và hài hước hơn. Nó cũng khác với 'lying' vì mục đích không phải là lừa dối nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be pulling someone's leg
  • just be just pulling your leg.
    (chỉ đang trêu bạn thôi.)
  • obviously be obviously pulling my leg.
    (rõ ràng là đang trêu tôi.)
  • probably be probably pulling our leg.
    (có lẽ là đang đùa chúng ta thôi.)
Verb + realize/suspect/think
  • realize that someone is pulling your leg.
    (nhận ra rằng ai đó đang trêu bạn.)
  • suspect that he is pulling my leg.
    (nghi ngờ rằng anh ấy đang trêu tôi.)
  • think she was pulling my leg.
    (nghĩ rằng cô ấy đã trêu tôi.)

Idioms

  • Are you pulling my leg?

    Bạn đang đùa tôi đấy à? (Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin).

    "You bought a new car just by selling your old comic books? Are you pulling my leg?"

    (Bạn mua được xe mới chỉ bằng việc bán mấy cuốn truyện tranh cũ á? Bạn đang đùa tôi đấy à?)

  • You've got to be pulling my leg.

    Chắc chắn là bạn đang đùa tôi rồi. (Một cách nói mạnh hơn để bày tỏ sự hoài nghi).

    "You met the Queen at the supermarket? You've got to be pulling my leg."

    (Bạn đã gặp Nữ hoàng ở siêu thị ư? Chắc chắn là bạn đang đùa tôi rồi.)

  • Stop pulling my leg!

    Đừng trêu tôi nữa! / Thôi đi, đừng đùa nữa!

    "Of course I know that penguins can't fly. Stop pulling my leg!"

    (Tất nhiên là tôi biết chim cánh cụt không thể bay. Đừng trêu tôi nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be pulling someone's leg

Thành ngữ
Lật mặt

Trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó một cách vui vẻ, thường bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật.

"I can't believe you thought I was serious. I was just pulling your leg!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be pulling someone's leg".

Hài Hước và Trêu Đùa Thân Mật

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh và Úc, 'pulling someone's leg' là một phần quan trọng của 'banter' (trêu đùa thân mật). Đây được coi là một cách thể hiện tình bạn và sự gần gũi. Việc hiểu được khi nào ai đó đang đùa là một kỹ năng xã hội quan trọng để không cảm thấy bị xúc phạm một cách không cần thiết.

Ngày Cá Tháng Tư (April Fools' Day)

Thành ngữ này được sử dụng rất nhiều vào ngày 1 tháng 4 hàng năm. Vào ngày này, mọi người có truyền thống nói những điều khó tin hoặc bày những trò đùa oái oăm với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Khi trò đùa bị phát hiện, người đi lừa thường sẽ nói 'April Fools'!' hoặc 'I was just pulling your leg!'.