telling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Revealing or significant; having a striking effect.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ điều gì đó một cách rõ ràng; có ảnh hưởng lớn, đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her silence was telling of her disapproval."
"Sự im lặng của cô ấy đã biểu lộ sự không đồng tình của cô ấy."
-
"It was a telling comment on the state of the nation."
"Đó là một bình luận nói lên thực trạng của đất nước."
-
"The telling evidence convinced the jury."
"Bằng chứng thuyết phục đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'telling' thường được dùng để mô tả một cái gì đó biểu lộ sự thật hoặc có ý nghĩa quan trọng. Nó thường mang sắc thái ngụ ý hoặc ám chỉ, không trực tiếp.
Khi là danh động từ, 'telling' đề cập đến hành động kể, nói, hoặc thuật lại một câu chuyện hoặc thông tin.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'telling of' có nghĩa là tiết lộ, cho thấy điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
telling telling detail (chi tiết tiết lộ nhiều điều, chi tiết quan trọng)
-
telling telling look (cái nhìn biểu cảm, cái nhìn nói lên nhiều điều)
-
be be telling of something (cho thấy điều gì, là dấu hiệu của điều gì)
-
start start telling on someone (bắt đầu mách ai đó)
Idioms
-
be telling
quan trọng, đáng kể, có giá trị
"Her absence is telling."
(Sự vắng mặt của cô ấy rất đáng chú ý.)
-
telling tales
mách lẻo, đi nói xấu sau lưng người khác
"The children were always telling tales on each other."
(Bọn trẻ luôn mách lẻo nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telling
Tính từBiểu lộ điều gì đó một cách rõ ràng; có ảnh hưởng lớn, đáng chú ý.
"Her silence was telling of her disapproval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telling".
