(Top Banner Ad)
telling
B2
Tính từ B2 Chung

telling

UK: /ˈtelɪŋ/ • US: /ˈtelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu lộ nói lên đáng kể hùng hồn sự kể lại thuật lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revealing or significant; having a striking effect.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ điều gì đó một cách rõ ràng; có ảnh hưởng lớn, đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her silence was telling of her disapproval."

    "Sự im lặng của cô ấy đã biểu lộ sự không đồng tình của cô ấy."

  • "It was a telling comment on the state of the nation."

    "Đó là một bình luận nói lên thực trạng của đất nước."

  • "The telling evidence convinced the jury."

    "Bằng chứng thuyết phục đã thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell kể, nói, bảo
Noun teller người kể chuyện, giao dịch viên (ngân hàng)
Noun tale câu chuyện

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tellan
Middle English
tellen
English
telling

Nguồn gốc của 'Telling'

Từ 'telling' xuất phát từ động từ cổ 'tellan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kể, nói, đếm'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả việc tiết lộ thông tin và có tác động đáng kể.

Usage Note

Tính từ 'telling' thường được dùng để mô tả một cái gì đó biểu lộ sự thật hoặc có ý nghĩa quan trọng. Nó thường mang sắc thái ngụ ý hoặc ám chỉ, không trực tiếp.
Khi là danh động từ, 'telling' đề cập đến hành động kể, nói, hoặc thuật lại một câu chuyện hoặc thông tin.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'telling of' có nghĩa là tiết lộ, cho thấy điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telling
  • telling telling detail
    (chi tiết tiết lộ nhiều điều, chi tiết quan trọng)
  • telling telling look
    (cái nhìn biểu cảm, cái nhìn nói lên nhiều điều)
Verb + telling
  • be be telling of something
    (cho thấy điều gì, là dấu hiệu của điều gì)
  • start start telling on someone
    (bắt đầu mách ai đó)

Idioms

  • be telling

    quan trọng, đáng kể, có giá trị

    "Her absence is telling."

    (Sự vắng mặt của cô ấy rất đáng chú ý.)

  • telling tales

    mách lẻo, đi nói xấu sau lưng người khác

    "The children were always telling tales on each other."

    (Bọn trẻ luôn mách lẻo nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telling

Tính từ
Lật mặt

Biểu lộ điều gì đó một cách rõ ràng; có ảnh hưởng lớn, đáng chú ý.

"Her silence was telling of her disapproval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telling".

Truth and Storytelling

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kể chuyện được coi là một cách quan trọng để truyền tải kiến thức, lịch sử và giá trị đạo đức. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa sự thật và hư cấu trong các câu chuyện cũng rất quan trọng.