(Top Banner Ad)
be serious
A2
Tính từ + Động từ 'to be' A2 Chung

be serious

UK: /biː ˈsɪəriəs/ • US: /biː ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc hãy nghiêm túc đi thật lòng đi tình hình nghiêm trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not joke or be frivolous; to be earnest and sincere in one's intentions or actions.

Vietnamese Meaning

Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be serious for once in your life!"

    "Hãy nghiêm túc ít nhất một lần trong đời đi!"

  • "You need to be serious about your studies if you want to succeed."

    "Bạn cần nghiêm túc về việc học nếu bạn muốn thành công."

  • "The consequences of failure are serious."

    "Hậu quả của sự thất bại là nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm túc, quan trọng, đáng lo ngại
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, thực sự
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính chất nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sērius
Late Latin
sēriōsus
Old French
serieux
Middle English
serious

Từ 'Nặng' đến 'Nghiêm túc'

Từ 'serious' có nguồn gốc từ 'serius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nặng, quan trọng, nghiêm trọng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những vấn đề có sức nặng, đáng để suy ngẫm. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ một người có thái độ trang trọng, không đùa cợt, như thể họ đang gánh vác một 'trọng' trách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó ngừng đùa giỡn hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. 'Be serious' thường mang tính chất khẩn khoản hoặc yêu cầu sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be serious
  • deadly be deadly serious
    (cực kỳ nghiêm túc, hoàn toàn không đùa)
  • perfectly be perfectly serious
    (hoàn toàn nghiêm túc)
  • genuinely be genuinely serious
    (thực sự nghiêm túc)
  • terribly be terribly serious
    (rất nghiêm túc, trông rất nghiêm nghị)
Verb + be serious
  • try to try to be serious
    (cố gắng nghiêm túc)
  • have to have to be serious
    (phải nghiêm túc)
  • pretend to pretend to be serious
    (giả vờ nghiêm túc)
  • need to need to be serious
    (cần phải nghiêm túc)

Idioms

  • You can't be serious!

    Cậu không đùa đấy chứ! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều ai đó vừa nói).

    "You paid $1000 for that old bike? You can't be serious!"

    (Cậu trả 1000 đô cho chiếc xe đạp cũ đó á? Cậu không đùa đấy chứ!)

  • get serious about something

    Bắt đầu thực sự nghiêm túc hoặc đầu tư nhiều công sức vào một việc gì đó.

    "After years of just playing for fun, he decided to get serious about his music career."

    (Sau nhiều năm chỉ chơi cho vui, anh ấy đã quyết định nghiêm túc với sự nghiệp âm nhạc của mình.)

  • for serious?

    Thật á? Nghiêm túc hả? (Cách nói thân mật, không trang trọng của 'Are you serious?').

    "A: I'm moving to Japan next month. B: For serious? That's amazing!"

    (A: Tớ sẽ chuyển đến Nhật vào tháng tới. B: Thật á? Tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be serious

Tính từ + Động từ 'to be'
Lật mặt

Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.

"Be serious for once in your life!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be serious".

Nghiêm túc trong công việc và xã giao

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'being serious' (nghiêm túc) nghĩa là chuyên nghiệp, tập trung và đáng tin cậy. Tuy nhiên, trong các tình huống xã giao, việc quá nghiêm túc có thể bị coi là lạnh lùng hoặc thiếu khiếu hài hước. Khả năng cân bằng giữa sự nghiêm túc trong công việc và sự cởi mở, hài hước khi giao tiếp là một kỹ năng được đánh giá cao.

Khiếu hài hước 'mặt lạnh' (Deadpan/Dry Humor)

Đây là một phong cách hài hước phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh. Người nói sẽ kể một câu chuyện cười hoặc nói điều gì đó vô lý với vẻ mặt và giọng điệu hoàn toàn nghiêm túc. Sự hài hước đến từ sự tương phản này. Đôi khi, người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn, không biết họ đang nói đùa hay 'be serious'.