be serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not joke or be frivolous; to be earnest and sincere in one's intentions or actions.
Vietnamese Meaning
Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be serious for once in your life!"
"Hãy nghiêm túc ít nhất một lần trong đời đi!"
-
"You need to be serious about your studies if you want to succeed."
"Bạn cần nghiêm túc về việc học nếu bạn muốn thành công."
-
"The consequences of failure are serious."
"Hậu quả của sự thất bại là nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm túc, quan trọng, đáng lo ngại |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, thực sự |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm túc, tính chất nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó ngừng đùa giỡn hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. 'Be serious' thường mang tính chất khẩn khoản hoặc yêu cầu sự tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly be deadly serious (cực kỳ nghiêm túc, hoàn toàn không đùa)
-
perfectly be perfectly serious (hoàn toàn nghiêm túc)
-
genuinely be genuinely serious (thực sự nghiêm túc)
-
terribly be terribly serious (rất nghiêm túc, trông rất nghiêm nghị)
-
try to try to be serious (cố gắng nghiêm túc)
-
have to have to be serious (phải nghiêm túc)
-
pretend to pretend to be serious (giả vờ nghiêm túc)
-
need to need to be serious (cần phải nghiêm túc)
Idioms
-
You can't be serious!
Cậu không đùa đấy chứ! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều ai đó vừa nói).
"You paid $1000 for that old bike? You can't be serious!"
(Cậu trả 1000 đô cho chiếc xe đạp cũ đó á? Cậu không đùa đấy chứ!)
-
get serious about something
Bắt đầu thực sự nghiêm túc hoặc đầu tư nhiều công sức vào một việc gì đó.
"After years of just playing for fun, he decided to get serious about his music career."
(Sau nhiều năm chỉ chơi cho vui, anh ấy đã quyết định nghiêm túc với sự nghiệp âm nhạc của mình.)
-
for serious?
Thật á? Nghiêm túc hả? (Cách nói thân mật, không trang trọng của 'Are you serious?').
"A: I'm moving to Japan next month. B: For serious? That's amazing!"
(A: Tớ sẽ chuyển đến Nhật vào tháng tới. B: Thật á? Tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be serious
Tính từ + Động từ 'to be'Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.
"Be serious for once in your life!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be serious".
