(Top Banner Ad)
joke
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

joke

UK: /dʒəʊk/ • US: /dʒoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cười lời nói đùa pha trò đùa cợt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something said or done to cause laughter.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó được nói hoặc làm để gây cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a joke that made everyone laugh."

    "Anh ấy kể một câu chuyện cười khiến mọi người bật cười."

  • "That's a good joke!"

    "Đó là một câu chuyện cười hay!"

  • "Are you joking?"

    "Bạn đang đùa à?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joker Người hay nói đùa, người pha trò; quân bài Joker
Adjective joking Đùa cợt, bông đùa
Adverb jokingly Một cách đùa cợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Middle)
jape
Latin
iocari (to jest)

Nguồn Gốc Của 'Joke'

Từ 'joke' có nguồn gốc từ 'jape' trong tiếng Anh trung cổ, mang ý nghĩa là một trò đùa hoặc trò hề. 'Jape' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'iocari' có nghĩa là 'pha trò, nói đùa'. Như vậy, từ 'joke' đã trải qua một quá trình phát triển từ việc chỉ một hành động đùa cợt đơn giản đến một câu chuyện hài hước hoàn chỉnh như ngày nay.

Usage Note

Từ 'joke' thường được dùng để chỉ một câu chuyện ngắn hoặc một hành động hài hước với mục đích làm cho người khác cười. Nó có thể là một câu chuyện, một lời nói đùa, hoặc một tình huống hài hước. Khác với 'humor' (tính hài hước) mang tính tổng quát hơn, 'joke' mang tính cụ thể và thường được sử dụng trong một tình huống nhất định.

Prepositions

about on

‘Joke about’ thường dùng để nói về việc đùa cợt về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'They were joking about the bad weather.' ‘Joke on’ thường dùng để chỉ ai đó bị lừa hoặc bị đùa cợt. Ví dụ: 'The joke's on you!'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joke
  • bad joke
    (một trò đùa dở tệ)
  • funny joke
    (một trò đùa hài hước)
  • sick joke
    (một trò đùa bệnh hoạn, khiếm nhã)
Verb + joke
  • tell a joke
    (kể một câu chuyện cười)
  • make a joke
    (nói đùa, pha trò)
  • get the joke
    (hiểu câu chuyện cười)

Idioms

  • It's no joke

    Đây không phải là chuyện đùa; Đây là chuyện nghiêm trọng.

    "Losing your job is no joke."

    (Mất việc không phải là chuyện đùa.)

  • a bad joke

    một điều tồi tệ, một sự việc đáng thất vọng

    "The whole situation is a bad joke."

    (Toàn bộ tình huống này là một điều tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joke

noun
Lật mặt

Một điều gì đó được nói hoặc làm để gây cười.

"He told a joke that made everyone laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told a funny joke.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười hài hước.
Phủ định
She did not joke about the accident.
Cô ấy đã không đùa về vụ tai nạn.
Nghi vấn
Did you joke with your friends yesterday?
Hôm qua bạn có đùa với bạn bè không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't told that joke at the meeting, he would be the CEO now.
Nếu anh ấy đã không kể câu chuyện cười đó tại cuộc họp, anh ấy đã là CEO bây giờ.
Phủ định
If she hadn't joked about his baldness, he wouldn't have been so upset.
Nếu cô ấy đã không đùa về việc anh ấy bị hói, anh ấy đã không buồn đến vậy.
Nghi vấn
If they had known you were going through a hard time, would they joke with you?
Nếu họ biết bạn đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn, họ có đùa với bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Joke about it, and you will feel better.
Hãy kể một câu chuyện cười về nó, và bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
Don't joke about serious matters.
Đừng đùa cợt về những vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Please joke with me to lighten the mood.
Làm ơn kể chuyện cười với tôi để làm dịu bầu không khí.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to joke with his friends.
Anh ấy thích đùa với bạn bè.
Phủ định
Did she joke about the incident?
Cô ấy đã không đùa về sự cố đó phải không?
Nghi vấn
Is that joke appropriate?
Câu đùa đó có phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joke".

Ngày Cá Tháng Tư

Ngày Cá Tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ vào ngày 1 tháng 4 hàng năm, khi mọi người thường chơi khăm và trêu chọc nhau bằng những trò đùa (jokes) vô hại. Nguồn gốc của ngày này không rõ ràng, nhưng nó đã trở thành một truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây.