(Top Banner Ad)
be running late
A2
Cụm động từ A2 Thời gian biểu, Giao tiếp

be running late

UK: /bi ˈrʌnɪŋ leɪt/ • US: /bi ˈrʌnɪŋ leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị trễ bị chậm trễ giờ chậm giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be delayed or behind schedule.

Vietnamese Meaning

Bị trễ, chậm so với lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm running late for the meeting because of the traffic."

    "Tôi đang bị trễ cuộc họp vì kẹt xe."

  • "She's always running late."

    "Cô ấy luôn luôn bị trễ."

  • "We're running late, so we need to hurry."

    "Chúng ta đang bị trễ rồi, nên chúng ta cần phải nhanh lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner người chạy, vận động viên điền kinh
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn giờ
Adjective late muộn, trễ
Adverb late muộn, trễ (trạng thái)

Synonyms

to be delayed (bị trì hoãn)to be behind schedule (chậm so với lịch trình)

Antonyms

to be on time (đúng giờ)to be early (sớm)

Related Words

Subject Area

Thời gian biểu, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reie- (chảy, chuyển động)
Proto-Germanic
*rinnaną (chảy, chạy)
Old English
rinnan / iernan (chạy)
Modern English (19th Century)
be running late (liên quan đến lịch trình tàu hỏa, máy móc 'chạy' sau thời gian dự kiến)

Từ Chạy Bộ đến Chạy Đua với Thời Gian

Ban đầu, 'run' (chạy) chỉ đơn giản là hành động di chuyển nhanh bằng chân. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của máy móc và tàu hỏa, người ta bắt đầu dùng 'run' để mô tả hoạt động của chúng. Một chiếc đồng hồ 'runs', một chuyến tàu 'runs' theo lịch trình. Cụm từ 'be running late' ra đời từ đây, ví von việc chúng ta đang bị 'chậm' so với lịch trình của thời gian, giống như một chuyến tàu bị trễ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bạn đến muộn một cuộc hẹn, một sự kiện, hoặc không kịp hoàn thành một công việc đúng thời hạn. Nó thường nhấn mạnh tình trạng đang diễn ra (progressive aspect). Khác với 'to be late' (chỉ trạng thái trễ nói chung), 'be running late' nhấn mạnh rằng sự trễ này đang xảy ra và có thể sẽ tiếp tục.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do bị trễ. Ví dụ: 'I am running late for my appointment.' (Tôi đang bị trễ cuộc hẹn của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be running late (Mức độ trễ)
  • a bit running late
    (bị trễ một chút)
  • slightly running late
    (hơi trễ một chút)
  • really running late
    (thực sự bị trễ rồi)
  • terribly running late
    (bị trễ kinh khủng)
be running late + for... (Trễ cho việc gì)
  • running late for work
    (bị trễ làm / đi làm muộn)
  • running late for the meeting
    (bị trễ cuộc họp)
  • running late for my appointment
    (bị trễ hẹn)

Idioms

  • Better late than never.

    Thà muộn còn hơn không. Dùng để nói rằng làm điều gì đó muộn vẫn tốt hơn là không bao giờ làm.

    "He finally sent a birthday card last week. Well, better late than never!"

    (Tuần trước anh ấy mới gửi thiệp sinh nhật. Thôi thì, thà muộn còn hơn không!)

  • Fashionably late.

    Cố tình đến muộn một chút (trong các sự kiện xã hội) để tạo sự chú ý hoặc tỏ ra sành điệu, không vội vã.

    "The actress always arrives fashionably late to red carpet events."

    (Nữ diễn viên đó luôn đến các sự kiện thảm đỏ muộn một cách sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be running late

Cụm động từ
Lật mặt

Bị trễ, chậm so với lịch trình.

"I'm running late for the meeting because of the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the traffic was bad, she was running late, and she still stopped for coffee.
Biết giao thông tệ, cô ấy đang trễ giờ, và cô ấy vẫn dừng lại mua cà phê.
Phủ định
Despite setting multiple alarms, he was not running late, and he arrived early to the meeting.
Mặc dù đã đặt nhiều báo thức, anh ấy không bị trễ giờ, và anh ấy đã đến cuộc họp sớm.
Nghi vấn
Considering the flight delay, are you running late, or will you still make it on time?
Xem xét sự chậm trễ của chuyến bay, bạn có bị trễ giờ không, hay bạn vẫn đến kịp giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be running late".

Văn Hóa Đúng Giờ (Punctuality)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, và đặc biệt là Đức, đúng giờ là cực kỳ quan trọng, nhất là trong công việc và các cuộc hẹn chính thức. Việc đến trễ bị coi là thiếu tôn trọng thời gian của người khác. Tuy nhiên, trong các buổi tiệc tùng thân mật, việc đến muộn 10-15 phút lại thường được chấp nhận.

Khi nào nên thông báo bạn sẽ đến muộn?

Một quy tắc xã giao phổ biến là nếu bạn biết mình sẽ đến muộn dù chỉ 5 phút, bạn nên gửi tin nhắn hoặc gọi điện để thông báo. Hành động nhỏ này thể hiện sự tôn trọng và giúp người khác không phải lo lắng hay chờ đợi trong vô vọng. Ví dụ: 'Hey, so sorry, I'm running about 10 minutes late.'