be running late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị trễ, chậm so với lịch trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm running late for the meeting because of the traffic."
"Tôi đang bị trễ cuộc họp vì kẹt xe."
-
"She's always running late."
"Cô ấy luôn luôn bị trễ."
-
"We're running late, so we need to hurry."
"Chúng ta đang bị trễ rồi, nên chúng ta cần phải nhanh lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc bạn đến muộn một cuộc hẹn, một sự kiện, hoặc không kịp hoàn thành một công việc đúng thời hạn. Nó thường nhấn mạnh tình trạng đang diễn ra (progressive aspect). Khác với 'to be late' (chỉ trạng thái trễ nói chung), 'be running late' nhấn mạnh rằng sự trễ này đang xảy ra và có thể sẽ tiếp tục.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do bị trễ. Ví dụ: 'I am running late for my appointment.' (Tôi đang bị trễ cuộc hẹn của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit running late (bị trễ một chút)
-
slightly running late (hơi trễ một chút)
-
really running late (thực sự bị trễ rồi)
-
terribly running late (bị trễ kinh khủng)
-
running late for work (bị trễ làm / đi làm muộn)
-
running late for the meeting (bị trễ cuộc họp)
-
running late for my appointment (bị trễ hẹn)
Idioms
-
Better late than never.
Thà muộn còn hơn không. Dùng để nói rằng làm điều gì đó muộn vẫn tốt hơn là không bao giờ làm.
"He finally sent a birthday card last week. Well, better late than never!"
(Tuần trước anh ấy mới gửi thiệp sinh nhật. Thôi thì, thà muộn còn hơn không!)
-
Fashionably late.
Cố tình đến muộn một chút (trong các sự kiện xã hội) để tạo sự chú ý hoặc tỏ ra sành điệu, không vội vã.
"The actress always arrives fashionably late to red carpet events."
(Nữ diễn viên đó luôn đến các sự kiện thảm đỏ muộn một cách sành điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be running late
Cụm động từBị trễ, chậm so với lịch trình.
"I'm running late for the meeting because of the traffic."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the traffic was bad, she was running late, and she still stopped for coffee. |
Biết giao thông tệ, cô ấy đang trễ giờ, và cô ấy vẫn dừng lại mua cà phê. |
| Phủ định | Despite setting multiple alarms, he was not running late, and he arrived early to the meeting. |
Mặc dù đã đặt nhiều báo thức, anh ấy không bị trễ giờ, và anh ấy đã đến cuộc họp sớm. |
| Nghi vấn | Considering the flight delay, are you running late, or will you still make it on time? |
Xem xét sự chậm trễ của chuyến bay, bạn có bị trễ giờ không, hay bạn vẫn đến kịp giờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be running late".
