(Top Banner Ad)
lateness
B1
danh từ B1 Chung

lateness

UK: /ˈleɪtnəs/ • US: /ˈleɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm trễ tình trạng muộn sự trễ nải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being late; the fact of arriving, happening, or being done after the expected or usual time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc đến muộn; sự thật của việc đến, xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lateness caused a lot of inconvenience."

    "Sự chậm trễ của anh ấy gây ra rất nhiều bất tiện."

  • "Persistent lateness can lead to disciplinary action."

    "Sự đi muộn liên tục có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật."

  • "The manager addressed the issue of lateness in the meeting."

    "Người quản lý đã đề cập đến vấn đề đi muộn trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ, cuối
Adverb late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây
Adjective/Adverb later sau, muộn hơn
Adjective latest mới nhất, gần đây nhất
Adjective belated muộn màng, chậm trễ (thường có ý xin lỗi)
Adverb belatedly một cách muộn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læt
Middle English
lat
Modern English
late
Modern English (formation)
lateness

Nguồn gốc của 'late' và hậu tố '-ness'

'Lateness' là một từ tương đối mới, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16-17. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'late'. Gốc từ 'late' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', nghĩa là 'chậm' hoặc 'muộn'. Hậu tố '-ness' là một cách phổ biến để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng, ví dụ như 'kindness' (lòng tốt) từ 'kind' (tốt bụng), hay 'darkness' (bóng tối) từ 'dark' (tối).

Usage Note

Lateness thường được dùng để chỉ sự chậm trễ nói chung. Nó nhấn mạnh vào việc không đúng giờ hoặc sự trễ nải so với một thời điểm đã định. Cần phân biệt với 'delay' (sự trì hoãn) ám chỉ sự chậm trễ do một nguyên nhân cụ thể nào đó, và 'tardiness' (sự chậm trễ) thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt liên quan đến việc đi làm hoặc đi học muộn.

Prepositions

for in

* **Lateness for:** Chỉ nguyên nhân hoặc mục đích của sự chậm trễ. Ví dụ: His lateness for work was due to a traffic jam. (Việc anh ta đi làm muộn là do tắc đường).
* **Lateness in:** Chỉ sự chậm trễ trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: The lateness in responding to emails is a common problem. (Việc trả lời email chậm trễ là một vấn đề phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lateness
  • unacceptable unacceptable lateness
    (sự chậm trễ không thể chấp nhận được)
  • habitual habitual lateness
    (sự chậm trễ quen thói)
  • persistent persistent lateness
    (sự chậm trễ dai dẳng)
  • chronic chronic lateness
    (sự chậm trễ kinh niên)
  • repeated repeated lateness
    (sự chậm trễ lặp đi lặp lại)
Verb + lateness
  • explain explain one's lateness
    (giải thích sự chậm trễ của ai đó)
  • apologize for apologize for (one's) lateness
    (xin lỗi vì sự chậm trễ (của ai đó))
  • excuse excuse one's lateness
    (bào chữa cho sự chậm trễ của ai đó)
  • penalize for penalize for lateness
    (phạt vì sự chậm trễ)
  • address address the lateness
    (giải quyết vấn đề chậm trễ)

Idioms

  • apologize for lateness

    xin lỗi vì sự chậm trễ

    "She had to apologize for her lateness to the meeting."

    (Cô ấy phải xin lỗi vì đã đến cuộc họp muộn.)

  • due to lateness

    do sự chậm trễ

    "The project was delayed due to lateness in receiving materials."

    (Dự án bị trì hoãn do nguyên liệu về chậm.)

  • lateness policy

    chính sách về việc đi muộn

    "The company has a strict lateness policy."

    (Công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc đi muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lateness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc đến muộn; sự thật của việc đến, xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.

"His lateness caused a lot of inconvenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lateness is becoming a recurring problem.
Sự chậm trễ của anh ấy đang trở thành một vấn đề lặp đi lặp lại.
Phủ định
Lateness is not tolerated in this company.
Sự chậm trễ không được chấp nhận trong công ty này.
Nghi vấn
Is lateness the reason for his dismissal?
Sự chậm trễ có phải là lý do cho việc anh ta bị sa thải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was late for the meeting again, wasn't he?
Anh ấy lại trễ cuộc họp rồi, phải không?
Phủ định
She isn't late to class very often, is she?
Cô ấy không thường xuyên trễ học đâu, đúng không?
Nghi vấn
Lateness is not acceptable, is it?
Sự chậm trễ là không thể chấp nhận được, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been late to every meeting this week.
Cô ấy đã trễ mỗi cuộc họp trong tuần này.
Phủ định
I haven't experienced lateness in his work before.
Tôi chưa từng thấy sự chậm trễ nào trong công việc của anh ấy trước đây.
Nghi vấn
Has he been late submitting his assignments?
Anh ấy có từng nộp bài trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lateness".

Tầm quan trọng của đúng giờ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc và học tập, sự đúng giờ (punctuality) được đánh giá rất cao. Việc đi muộn ("lateness") thường bị coi là thiếu tôn trọng người khác, lãng phí thời gian và thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp. Có câu "Time is money" (Thời gian là tiền bạc) phản ánh rõ tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả. Ở một số nền văn hóa khác, việc đi muộn có thể được chấp nhận hơn trong các tình huống xã hội, nhưng ở phương Tây, nó thường bị nhìn nhận tiêu cực.

Hậu quả của việc đi muộn

Việc đi muộn có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Trong công việc, nó có thể dẫn đến mất uy tín, bị trừ lương, thậm chí là bị sa thải. Trong học tập, học sinh, sinh viên có thể bị mất điểm chuyên cần hoặc bị cấm thi. Trong các cuộc hẹn xã hội, đi muộn có thể làm phiền người khác và ảnh hưởng đến mối quan hệ. Do đó, việc duy trì thói quen đúng giờ là một kỹ năng xã hội quan trọng ở phương Tây.