be swayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be influenced or persuaded to change one's opinion or decision.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục để thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury was swayed by the compelling evidence presented by the prosecution."
"Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi bằng chứng thuyết phục được trình bày bởi bên công tố."
-
"Don't be swayed by their empty promises."
"Đừng bị lung lay bởi những lời hứa suông của họ."
-
"I refuse to be swayed by public opinion."
"Tôi từ chối bị ảnh hưởng bởi dư luận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be swayed" thường mang ý nghĩa bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài, khiến người ta thay đổi quan điểm ban đầu. Nó nhấn mạnh sự thụ động, bị động của chủ thể. Khác với "convince" (thuyết phục), "be swayed" thường ám chỉ sự ảnh hưởng mềm mỏng hơn, không nhất thiết phải thông qua lý lẽ logic.
Prepositions
* **by:** Sử dụng "be swayed by" để chỉ rõ tác nhân hoặc yếu tố gây ảnh hưởng. Ví dụ: "He was swayed by her arguments." (Anh ấy bị thuyết phục bởi những lập luận của cô ấy.) * **with:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự đồng tình hoặc ủng hộ. Ví dụ: "He was swayed with the popular opinion." (Anh ấy bị lay chuyển bởi dư luận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be swayed (dễ dàng bị lung lay, dễ bị thuyết phục)
-
not easily be swayed (không dễ bị lung lay, kiên định)
-
unduly be swayed (bị ảnh hưởng một cách không đáng có/quá mức)
-
by the argument (bị thuyết phục bởi lập luận)
-
by emotion (bị chi phối bởi cảm xúc)
-
by public opinion (bị ảnh hưởng bởi dư luận)
-
to change one's mind (bị thuyết phục để thay đổi quyết định)
-
to support the proposal (bị thuyết phục để ủng hộ đề xuất)
Idioms
-
Don't be swayed by empty promises.
Đừng để bị lung lay/mủi lòng bởi những lời hứa suông.
"The salesman was very charming, but I tried not to be swayed by his empty promises about the product's quality."
(Người bán hàng rất khéo léo, nhưng tôi đã cố gắng không bị lung lay bởi những lời hứa suông của anh ta về chất lượng sản phẩm.)
-
Let the facts sway you.
Hãy để sự thật thuyết phục bạn (thay vì cảm xúc hay định kiến).
"I know you don't like him, but look at his track record. Let the facts sway you, not your personal feelings."
(Tôi biết bạn không thích anh ấy, nhưng hãy nhìn vào thành tích của anh ấy. Hãy để sự thật thuyết phục bạn, chứ không phải cảm tính cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be swayed
Verb (passive voice)Bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục để thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
"The jury was swayed by the compelling evidence presented by the prosecution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swayed".
