(Top Banner Ad)
be swayed
C1
Verb (passive voice) C1 Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

be swayed

UK: /sweɪ/ • US: /sweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị lung lay bị thuyết phục bị ảnh hưởng dao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be influenced or persuaded to change one's opinion or decision.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục để thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury was swayed by the compelling evidence presented by the prosecution."

    "Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi bằng chứng thuyết phục được trình bày bởi bên công tố."

  • "Don't be swayed by their empty promises."

    "Đừng bị lung lay bởi những lời hứa suông của họ."

  • "I refuse to be swayed by public opinion."

    "Tôi từ chối bị ảnh hưởng bởi dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sway làm cho lung lay, thuyết phục, gây ảnh hưởng
Noun sway sự ảnh hưởng, sự chi phối; sự lắc lư
Adjective unswayed kiên định, không bị lung lay, không bị ảnh hưởng

Synonyms

be influenced (bị ảnh hưởng)be persuaded (bị thuyết phục)be convinced (bị tin phục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swaigōną
Old Norse
sveigja
Middle English
swayen
Modern English
sway

Từ Con Thuyền Lắc Lư đến Quan Điểm Lung Lay

Từ 'sway' ban đầu có nghĩa đen là chuyển động vật lý, như một cành cây 'lắc lư' (sway) trong gió hay một con thuyền 'chao đảo' (sway) trên sóng. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để mô tả sự ảnh hưởng lên suy nghĩ và quan điểm của một người. Khi bạn 'be swayed', tâm trí của bạn cũng 'dao động' và thay đổi hướng, giống như một con thuyền bị sóng và gió tác động.

Usage Note

Cụm từ "be swayed" thường mang ý nghĩa bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài, khiến người ta thay đổi quan điểm ban đầu. Nó nhấn mạnh sự thụ động, bị động của chủ thể. Khác với "convince" (thuyết phục), "be swayed" thường ám chỉ sự ảnh hưởng mềm mỏng hơn, không nhất thiết phải thông qua lý lẽ logic.

Prepositions

by with

* **by:** Sử dụng "be swayed by" để chỉ rõ tác nhân hoặc yếu tố gây ảnh hưởng. Ví dụ: "He was swayed by her arguments." (Anh ấy bị thuyết phục bởi những lập luận của cô ấy.) * **with:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự đồng tình hoặc ủng hộ. Ví dụ: "He was swayed with the popular opinion." (Anh ấy bị lay chuyển bởi dư luận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be swayed
  • easily be swayed
    (dễ dàng bị lung lay, dễ bị thuyết phục)
  • not easily be swayed
    (không dễ bị lung lay, kiên định)
  • unduly be swayed
    (bị ảnh hưởng một cách không đáng có/quá mức)
be swayed + by
  • by the argument
    (bị thuyết phục bởi lập luận)
  • by emotion
    (bị chi phối bởi cảm xúc)
  • by public opinion
    (bị ảnh hưởng bởi dư luận)
be swayed + to
  • to change one's mind
    (bị thuyết phục để thay đổi quyết định)
  • to support the proposal
    (bị thuyết phục để ủng hộ đề xuất)

Idioms

  • Don't be swayed by empty promises.

    Đừng để bị lung lay/mủi lòng bởi những lời hứa suông.

    "The salesman was very charming, but I tried not to be swayed by his empty promises about the product's quality."

    (Người bán hàng rất khéo léo, nhưng tôi đã cố gắng không bị lung lay bởi những lời hứa suông của anh ta về chất lượng sản phẩm.)

  • Let the facts sway you.

    Hãy để sự thật thuyết phục bạn (thay vì cảm xúc hay định kiến).

    "I know you don't like him, but look at his track record. Let the facts sway you, not your personal feelings."

    (Tôi biết bạn không thích anh ấy, nhưng hãy nhìn vào thành tích của anh ấy. Hãy để sự thật thuyết phục bạn, chứ không phải cảm tính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be swayed

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục để thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

"The jury was swayed by the compelling evidence presented by the prosecution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swayed".

Tư Duy Phản Biện trong Văn Hóa Phương Tây

Trong giáo dục và môi trường làm việc ở phương Tây, tư duy phản biện được đề cao. Mọi người được khuyến khích phân tích thông tin từ nhiều nguồn, đặt câu hỏi và hình thành quan điểm riêng thay vì 'be swayed' (bị lung lay) một cách dễ dàng bởi một ý kiến hay một người có thẩm quyền. Khả năng không bị ảnh hưởng bởi những lập luận yếu kém được coi là một kỹ năng quan trọng.

Bồi Thẩm Đoàn Khách Quan trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, bồi thẩm đoàn (jury) đóng vai trò quyết định. Một nguyên tắc cốt lõi là các bồi thẩm viên phải hoàn toàn khách quan. Họ được yêu cầu không 'be swayed' bởi cảm xúc, định kiến cá nhân, hay sự chú ý của truyền thông. Họ phải đưa ra phán quyết chỉ dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa, thể hiện tầm quan trọng của sự công tâm và không bị lung lay.