be influenced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be affected by someone or something in a way that changes one's behavior, opinions, or decisions.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó theo cách thay đổi hành vi, ý kiến hoặc quyết định của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was strongly influenced by her teachers."
"Cô ấy đã bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các giáo viên của mình."
-
"Her music was influenced by jazz."
"Âm nhạc của cô ấy bị ảnh hưởng bởi nhạc jazz."
-
"Don't be influenced by what other people say."
"Đừng bị ảnh hưởng bởi những gì người khác nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có tầm ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be influenced' nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài đến chủ thể. Nó thường dùng để diễn tả sự thay đổi về suy nghĩ, hành động do tác động từ một nguồn nào đó. So với 'affect', 'influence' mang tính gián tiếp và kéo dài hơn. Ví dụ, 'be influenced by the media' khác với 'be affected by the news', trong đó 'influenced' chỉ một quá trình tác động lâu dài, còn 'affected' chỉ một tác động trực tiếp, nhất thời.
Prepositions
'By' được sử dụng để chỉ nguồn gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'He was influenced by his father' (Anh ấy bị ảnh hưởng bởi cha mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly be influenced by... (bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi...)
-
heavily be influenced by... (bị ảnh hưởng nặng nề/rất nhiều bởi...)
-
easily be influenced (dễ bị ảnh hưởng, dễ bị dao động)
-
greatly be influenced by... (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi...)
-
by be influenced by their peers (bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa)
-
by be influenced by the media (bị ảnh hưởng bởi truyền thông)
-
by be influenced by cultural factors (bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa)
-
by be influenced by what you read (bị ảnh hưởng bởi những gì bạn đọc)
Idioms
-
be easily influenced by the crowd
dễ bị đám đông lôi kéo, dễ hùa theo số đông
"He's at an age where he is easily influenced by the crowd and doesn't think for himself."
(Cậu ấy đang ở độ tuổi dễ bị đám đông lôi kéo và không có chính kiến riêng.)
-
be unduly influenced
bị ảnh hưởng một cách không chính đáng hoặc quá mức
"The court decision was overturned because the jury had been unduly influenced by media reports."
(Phán quyết của tòa đã bị hủy vì bồi thẩm đoàn đã bị ảnh hưởng quá mức bởi các bài báo trên truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be influenced
Verb (passive voice)Bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó theo cách thay đổi hành vi, ý kiến hoặc quyết định của một người.
"She was strongly influenced by her teachers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been heavily influenced by her mother's work ethic. |
Cô ấy đã bị ảnh hưởng rất nhiều bởi đạo đức làm việc của mẹ cô. |
| Phủ định | I haven't been influenced by any negative reviews when making my decision. |
Tôi đã không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ đánh giá tiêu cực nào khi đưa ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Has the recent economic downturn influenced their investment strategy? |
Sự suy thoái kinh tế gần đây có ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be influenced".
