(Top Banner Ad)
be resolute
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học/Hành vi

be resolute

UK: /ˈrezəˌluːt/ • US: /ˈrezəˌluːt/

Nghĩa tiếng Việt

kiên quyết quyết tâm vững tâm không nao núng nhất quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm in purpose or belief; unwavering.

Vietnamese Meaning

Kiên quyết trong mục đích hoặc niềm tin; không nao núng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was resolute in her decision to quit her job."

    "Cô ấy kiên quyết với quyết định từ bỏ công việc của mình."

  • "The party leader called on members to be resolute in their support for the new policies."

    "Nhà lãnh đạo đảng kêu gọi các thành viên kiên quyết ủng hộ các chính sách mới."

  • "Despite the setbacks, they remained resolute in their pursuit of justice."

    "Bất chấp những thất bại, họ vẫn kiên quyết theo đuổi công lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective resolute Kiên quyết, kiên định, dứt khoát
Noun resolution Sự kiên quyết, nghị quyết, quyết tâm
Adverb resolutely Một cách kiên quyết, dứt khoát
Verb resolve Giải quyết, quyết tâm (làm gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere
Old French
résolut
English
resolute

Nguồn Gốc Của Sự Quyết Định

Từ 'resolute' (kiên quyết) bắt nguồn từ động từ Latin 'resolvere', ban đầu có nghĩa là 'tháo gỡ, làm tan ra' (giống như giải quyết một vấn đề). Khi bạn giải quyết xong, tâm trí bạn sẽ được 'định hình' vào một quyết định cuối cùng. Do đó, nghĩa của từ này đã chuyển từ hành động 'gỡ rối' sang trạng thái 'kiên định và không thay đổi' sau khi đã đưa ra phán quyết.

Kiên Quyết Và Nghị Quyết

Gốc từ này cũng tạo ra danh từ 'resolution' (nghị quyết hoặc sự kiên quyết). Mối liên hệ ở đây là để tạo ra một nghị quyết, người ta phải có sự kiên quyết mạnh mẽ để thực hiện hoặc tuân thủ quyết định đó, cho dù có khó khăn đến đâu.

Usage Note

Từ 'resolute' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'determined'. 'Determined' chỉ đơn giản là có quyết tâm làm gì đó, trong khi 'resolute' ám chỉ sự kiên định, không gì có thể lay chuyển được quyết tâm đó. Nó thường đi kèm với những tình huống khó khăn, thử thách lớn.

Prepositions

in about to

Khi đi với 'in', 'be resolute in' diễn tả sự kiên định trong một hành động hoặc quyết định cụ thể. 'Be resolute about' thể hiện sự kiên định về một vấn đề nào đó. 'Be resolute to do something' thể hiện quyết tâm làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be resolute
  • firmly be firmly resolute
    (Kiên quyết một cách vững vàng/không lay chuyển)
  • utterly be utterly resolute
    (Hoàn toàn kiên quyết, tuyệt đối dứt khoát)
  • fiercely be fiercely resolute
    (Kiên quyết mạnh mẽ/một cách dữ dội)
be resolute + Preposition
  • in be resolute in one's goals
    (Kiên định/vững vàng trong các mục tiêu của mình)
  • about be resolute about making changes
    (Kiên quyết về việc thực hiện các thay đổi)

Idioms

  • Be resolute in the face of adversity.

    Kiên định trước nghịch cảnh/khó khăn.

    "Even when the project failed, she remained resolute in the face of adversity."

    (Ngay cả khi dự án thất bại, cô ấy vẫn kiên định trước nghịch cảnh.)

  • Be resolute to the bitter end.

    Kiên quyết đến cùng (cho đến khi kết thúc đau buồn hoặc khó khăn).

    "The soldiers were resolute to the bitter end, defending the fortress."

    (Những người lính đã kiên quyết đến cùng, bảo vệ pháo đài.)

  • Be resolute about one's chosen path.

    Kiên định/vững vàng với con đường đã chọn.

    "If you want success, you must be resolute about your chosen path."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải kiên định với con đường đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be resolute

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Kiên quyết trong mục đích hoặc niềm tin; không nao núng.

"She was resolute in her decision to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be resolute in the face of adversity is a sign of true strength.
Kiên quyết đối mặt với nghịch cảnh là một dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
Phủ định
It is important not to be irresolute when making important decisions.
Điều quan trọng là không được thiếu quyết đoán khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Why do you choose to be so resolutely opposed to change?
Tại sao bạn lại chọn cách kiên quyết phản đối sự thay đổi như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be resolute".

Kiên Quyết và Phong Cách Lãnh Đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu về lãnh đạo và triết học Stoic (Khắc kỷ), 'be resolute' là một phẩm chất được đánh giá cao. Một nhà lãnh đạo 'resolute' được coi là đáng tin cậy vì họ không dễ dàng thay đổi quyết định dưới áp lực, thể hiện sự ổn định và sức mạnh nội tâm.

Mối Liên Hệ Với 'Nghị Quyết Năm Mới'

Mặc dù 'New Year’s Resolutions' (Nghị quyết Năm Mới) sử dụng danh từ, nhưng ý tưởng cốt lõi là 'sự kiên quyết' (resoluteness). Nó phản ánh truyền thống phương Tây về việc đưa ra những cam kết mạnh mẽ và kiên định (be resolute) để thay đổi bản thân khi năm mới bắt đầu.