(Top Banner Ad)
be swindled
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Kinh tế, Pháp luật

be swindled

UK: /ˈswɪndl/ • US: /ˈswɪndəl/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị gạt bị mắc lừa bị lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be cheated out of money or other possessions.

Vietnamese Meaning

Bị lừa gạt, bị chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was swindled out of a lot of money by a fake investment scheme."

    "Anh ta đã bị lừa mất rất nhiều tiền bởi một kế hoạch đầu tư giả mạo."

  • "Many elderly people are swindled by telephone scammers."

    "Nhiều người lớn tuổi bị lừa gạt bởi những kẻ lừa đảo qua điện thoại."

  • "She felt she had been swindled by the car salesman."

    "Cô ấy cảm thấy mình đã bị người bán xe hơi lừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swindle lừa đảo, bịp bợm
Noun swindler kẻ lừa đảo
Noun swindle vụ lừa đảo, trò bịp bợm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

German
schwindeln
English
swindle

Nguồn gốc từ 'chóng mặt' của 'Swindle'

Từ 'swindle' (lừa đảo) có nguồn gốc từ tiếng Đức 'schwindeln', ban đầu có nghĩa là 'cảm thấy chóng mặt'. Ý tưởng đằng sau là kẻ lừa đảo làm cho nạn nhân của mình cảm thấy bối rối và 'chóng mặt' đến mức họ không thể suy nghĩ sáng suốt và dễ dàng bị lừa lấy tiền.

Usage Note

Cấu trúc 'be swindled' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó là nạn nhân của một hành vi lừa đảo. Nó khác với 'deceived' (bị lừa dối) ở chỗ 'swindled' mang ý nghĩa về mất mát tài chính hoặc vật chất cụ thể. So sánh với 'defrauded' (bị lừa đảo) thì 'swindled' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Prepositions

out of

Giới từ 'out of' được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đã bị lừa gạt mất. Ví dụ: 'He was swindled out of all his savings.' (Anh ta bị lừa mất tất cả tiền tiết kiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be swindled (Cách thức bị lừa)
  • easily be swindled
    (bị lừa một cách dễ dàng)
  • badly be swindled
    (bị lừa một vố đau, bị lừa nặng)
  • completely be swindled
    (bị lừa hoàn toàn)
Verb + be swindled (Nguy cơ/kết cục bị lừa)
  • risk being swindled
    (có nguy cơ bị lừa đảo)
  • end up being swindled
    (cuối cùng lại bị lừa)
be swindled + Preposition (Bị lừa mất cái gì)
  • be swindled out of one's life savings
    (bị lừa mất toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời)
  • be swindled out of a large sum of money
    (bị lừa một khoản tiền lớn)

Idioms

  • be swindled out of house and home

    Bị lừa đến mức mất hết tài sản, mất cả nhà cả cửa.

    "After investing with that fake company, they were nearly swindled out of house and home."

    (Sau khi đầu tư vào công ty giả mạo đó, họ suýt bị lừa mất cả nhà cả cửa.)

  • fall for a scam and be swindled

    Sập bẫy một vụ lừa đảo và bị lừa tiền.

    "Many elderly people fall for phone scams and are swindled out of their savings."

    (Nhiều người cao tuổi đã sập bẫy lừa đảo qua điện thoại và bị lừa mất tiền tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be swindled

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị lừa gạt, bị chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.

"He was swindled out of a lot of money by a fake investment scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be swindled if he's not careful.
Anh ta sẽ bị lừa nếu không cẩn thận.
Phủ định
She is not going to swindle anyone out of their money.
Cô ấy sẽ không lừa ai lấy tiền của họ.
Nghi vấn
Will they swindle the old lady?
Liệu họ có lừa bà lão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be swindled".

Lược đồ Ponzi: Vụ lừa đảo kinh điển

Một hình thức lừa đảo tài chính nổi tiếng là 'lược đồ Ponzi', được đặt theo tên của Charles Ponzi. Kẻ lừa đảo hứa hẹn lợi nhuận cao cho các nhà đầu tư ban đầu bằng cách sử dụng tiền từ các nhà đầu tư mới hơn, thay vì từ lợi nhuận thực tế. Lược đồ sụp đổ khi không thể tìm đủ nhà đầu tư mới. Vụ lừa đảo của Bernie Madoff là một ví dụ khét tiếng trong thời hiện đại.

Phishing: Cạm bẫy trong thời đại số

Ở các nước phương Tây, một cách rất phổ biến để bị lừa đảo là thông qua 'phishing' (tấn công giả mạo). Kẻ lừa đảo gửi email hoặc tin nhắn giả mạo, tự nhận là từ một công ty uy tín (như ngân hàng hoặc một gã khổng lồ công nghệ) để lừa mọi người tiết lộ thông tin cá nhân, chẳng hạn như mật khẩu hoặc số thẻ tín dụng.