(Top Banner Ad)
be cheated
B1
Verb (Passive) B1 Chung

be cheated

UK: /biː ˈtʃiːtɪd/ • US: /biː ˈtʃiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị lừa gạt bị gian lận bị qua mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be treated unfairly or dishonestly, especially by being deceived or defrauded.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử không công bằng hoặc không trung thực, đặc biệt là bị lừa dối hoặc gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt he had been cheated by his business partner."

    "Anh ấy cảm thấy mình đã bị đối tác kinh doanh lừa gạt."

  • "Many people have been cheated by online scams."

    "Nhiều người đã bị lừa đảo bởi các trò lừa trực tuyến."

  • "She claimed that she had been cheated in the election."

    "Cô ấy tuyên bố rằng mình đã bị gian lận trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheat lừa dối, gian lận
Noun cheat kẻ lừa đảo, trò lừa đảo
Noun cheater kẻ gian lận, kẻ lừa dối
Noun cheating sự gian lận, hành vi lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kad-
Latin
cadere
Late Latin
*excadere*
Old French
escheoir
Anglo-Norman French
eschete
Middle English
cheten

Từ Tịch Thu Tài Sản Đến Lừa Đảo

Từ 'cheat' có một nguồn gốc thú vị từ luật pháp thời trung cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'escheat' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là tịch thu tài sản. Khi một chủ đất qua đời mà không có người thừa kế, tài sản của họ sẽ bị 'escheat' (thuộc về) lãnh chúa hoặc nhà vua. Tuy nhiên, các quan chức chịu trách nhiệm quá trình này (gọi là 'escheators') thường tham nhũng và chiếm đoạt tài sản một cách bất công. Dần dần, hành động của họ đã làm cho từ này mang nghĩa tiêu cực là 'lừa dối' hoặc 'gian lận' như ngày nay.

Usage Note

Cụm "be cheated" diễn tả trạng thái bị động, tức là chủ thể của câu là người hoặc vật chịu tác động của hành động lừa đảo. Nó nhấn mạnh việc bị người khác lừa gạt, lợi dụng một cách không trung thực. Khác với "cheat" (chủ động lừa dối), "be cheated" tập trung vào trải nghiệm của nạn nhân.

Prepositions

out of of

"be cheated out of something" nghĩa là bị lừa mất cái gì đó (tiền bạc, tài sản, cơ hội...). Ví dụ: "He was cheated out of his inheritance." (Anh ta bị lừa mất quyền thừa kế). "be cheated of something" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: "She felt cheated of her happiness." (Cô ấy cảm thấy bị tước đoạt mất hạnh phúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ/Cách thức bị lừa
  • badly be cheated
    (bị lừa một vố đau, bị lừa nặng)
  • blatantly be cheated
    (bị lừa một cách trắng trợn)
  • repeatedly be cheated
    (bị lừa gạt hết lần này đến lần khác)
Ngữ cảnh và kết quả
  • be cheated out of money
    (bị lừa mất tiền)
  • be cheated in a deal
    (bị lừa trong một thương vụ)
  • be cheated by a friend
    (bị bạn bè lừa dối)
Cảm xúc và nhận thức
  • feel cheated
    (cảm thấy bị lừa dối, cảm thấy bị đối xử bất công)
  • be cheated of a victory
    (bị cướp đi chiến thắng một cách không công bằng)
  • refuse to be cheated
    (từ chối bị lừa gạt)

Idioms

  • be cheated out of one's hard-earned money

    bị lừa mất số tiền vất vả kiếm được

    "Many people were cheated out of their hard-earned money by the online investment scam."

    (Nhiều người đã bị lừa mất số tiền mồ hôi nước mắt của mình bởi chiêu trò lừa đảo đầu tư trực tuyến.)

  • feel cheated by life

    cảm thấy cuộc đời bất công với mình

    "After all the misfortunes he had been through, it was no surprise he felt cheated by life."

    (Sau tất cả những bất hạnh mà anh đã trải qua, không có gì ngạc nhiên khi anh cảm thấy cuộc đời đã đối xử bất công với mình.)

  • be cheated at the polls

    bị gian lận trong bầu cử

    "The opposition party claimed they were cheated at the polls and demanded a full investigation."

    (Đảng đối lập tuyên bố họ đã bị gian lận trong cuộc bầu cử và yêu cầu một cuộc điều tra toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cheated

Verb (Passive)
Lật mặt

Bị đối xử không công bằng hoặc không trung thực, đặc biệt là bị lừa dối hoặc gian lận.

"He felt he had been cheated by his business partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cheating on her taxes for years before she got caught.
Cô ấy đã trốn thuế trong nhiều năm trước khi bị bắt.
Phủ định
He hadn't been cheating in the game; he was just really lucky.
Anh ấy đã không gian lận trong trò chơi; anh ấy chỉ thực sự may mắn.
Nghi vấn
Had they been cheating us all along, or was it just a coincidence?
Có phải họ đã lừa dối chúng ta từ trước đến nay, hay đó chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cheated".

Caveat Emptor: Người Mua Hãy Cẩn Trọng

Đây là một nguyên tắc Latin trong thương mại phương Tây, có nghĩa là 'người mua hãy tự cảnh giác'. Nguyên tắc này cho rằng người mua có trách nhiệm kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi mua. Mặc dù luật bảo vệ người tiêu dùng hiện đại đã cung cấp nhiều sự bảo vệ hơn, nguyên tắc nền tảng này nhấn mạnh quan điểm văn hóa rằng cá nhân cần phải cảnh giác để không bị lừa gạt trong giao dịch.

Lừa Đảo Thời Kỹ Thuật Số (Scams & Phishing)

Trong các xã hội hiện đại, việc 'bị lừa' đã có những hình thức mới như 'phishing' (lừa đảo qua email để đánh cắp thông tin) và các chiêu trò trực tuyến. Người ta rất chú trọng đến việc nâng cao hiểu biết kỹ thuật số và luôn hoài nghi trước những lời mời chào 'quá tốt để có thể là sự thật' nhằm tự bảo vệ mình khỏi bị lừa đảo trên mạng.