(Top Banner Ad)
be conned
B2
Verb (passive) B2 Tài chính, Tội phạm

be conned

UK: /kɒnd/ • US: /kɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị mắc lừa bị gạt bị lừa đảo bị qua mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be persuaded to do or believe something by dishonest means; to be swindled or deceived.

Vietnamese Meaning

Bị thuyết phục làm hoặc tin vào điều gì đó bằng những thủ đoạn gian dối; bị lừa gạt, bị đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was conned out of all his money by a fake investment scheme."

    "Anh ta đã bị lừa mất hết tiền vào một kế hoạch đầu tư giả mạo."

  • "Many elderly people are conned into giving away their savings."

    "Nhiều người lớn tuổi bị lừa gạt để đưa hết tiền tiết kiệm của họ."

  • "I felt like I'd been conned when I realized the product was defective."

    "Tôi cảm thấy như mình bị lừa khi nhận ra sản phẩm bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb con lừa đảo, lừa gạt
Noun con vụ lừa đảo, trò lừa bịp
Noun con man kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Noun con artist nghệ sĩ lừa đảo (người rất giỏi lừa bịp)
Noun confidence trick trò lừa đảo chiếm đoạt lòng tin

Synonyms

Antonyms

be honest (trung thực)be trustworthy (đáng tin cậy)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheidh-
Latin
confidere
Old French
confidence
English
confidence
English (slang)
confidence man / confidence trick
English (verb/noun)
con

Nguồn gốc của 'con'

Từ 'con' (dưới dạng động từ hoặc danh từ) là một dạng rút gọn của 'confidence man' (kẻ lừa đảo lòng tin) hoặc 'confidence trick' (trò lừa đảo lòng tin) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó bắt nguồn từ việc những kẻ lừa đảo lợi dụng lòng tin và sự cả tin của nạn nhân để chiếm đoạt tài sản hoặc lừa họ làm theo ý mình. Do đó, 'be conned' có nghĩa là 'bị lừa đảo' hoặc 'bị lừa gạt bằng cách lợi dụng lòng tin'.

Usage Note

Cụm từ "be conned" nhấn mạnh việc một ai đó *bị* lừa đảo, chứ không phải chủ động lừa đảo người khác. Nó thường mang sắc thái bị động và nạn nhân. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'deceived' hay 'swindled' nằm ở chỗ 'conned' thường ám chỉ một kế hoạch lừa đảo tinh vi hơn và có chủ đích hơn. 'Deceived' có thể đơn giản chỉ là bị hiểu lầm hoặc bị đánh lừa một cách vô tình, trong khi 'swindled' thường liên quan đến tiền bạc.

Prepositions

into out of

'be conned into (doing something)': Bị lừa làm gì đó. Ví dụ: He was conned into investing all his money in a fake company. 'be conned out of (something)': Bị lừa mất cái gì đó. Ví dụ: She was conned out of her life savings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be conned
  • easily easily be conned
    (dễ dàng bị lừa đảo)
  • nearly nearly be conned
    (suýt bị lừa đảo)
  • completely completely be conned
    (hoàn toàn bị lừa đảo)
Structure / Phrase + be conned
  • tend tend to be conned
    (có xu hướng bị lừa đảo)
  • likely be likely to be conned
    (có khả năng bị lừa đảo)
  • appear appear to be conned
    (dường như bị lừa đảo)

Idioms

  • be conned out of something

    bị lừa mất cái gì đó (tiền bạc, tài sản)

    "Many elderly people have been conned out of their life savings."

    (Nhiều người lớn tuổi đã bị lừa mất tiền tiết kiệm cả đời của họ.)

  • be conned into doing something

    bị lừa để làm điều gì đó

    "He was conned into investing in a fake scheme."

    (Anh ấy đã bị lừa để đầu tư vào một kế hoạch giả mạo.)

  • be conned hook, line, and sinker

    bị lừa một cách hoàn toàn, không nghi ngờ gì cả

    "She was conned hook, line, and sinker by the charming fraudster."

    (Cô ấy đã bị kẻ lừa đảo quyến rũ lừa một cách hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be conned

Verb (passive)
Lật mặt

Bị thuyết phục làm hoặc tin vào điều gì đó bằng những thủ đoạn gian dối; bị lừa gạt, bị đánh lừa.

"He was conned out of all his money by a fake investment scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conned".

Lòng tin bị lợi dụng

Khái niệm 'con' hay lừa đảo bằng cách chiếm đoạt lòng tin (confidence trick) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Các chiêu trò này thường nhắm vào sự cả tin, lòng tham, hoặc mong muốn được giúp đỡ của con người. Từ những vụ lừa đảo cá nhân nhỏ lẻ cho đến các kế hoạch Ponzi lớn, điểm chung là chúng khai thác tâm lý muốn tin tưởng hoặc mong muốn những điều tốt đẹp xảy đến của nạn nhân.

Lừa đảo trực tuyến và sự cảnh giác

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, các hình thức lừa đảo (conning) đã phát triển mạnh mẽ trên không gian mạng. Lừa đảo trực tuyến (online scams), lừa đảo qua email (phishing), hoặc các dự án đầu tư giả mạo là những ví dụ điển hình. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng về cách bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính khỏi những kẻ lừa đảo trực tuyến trở nên vô cùng quan trọng ở các nước phương Tây.