be taken over by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be replaced or superseded by something else; to be controlled or acquired by another entity.
Vietnamese Meaning
Bị thay thế hoặc bị thế chỗ bởi một cái gì đó khác; bị kiểm soát hoặc bị mua lại bởi một thực thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small company was taken over by a multinational corporation."
"Công ty nhỏ đã bị một tập đoàn đa quốc gia tiếp quản."
-
"The government was taken over by a military junta."
"Chính phủ đã bị một chính quyền quân sự tiếp quản."
-
"His body seemed to be taken over by some unknown force."
"Cơ thể anh ta dường như bị một thế lực vô danh nào đó chiếm đoạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | takeover | sự tiếp quản, sự thôn tính (thường dùng trong kinh doanh) |
| Verb (Active Voice) | to take over | tiếp quản, giành lấy quyền kiểm soát |
| Adjective | taken-over | đã bị tiếp quản (ví dụ: a taken-over company) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công ty, tổ chức hoặc thậm chí các khái niệm bị một thế lực khác mạnh hơn tiếp quản hoặc thay đổi một cách đáng kể. Khác với 'inherit' (thừa kế) là việc tiếp nhận một cách tự nguyện hoặc theo luật, 'be taken over by' mang ý nghĩa bị động, thường là do áp lực hoặc một hành động chủ động từ bên ngoài.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra sự tiếp quản. Ví dụ: 'The company was taken over by a larger corporation' (Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn tiếp quản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a rival firm be taken over by a rival firm (bị tiếp quản bởi một công ty đối thủ)
-
new management be taken over by new management (bị tiếp quản bởi ban quản lý mới)
-
a foreign conglomerate be taken over by a foreign conglomerate (bị tiếp quản bởi một tập đoàn nước ngoài)
-
fear be taken over by fear (bị nỗi sợ hãi chiếm lấy/lấn át)
-
a sense of despair be taken over by a sense of despair (bị cảm giác tuyệt vọng bao trùm)
-
greed be taken over by greed (bị lòng tham chi phối)
-
The company The company was taken over by... (Công ty đã bị tiếp quản bởi...)
-
The factory The factory was taken over by... (Nhà máy đã bị tiếp quản bởi...)
-
His mind His mind was taken over by... (Tâm trí anh ấy đã bị chiếm lĩnh bởi...)
Idioms
-
be taken over by events
Bị tình thế/diễn biến vượt khỏi tầm kiểm soát; trở tay không kịp.
"The government's plan was soon taken over by events as the crisis escalated unexpectedly."
(Kế hoạch của chính phủ đã sớm bị tình hình vượt tầm kiểm soát khi cuộc khủng hoảng leo thang đột ngột.)
-
let emotion take over (be taken over by emotion)
Để cảm xúc lấn át, chi phối hoàn toàn lý trí.
"In the heat of the argument, he was completely taken over by anger."
(Trong lúc tranh cãi nảy lửa, anh ấy đã hoàn toàn bị cơn giận dữ chiếm lấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be taken over by
Verb (passive voice)Bị thay thế hoặc bị thế chỗ bởi một cái gì đó khác; bị kiểm soát hoặc bị mua lại bởi một thực thể khác.
"The small company was taken over by a multinational corporation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken over by".
