(Top Banner Ad)
be taken over by
B2
Verb (passive voice) B2 Kinh tế/Kinh doanh, Chính trị

be taken over by

UK: /bi ˈteɪkən ˈəʊvə baɪ/ • US: /bi ˈteɪkən ˈoʊvər baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị tiếp quản bởi bị chiếm đoạt bởi bị thôn tính bởi bị thâu tóm bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be replaced or superseded by something else; to be controlled or acquired by another entity.

Vietnamese Meaning

Bị thay thế hoặc bị thế chỗ bởi một cái gì đó khác; bị kiểm soát hoặc bị mua lại bởi một thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small company was taken over by a multinational corporation."

    "Công ty nhỏ đã bị một tập đoàn đa quốc gia tiếp quản."

  • "The government was taken over by a military junta."

    "Chính phủ đã bị một chính quyền quân sự tiếp quản."

  • "His body seemed to be taken over by some unknown force."

    "Cơ thể anh ta dường như bị một thế lực vô danh nào đó chiếm đoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun takeover sự tiếp quản, sự thôn tính (thường dùng trong kinh doanh)
Verb (Active Voice) to take over tiếp quản, giành lấy quyền kiểm soát
Adjective taken-over đã bị tiếp quản (ví dụ: a taken-over company)

Synonyms

be acquired by (bị mua lại bởi)be merged with (bị sáp nhập với)be controlled by (bị kiểm soát bởi)

Antonyms

remain independent (giữ vững độc lập)stay solvent (giữ vững khả năng thanh toán)

Related Words

corporate takeover (tiếp quản doanh nghiệp)acquisition (sự mua lại)merger (sự sáp nhập)

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka ('to take, grasp')
Late Old English
tacan ('to take')
Proto-Germanic
*uberi ('over')
Old English
ofer ('over')
Middle/Modern English
take over (phrasal verb)

Từ chiếm đất đến chiếm công ty

Ban đầu, 'take over' mang nghĩa rất cụ thể: chiếm lấy quyền kiểm soát một vùng đất hoặc một vị trí về mặt vật lý, thường bằng vũ lực. Đến thế kỷ 20, khi thế giới kinh doanh phát triển, cụm từ này được dùng để chỉ việc một công ty mua lại và giành quyền kiểm soát một công ty khác. Ngày nay, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc lấn át, chi phối lý trí của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công ty, tổ chức hoặc thậm chí các khái niệm bị một thế lực khác mạnh hơn tiếp quản hoặc thay đổi một cách đáng kể. Khác với 'inherit' (thừa kế) là việc tiếp nhận một cách tự nguyện hoặc theo luật, 'be taken over by' mang ý nghĩa bị động, thường là do áp lực hoặc một hành động chủ động từ bên ngoài.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra sự tiếp quản. Ví dụ: 'The company was taken over by a larger corporation' (Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn tiếp quản).

Collocations (Từ đi kèm)

Bị tiếp quản bởi (Đối tượng)
  • a rival firm be taken over by a rival firm
    (bị tiếp quản bởi một công ty đối thủ)
  • new management be taken over by new management
    (bị tiếp quản bởi ban quản lý mới)
  • a foreign conglomerate be taken over by a foreign conglomerate
    (bị tiếp quản bởi một tập đoàn nước ngoài)
Bị chi phối bởi (Cảm xúc/Trạng thái)
  • fear be taken over by fear
    (bị nỗi sợ hãi chiếm lấy/lấn át)
  • a sense of despair be taken over by a sense of despair
    (bị cảm giác tuyệt vọng bao trùm)
  • greed be taken over by greed
    (bị lòng tham chi phối)
Chủ thể bị tiếp quản
  • The company The company was taken over by...
    (Công ty đã bị tiếp quản bởi...)
  • The factory The factory was taken over by...
    (Nhà máy đã bị tiếp quản bởi...)
  • His mind His mind was taken over by...
    (Tâm trí anh ấy đã bị chiếm lĩnh bởi...)

Idioms

  • be taken over by events

    Bị tình thế/diễn biến vượt khỏi tầm kiểm soát; trở tay không kịp.

    "The government's plan was soon taken over by events as the crisis escalated unexpectedly."

    (Kế hoạch của chính phủ đã sớm bị tình hình vượt tầm kiểm soát khi cuộc khủng hoảng leo thang đột ngột.)

  • let emotion take over (be taken over by emotion)

    Để cảm xúc lấn át, chi phối hoàn toàn lý trí.

    "In the heat of the argument, he was completely taken over by anger."

    (Trong lúc tranh cãi nảy lửa, anh ấy đã hoàn toàn bị cơn giận dữ chiếm lấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be taken over by

Verb (passive voice)
Lật mặt

Bị thay thế hoặc bị thế chỗ bởi một cái gì đó khác; bị kiểm soát hoặc bị mua lại bởi một thực thể khác.

"The small company was taken over by a multinational corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken over by".

'Takeover' thù địch và Phố Wall thập niên 80

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ vào những năm 1980, 'hostile takeover' (tiếp quản thù địch) là một hiện tượng nổi bật. Đây là hành động một công ty (kẻ đi thâu tóm) mua lại một công ty khác (công ty mục tiêu) trái với ý muốn của ban lãnh đạo công ty đó. Kỷ nguyên này đã tạo ra hình ảnh các 'nhà đầu tư đột kích' (corporate raiders) và được khắc họa trong các bộ phim nổi tiếng như 'Wall Street', phản ánh một mặt khốc liệt của chủ nghĩa tư bản.

Bị 'chiếm đoạt' trong khoa học viễn tưởng

Chủ đề 'bị chiếm đoạt' (being taken over) là một mô-típ kinh điển trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Nó thường mô tả con người hoặc toàn bộ Trái Đất bị chiếm quyền kiểm soát bởi người ngoài hành tinh, robot, hoặc trí tuệ nhân tạo (AI). Những câu chuyện này, như trong phim 'Invasion of the Body Snatchers', thường phản ánh nỗi lo sợ sâu sắc của xã hội về việc mất đi bản sắc, sự tự do và quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình.