(Top Banner Ad)
be upfront
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Ứng xử

be upfront

UK: /ˌʌpˈfrʌnt/ • US: /ˌʌpˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn trung thực cởi mở nói thẳng vào vấn đề không giấu giếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open, honest, and direct in communication and behavior.

Vietnamese Meaning

Thẳng thắn, trung thực và trực tiếp trong giao tiếp và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to be upfront with you – we're facing some financial difficulties."

    "Tôi muốn thẳng thắn với bạn – chúng ta đang đối mặt với một số khó khăn về tài chính."

  • "The company should be upfront about its environmental impact."

    "Công ty nên thẳng thắn về tác động môi trường của mình."

  • "She was very upfront with me about her reasons for leaving."

    "Cô ấy đã rất thẳng thắn với tôi về lý do rời đi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upfront thẳng thắn, minh bạch; trả trước
Noun upfrontness sự thẳng thắn, sự minh bạch
Adverb upfront một cách thẳng thắn; trả trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp (up, upward)
Old English
upp (up)
Latin
frons (forehead, front)
Old French
front (forehead)
Modern English (mid-20th century)
upfront (honest, direct)

Tiền Đặt Cược Trên Bàn

Nguồn gốc của cụm từ 'be upfront' có thể đến từ trò chơi bài poker. Khi một người chơi đặt tiền cược của họ 'up front' (lên phía trước) trên bàn, hành động này cho thấy sự nghiêm túc và minh bạch, không che giấu bất cứ điều gì. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng ra ngoài sòng bạc, dùng để chỉ sự thẳng thắn và trung thực trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Tính từ 'upfront' thường dùng để mô tả người nói hoặc hành động một cách trung thực, không giấu giếm hoặc lừa dối. Khác với 'honest' (trung thực) đơn thuần, 'upfront' nhấn mạnh sự chủ động thể hiện sự thật, đôi khi ngay từ đầu. So với 'frank' (thẳng thắn), 'upfront' có thể mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự minh bạch chứ không chỉ là sự bộc trực.

Prepositions

about with

* Upfront about: Thường dùng để chỉ sự thẳng thắn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was upfront about his past mistakes.' (Anh ấy thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình).
* Upfront with: Thường dùng để chỉ sự thẳng thắn với một người cụ thể. Ví dụ: 'You need to be upfront with your boss about your concerns.' (Bạn cần thẳng thắn với sếp về những lo ngại của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

be upfront + Preposition
  • with be upfront with someone
    (thẳng thắn với ai đó)
  • about be upfront about something
    (thẳng thắn về điều gì đó)
Adverb + be upfront
  • completely be completely upfront
    (hoàn toàn thẳng thắn)
  • totally be totally upfront
    (hoàn toàn thẳng thắn)
  • always always be upfront
    (luôn luôn thẳng thắn)
Verb + be upfront
  • need to need to be upfront
    (cần phải thẳng thắn)
  • try to try to be upfront
    (cố gắng thẳng thắn)
  • decide to decide to be upfront
    (quyết định sẽ thẳng thắn)

Idioms

  • be upfront about the costs

    minh bạch về các chi phí, nói rõ ràng về giá cả ngay từ đầu.

    "The mechanic was upfront about the costs, so there were no surprises on the final bill."

    (Người thợ máy đã minh bạch về các chi phí ngay từ đầu, nên không có bất ngờ nào trên hóa đơn cuối cùng.)

  • an upfront payment / fee

    một khoản thanh toán hoặc một khoản phí trả trước.

    "You need to make an upfront payment of 10% to secure your booking."

    (Bạn cần thực hiện một khoản thanh toán trả trước là 10% để đảm bảo việc đặt chỗ của mình.)

  • get everything out up front

    nói ra mọi thứ một cách rõ ràng ngay từ đầu để tránh hiểu lầm.

    "In our first meeting, let's get everything out up front so we are all on the same page."

    (Trong cuộc họp đầu tiên, chúng ta hãy nói rõ mọi thứ ngay từ đầu để tất cả đều hiểu như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be upfront

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thẳng thắn, trung thực và trực tiếp trong giao tiếp và hành vi.

"I want to be upfront with you – we're facing some financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because honesty is valued, it's important to be upfront about your intentions from the beginning.
Vì sự trung thực được coi trọng, điều quan trọng là phải thẳng thắn về ý định của bạn ngay từ đầu.
Phủ định
Unless you are upfront with your doctor about your symptoms, they cannot provide an accurate diagnosis.
Trừ khi bạn thẳng thắn với bác sĩ về các triệu chứng của mình, họ không thể đưa ra chẩn đoán chính xác.
Nghi vấn
If you want to build trust, shouldn't you be upfront about your mistakes?
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn có nên thẳng thắn về những sai lầm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be upfront".

Thẳng thắn trong Giao tiếp Kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây (như Mỹ, Đức), việc thẳng thắn (being upfront) được đánh giá rất cao. Nó được coi là hiệu quả, trung thực và chuyên nghiệp. Che giấu thông tin hoặc nói vòng vo có thể bị xem là không đáng tin cậy.

Sự Minh bạch và Niềm tin

Khái niệm 'be upfront' gắn liền với việc xây dựng lòng tin. Nó ngụ ý rằng bạn tôn trọng người khác và sẵn sàng cung cấp cho họ mọi thông tin cần thiết để họ tự quyết định, ngay cả khi thông tin đó không mấy dễ chịu.