be upfront
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Open, honest, and direct in communication and behavior.
Vietnamese Meaning
Thẳng thắn, trung thực và trực tiếp trong giao tiếp và hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to be upfront with you – we're facing some financial difficulties."
"Tôi muốn thẳng thắn với bạn – chúng ta đang đối mặt với một số khó khăn về tài chính."
-
"The company should be upfront about its environmental impact."
"Công ty nên thẳng thắn về tác động môi trường của mình."
-
"She was very upfront with me about her reasons for leaving."
"Cô ấy đã rất thẳng thắn với tôi về lý do rời đi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'upfront' thường dùng để mô tả người nói hoặc hành động một cách trung thực, không giấu giếm hoặc lừa dối. Khác với 'honest' (trung thực) đơn thuần, 'upfront' nhấn mạnh sự chủ động thể hiện sự thật, đôi khi ngay từ đầu. So với 'frank' (thẳng thắn), 'upfront' có thể mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự minh bạch chứ không chỉ là sự bộc trực.
Prepositions
* Upfront about: Thường dùng để chỉ sự thẳng thắn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He was upfront about his past mistakes.' (Anh ấy thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình).
* Upfront with: Thường dùng để chỉ sự thẳng thắn với một người cụ thể. Ví dụ: 'You need to be upfront with your boss about your concerns.' (Bạn cần thẳng thắn với sếp về những lo ngại của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
with be upfront with someone (thẳng thắn với ai đó)
-
about be upfront about something (thẳng thắn về điều gì đó)
-
completely be completely upfront (hoàn toàn thẳng thắn)
-
totally be totally upfront (hoàn toàn thẳng thắn)
-
always always be upfront (luôn luôn thẳng thắn)
-
need to need to be upfront (cần phải thẳng thắn)
-
try to try to be upfront (cố gắng thẳng thắn)
-
decide to decide to be upfront (quyết định sẽ thẳng thắn)
Idioms
-
be upfront about the costs
minh bạch về các chi phí, nói rõ ràng về giá cả ngay từ đầu.
"The mechanic was upfront about the costs, so there were no surprises on the final bill."
(Người thợ máy đã minh bạch về các chi phí ngay từ đầu, nên không có bất ngờ nào trên hóa đơn cuối cùng.)
-
an upfront payment / fee
một khoản thanh toán hoặc một khoản phí trả trước.
"You need to make an upfront payment of 10% to secure your booking."
(Bạn cần thực hiện một khoản thanh toán trả trước là 10% để đảm bảo việc đặt chỗ của mình.)
-
get everything out up front
nói ra mọi thứ một cách rõ ràng ngay từ đầu để tránh hiểu lầm.
"In our first meeting, let's get everything out up front so we are all on the same page."
(Trong cuộc họp đầu tiên, chúng ta hãy nói rõ mọi thứ ngay từ đầu để tất cả đều hiểu như nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be upfront
Tính từ (Adjective)Thẳng thắn, trung thực và trực tiếp trong giao tiếp và hành vi.
"I want to be upfront with you – we're facing some financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because honesty is valued, it's important to be upfront about your intentions from the beginning. |
Vì sự trung thực được coi trọng, điều quan trọng là phải thẳng thắn về ý định của bạn ngay từ đầu. |
| Phủ định | Unless you are upfront with your doctor about your symptoms, they cannot provide an accurate diagnosis. |
Trừ khi bạn thẳng thắn với bác sĩ về các triệu chứng của mình, họ không thể đưa ra chẩn đoán chính xác. |
| Nghi vấn | If you want to build trust, shouldn't you be upfront about your mistakes? |
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn có nên thẳng thắn về những sai lầm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be upfront".
