upfront
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trả trước; trung thực và thẳng thắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company requires an upfront payment before starting the project."
"Công ty yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu dự án."
-
"They want the payment upfront."
"Họ muốn thanh toán trước."
-
"She was very upfront about her reasons for leaving."
"Cô ấy rất thẳng thắn về lý do rời đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'trả trước', upfront thường được dùng để mô tả các khoản thanh toán phải thực hiện trước khi nhận được dịch vụ hoặc hàng hóa. Khi mang nghĩa 'trung thực, thẳng thắn', upfront nhấn mạnh sự cởi mở và không giấu giếm trong giao tiếp, khác với 'honest' đơn thuần vốn chỉ sự không dối trá. 'Frank' cũng có nghĩa là thẳng thắn, nhưng 'upfront' có thể hàm ý một thái độ chủ động và sẵn sàng chia sẻ thông tin hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost an upfront cost (một chi phí ban đầu/trả trước)
-
payment an upfront payment (một khoản thanh toán trả trước)
-
fee an upfront fee (một khoản phí trả trước)
-
honesty upfront honesty (sự trung thực/thẳng thắn)
-
pay pay upfront (thanh toán trước/ngay từ đầu)
-
tell tell someone upfront (nói thẳng với ai đó ngay từ đầu)
-
be be upfront about something (thẳng thắn/minh bạch về điều gì đó)
-
be be upfront with someone (thẳng thắn/thành thật với ai đó)
Idioms
-
to be upfront with someone (about something)
thẳng thắn, thành thật, trung thực với ai đó (về điều gì đó)
"It's always better to be upfront with your clients about potential delays."
(Luôn luôn tốt hơn khi thẳng thắn với khách hàng về những sự chậm trễ tiềm ẩn.)
-
an upfront payment/cost/fee
khoản thanh toán/chi phí/phí phải trả ngay từ đầu, trả trước
"The rental agreement requires an upfront payment of two months' rent."
(Hợp đồng thuê nhà yêu cầu thanh toán trước tiền thuê hai tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upfront
AdjectiveTrả trước; trung thực và thẳng thắn.
"The company requires an upfront payment before starting the project."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he knew it might hurt her, he was upfront about his feelings. |
Mặc dù anh biết điều đó có thể làm cô tổn thương, anh đã thẳng thắn về cảm xúc của mình. |
| Phủ định | Even though she appreciated honesty, she wasn't upfront about her concerns until the last minute. |
Mặc dù cô ấy đánh giá cao sự trung thực, cô ấy đã không thẳng thắn về những lo ngại của mình cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | If you want to build trust, shouldn't you be upfront about your intentions from the beginning? |
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn có nên thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was upfront about her past mistakes. |
Cô ấy thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình. |
| Phủ định | He wasn't upfront with me about the deal. |
Anh ấy đã không thẳng thắn với tôi về thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Were they upfront about the costs involved? |
Họ có thẳng thắn về các chi phí liên quan không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was upfront about her reasons for leaving the company. |
Cô ấy đã thẳng thắn về lý do rời công ty. |
| Phủ định | He didn't upfront all the costs associated with the project, which caused problems later. |
Anh ấy đã không nói rõ tất cả các chi phí liên quan đến dự án, điều này đã gây ra vấn đề sau này. |
| Nghi vấn | Did they upfront the payment before starting the work? |
Họ đã trả trước khoản thanh toán trước khi bắt đầu công việc chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been upfront about her intentions from the beginning. |
Cô ấy đã thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu. |
| Phủ định | They haven't been upfront with us regarding the project's budget. |
Họ đã không thẳng thắn với chúng tôi về ngân sách của dự án. |
| Nghi vấn | Has he been upfront about the challenges he's facing? |
Anh ấy đã thẳng thắn về những thách thức mà anh ấy đang đối mặt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upfront".
