(Top Banner Ad)
upfront
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Tài chính, Giao tiếp

upfront

UK: /ˈʌpfrʌnt/ • US: /ˈʌpfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

trả trước thẳng thắn cởi mở minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paid in advance; honest and frank.

Vietnamese Meaning

Trả trước; trung thực và thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires an upfront payment before starting the project."

    "Công ty yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu dự án."

  • "They want the payment upfront."

    "Họ muốn thanh toán trước."

  • "She was very upfront about her reasons for leaving."

    "Cô ấy rất thẳng thắn về lý do rời đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upfront trung thực, thẳng thắn, trực tiếp; (chi phí, thanh toán) trả trước, ban đầu
Adverb upfront một cách trung thực/thẳng thắn/trực tiếp; (trả) trước, ngay từ đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
front
Modern English
upfront

Nguồn gốc 'upfront'

Từ 'upfront' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần 'up' (lên, phía trên) và 'front' (phía trước, mặt trước). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa đen là 'ở phía trước' hoặc 'tiến lên phía trước'. Tuy nhiên, ý nghĩa chuyển tải hiện tại chủ yếu là 'trực tiếp, thẳng thắn, công khai' hoặc 'trả trước', thể hiện sự rõ ràng và minh bạch trong giao tiếp hoặc giao dịch tài chính.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'trả trước', upfront thường được dùng để mô tả các khoản thanh toán phải thực hiện trước khi nhận được dịch vụ hoặc hàng hóa. Khi mang nghĩa 'trung thực, thẳng thắn', upfront nhấn mạnh sự cởi mở và không giấu giếm trong giao tiếp, khác với 'honest' đơn thuần vốn chỉ sự không dối trá. 'Frank' cũng có nghĩa là thẳng thắn, nhưng 'upfront' có thể hàm ý một thái độ chủ động và sẵn sàng chia sẻ thông tin hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Upfront (Adjective) + Noun
  • cost an upfront cost
    (một chi phí ban đầu/trả trước)
  • payment an upfront payment
    (một khoản thanh toán trả trước)
  • fee an upfront fee
    (một khoản phí trả trước)
  • honesty upfront honesty
    (sự trung thực/thẳng thắn)
Verb + Upfront (Adverb)
  • pay pay upfront
    (thanh toán trước/ngay từ đầu)
  • tell tell someone upfront
    (nói thẳng với ai đó ngay từ đầu)
Be + Upfront (Adjective)
  • be be upfront about something
    (thẳng thắn/minh bạch về điều gì đó)
  • be be upfront with someone
    (thẳng thắn/thành thật với ai đó)

Idioms

  • to be upfront with someone (about something)

    thẳng thắn, thành thật, trung thực với ai đó (về điều gì đó)

    "It's always better to be upfront with your clients about potential delays."

    (Luôn luôn tốt hơn khi thẳng thắn với khách hàng về những sự chậm trễ tiềm ẩn.)

  • an upfront payment/cost/fee

    khoản thanh toán/chi phí/phí phải trả ngay từ đầu, trả trước

    "The rental agreement requires an upfront payment of two months' rent."

    (Hợp đồng thuê nhà yêu cầu thanh toán trước tiền thuê hai tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upfront

Adjective
Lật mặt

Trả trước; trung thực và thẳng thắn.

"The company requires an upfront payment before starting the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew it might hurt her, he was upfront about his feelings.
Mặc dù anh biết điều đó có thể làm cô tổn thương, anh đã thẳng thắn về cảm xúc của mình.
Phủ định
Even though she appreciated honesty, she wasn't upfront about her concerns until the last minute.
Mặc dù cô ấy đánh giá cao sự trung thực, cô ấy đã không thẳng thắn về những lo ngại của mình cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
If you want to build trust, shouldn't you be upfront about your intentions from the beginning?
Nếu bạn muốn xây dựng lòng tin, bạn có nên thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was upfront about her past mistakes.
Cô ấy thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Phủ định
He wasn't upfront with me about the deal.
Anh ấy đã không thẳng thắn với tôi về thỏa thuận.
Nghi vấn
Were they upfront about the costs involved?
Họ có thẳng thắn về các chi phí liên quan không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was upfront about her reasons for leaving the company.
Cô ấy đã thẳng thắn về lý do rời công ty.
Phủ định
He didn't upfront all the costs associated with the project, which caused problems later.
Anh ấy đã không nói rõ tất cả các chi phí liên quan đến dự án, điều này đã gây ra vấn đề sau này.
Nghi vấn
Did they upfront the payment before starting the work?
Họ đã trả trước khoản thanh toán trước khi bắt đầu công việc chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been upfront about her intentions from the beginning.
Cô ấy đã thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu.
Phủ định
They haven't been upfront with us regarding the project's budget.
Họ đã không thẳng thắn với chúng tôi về ngân sách của dự án.
Nghi vấn
Has he been upfront about the challenges he's facing?
Anh ấy đã thẳng thắn về những thách thức mà anh ấy đang đối mặt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upfront".

Sự Minh Bạch và Trực Tiếp Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, việc 'upfront' (thẳng thắn, trực tiếp) trong giao tiếp được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy và giúp tránh hiểu lầm, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân chuyên nghiệp.

Khái Niệm Thanh Toán Trả Trước

Khái niệm 'upfront payment' (thanh toán trả trước) rất phổ biến trong nhiều ngành nghề, từ dịch vụ thuê nhà, đăng ký khóa học, đến các dự án lớn. Việc yêu cầu thanh toán trước một phần hoặc toàn bộ giúp các nhà cung cấp dịch vụ hoặc người bán giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự cam kết từ phía khách hàng.