(Top Banner Ad)
boardwalk
B1
noun B1 Du lịch, Địa lý

boardwalk

UK: /ˈbɔːdwɔːk/ • US: /ˈbɔːrdwɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bộ lát ván đường ván ven biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A walkway along a beach or waterfront, typically made of wooden planks.

Vietnamese Meaning

Lối đi bộ dọc theo bãi biển hoặc bờ sông, thường được làm bằng ván gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a stroll on the boardwalk."

    "Chúng tôi đã đi dạo trên lối đi bộ lát ván."

  • "The boardwalk was crowded with tourists."

    "Lối đi bộ lát ván chật kín khách du lịch."

  • "They built a new boardwalk after the hurricane."

    "Họ đã xây một lối đi bộ lát ván mới sau trận bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boardwalk lối đi bộ lót ván (thường ở bờ biển)
Noun board tấm ván, cái bảng
Verb walk đi bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord (plank, board) + wealcan (to walk, roll)
Modern English (Compound)
boardwalk

Nguồn gốc của Boardwalk

Boardwalk là một từ ghép của 'board' (tấm ván) và 'walk' (lối đi). Lối đi bộ bằng ván gỗ đầu tiên được xây dựng ở Atlantic City, New Jersey, Mỹ vào năm 1870. Mục đích ban đầu là để giữ cát từ bãi biển không bay vào các khách sạn ven biển. Tên gọi 'boardwalk' ra đời từ đó và trở nên phổ biến để chỉ những con đường đi bộ bằng gỗ dọc theo bờ biển.

Usage Note

Boardwalk thường được sử dụng để chỉ những con đường lát ván gỗ dọc bờ biển, nơi mọi người có thể đi dạo, mua sắm và giải trí. Nó mang tính chất công cộng và du lịch, khác với những lối đi riêng tư hoặc những con đường lát gạch thông thường.

Prepositions

on along

'on the boardwalk' chỉ vị trí trên lối đi bộ; 'along the boardwalk' chỉ sự di chuyển dọc theo lối đi bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boardwalk
  • wooden boardwalk
    (lối đi bộ bằng gỗ)
  • oceanfront boardwalk
    (lối đi bộ lót ván ven biển)
  • famous boardwalk
    (lối đi bộ lót ván nổi tiếng)
  • crowded boardwalk
    (lối đi bộ lót ván đông đúc)
Verb + boardwalk
  • stroll along the boardwalk
    (đi dạo dọc theo lối đi lót ván)
  • walk down the boardwalk
    (đi bộ dọc theo lối đi lót ván)
  • build a boardwalk
    (xây dựng một lối đi lót ván)
Noun + boardwalk
  • boardwalk shop
    (cửa hàng trên lối đi lót ván)
  • boardwalk arcade
    (khu trò chơi điện tử trên lối đi lót ván)
  • boardwalk restaurant
    (nhà hàng trên lối đi lót ván)

Idioms

  • a walk on the boardwalk

    Một việc dễ dàng, một trải nghiệm thú vị và không khó khăn (tương tự 'a walk in the park').

    "Compared to my last project, this one is a walk on the boardwalk."

    (So với dự án trước của tôi, dự án này dễ như đi dạo vậy.)

  • take a walk on the Boardwalk

    Đi đến nơi đắt đỏ nhất; tham gia vào một việc tốn kém hoặc cao cấp (xuất phát từ trò chơi cờ tỷ phú Monopoly).

    "Buying that luxury car feels like taking a walk on the Boardwalk; it's a huge expense."

    (Mua chiếc xe sang đó có cảm giác như đang chi tiền cho một thứ cực kỳ đắt đỏ; đó là một khoản chi khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boardwalk

noun
Lật mặt

Lối đi bộ dọc theo bãi biển hoặc bờ sông, thường được làm bằng ván gỗ.

"We took a stroll on the boardwalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We enjoyed a leisurely stroll along the boardwalk.
Chúng tôi đã có một buổi đi dạo thong thả dọc theo lối đi lát ván.
Phủ định
They didn't build a boardwalk there due to environmental concerns.
Họ đã không xây dựng lối đi lát ván ở đó vì lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Where will they construct the new boardwalk?
Họ sẽ xây dựng lối đi lát ván mới ở đâu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been building a new boardwalk along the coast for the past few months.
Họ đã xây dựng một con đường ván mới dọc theo bờ biển trong vài tháng qua.
Phủ định
The city hasn't been maintaining the boardwalk properly, leading to its deterioration.
Thành phố đã không bảo trì con đường ván đúng cách, dẫn đến sự xuống cấp của nó.
Nghi vấn
Has the community been advocating for the repair of the boardwalk?
Có phải cộng đồng đã và đang vận động cho việc sửa chữa con đường ván không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boardwalk".

Boardwalk: Biểu tượng văn hóa hè của Mỹ

Ở Mỹ, các lối đi bộ lót ván (boardwalks) không chỉ là đường đi. Chúng là trung tâm của cuộc sống mùa hè ở các thị trấn ven biển, với các cửa hàng, khu vui chơi và vòng đu quay. Nổi tiếng nhất là Boardwalk ở Atlantic City và Coney Island. Chúng là nơi mọi người đến để thư giãn, giao lưu và tận hưởng không khí biển.

Boardwalk trong cờ tỷ phú (Monopoly)

Trong phiên bản Mỹ của trò chơi cờ tỷ phú Monopoly, 'Boardwalk' là ô đất đắt nhất và được thèm muốn nhất. Tên của nó được lấy từ con đường Boardwalk nổi tiếng ở Atlantic City, New Jersey. Sở hữu 'Boardwalk' trong game là một biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.