boardwalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A walkway along a beach or waterfront, typically made of wooden planks.
Vietnamese Meaning
Lối đi bộ dọc theo bãi biển hoặc bờ sông, thường được làm bằng ván gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a stroll on the boardwalk."
"Chúng tôi đã đi dạo trên lối đi bộ lát ván."
-
"The boardwalk was crowded with tourists."
"Lối đi bộ lát ván chật kín khách du lịch."
-
"They built a new boardwalk after the hurricane."
"Họ đã xây một lối đi bộ lát ván mới sau trận bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boardwalk thường được sử dụng để chỉ những con đường lát ván gỗ dọc bờ biển, nơi mọi người có thể đi dạo, mua sắm và giải trí. Nó mang tính chất công cộng và du lịch, khác với những lối đi riêng tư hoặc những con đường lát gạch thông thường.
Prepositions
'on the boardwalk' chỉ vị trí trên lối đi bộ; 'along the boardwalk' chỉ sự di chuyển dọc theo lối đi bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden boardwalk (lối đi bộ bằng gỗ)
-
oceanfront boardwalk (lối đi bộ lót ván ven biển)
-
famous boardwalk (lối đi bộ lót ván nổi tiếng)
-
crowded boardwalk (lối đi bộ lót ván đông đúc)
-
stroll along the boardwalk (đi dạo dọc theo lối đi lót ván)
-
walk down the boardwalk (đi bộ dọc theo lối đi lót ván)
-
build a boardwalk (xây dựng một lối đi lót ván)
-
boardwalk shop (cửa hàng trên lối đi lót ván)
-
boardwalk arcade (khu trò chơi điện tử trên lối đi lót ván)
-
boardwalk restaurant (nhà hàng trên lối đi lót ván)
Idioms
-
a walk on the boardwalk
Một việc dễ dàng, một trải nghiệm thú vị và không khó khăn (tương tự 'a walk in the park').
"Compared to my last project, this one is a walk on the boardwalk."
(So với dự án trước của tôi, dự án này dễ như đi dạo vậy.)
-
take a walk on the Boardwalk
Đi đến nơi đắt đỏ nhất; tham gia vào một việc tốn kém hoặc cao cấp (xuất phát từ trò chơi cờ tỷ phú Monopoly).
"Buying that luxury car feels like taking a walk on the Boardwalk; it's a huge expense."
(Mua chiếc xe sang đó có cảm giác như đang chi tiền cho một thứ cực kỳ đắt đỏ; đó là một khoản chi khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boardwalk
nounLối đi bộ dọc theo bãi biển hoặc bờ sông, thường được làm bằng ván gỗ.
"We took a stroll on the boardwalk."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We enjoyed a leisurely stroll along the boardwalk. |
Chúng tôi đã có một buổi đi dạo thong thả dọc theo lối đi lát ván. |
| Phủ định | They didn't build a boardwalk there due to environmental concerns. |
Họ đã không xây dựng lối đi lát ván ở đó vì lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Where will they construct the new boardwalk? |
Họ sẽ xây dựng lối đi lát ván mới ở đâu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been building a new boardwalk along the coast for the past few months. |
Họ đã xây dựng một con đường ván mới dọc theo bờ biển trong vài tháng qua. |
| Phủ định | The city hasn't been maintaining the boardwalk properly, leading to its deterioration. |
Thành phố đã không bảo trì con đường ván đúng cách, dẫn đến sự xuống cấp của nó. |
| Nghi vấn | Has the community been advocating for the repair of the boardwalk? |
Có phải cộng đồng đã và đang vận động cho việc sửa chữa con đường ván không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boardwalk".
