beach volleyball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội hai người, trên một sân cát được chia bởi một lưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We played beach volleyball all afternoon."
"Chúng tôi chơi bóng chuyền bãi biển cả buổi chiều."
-
"Beach volleyball is a popular summer activity."
"Bóng chuyền bãi biển là một hoạt động mùa hè phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beach volleyball player | Vận động viên bóng chuyền bãi biển |
| Noun | beach volleyball court | Sân bóng chuyền bãi biển |
| Adjective | beach volleyball tournament | Giải đấu bóng chuyền bãi biển |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beach volleyball là một biến thể của bóng chuyền truyền thống, được chơi trên cát và thường có luật lệ hơi khác biệt (ví dụ: số lượng người chơi ít hơn). Khác với 'volleyball' nói chung, 'beach volleyball' luôn ám chỉ đến phiên bản chơi trên bãi biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play beach volleyball (Chơi bóng chuyền bãi biển)
-
watch watch professional beach volleyball (Xem bóng chuyền bãi biển chuyên nghiệp)
-
organize organize a beach volleyball competition (Tổ chức một cuộc thi bóng chuyền bãi biển)
-
Olympic Olympic beach volleyball (Bóng chuyền bãi biển Olympic)
-
competitive a competitive beach volleyball match (Một trận đấu bóng chuyền bãi biển mang tính cạnh tranh)
-
rules the official beach volleyball rules (Các quy tắc bóng chuyền bãi biển chính thức)
-
fan a dedicated beach volleyball fan (Một người hâm mộ cuồng nhiệt bóng chuyền bãi biển)
Idioms
-
The beach volleyball lifestyle
Lối sống bóng chuyền bãi biển (chỉ lối sống năng động, thoải mái, gắn liền với biển và mùa hè)
"They moved to the coast for the beach volleyball lifestyle."
(Họ chuyển đến bờ biển để tận hưởng lối sống bóng chuyền bãi biển.)
-
A two-on-two beach volleyball game
Trận bóng chuyền bãi biển hai người đấu hai người (thể thức tiêu chuẩn)
"The sport is standardized as a two-on-two beach volleyball game."
(Môn thể thao này được tiêu chuẩn hóa thành một trận bóng chuyền bãi biển hai người đấu hai người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach volleyball
Danh từMột môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội hai người, trên một sân cát được chia bởi một lưới.
"We played beach volleyball all afternoon."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They played beach volleyball enthusiastically. |
Họ chơi bóng chuyền bãi biển một cách nhiệt tình. |
| Phủ định | She rarely plays beach volleyball because of the sun. |
Cô ấy hiếm khi chơi bóng chuyền bãi biển vì nắng. |
| Nghi vấn | Do you often play beach volleyball here? |
Bạn có thường chơi bóng chuyền bãi biển ở đây không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are playing beach volleyball on the sunny beach. |
Họ đang chơi bóng chuyền bãi biển trên bãi biển đầy nắng. |
| Phủ định | Why aren't they playing beach volleyball today? |
Tại sao hôm nay họ không chơi bóng chuyền bãi biển? |
| Nghi vấn | Where will they play beach volleyball next weekend? |
Họ sẽ chơi bóng chuyền bãi biển ở đâu vào cuối tuần tới? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to play beach volleyball at the tournament next week. |
Họ sẽ chơi bóng chuyền bãi biển tại giải đấu vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to participate in the beach volleyball competition this summer. |
Cô ấy sẽ không tham gia cuộc thi bóng chuyền bãi biển vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Are you going to practice beach volleyball tomorrow morning? |
Bạn có định tập bóng chuyền bãi biển vào sáng mai không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been playing beach volleyball for hours before the storm arrived. |
Họ đã chơi bóng chuyền bãi biển hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been enjoying beach volleyball until she found a good team. |
Cô ấy đã không thích chơi bóng chuyền bãi biển cho đến khi cô ấy tìm được một đội tốt. |
| Nghi vấn | Had you been practicing beach volleyball all day when you got injured? |
Bạn đã tập bóng chuyền bãi biển cả ngày khi bạn bị thương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach volleyball".
