(Top Banner Ad)
beach volleyball
A2
Danh từ A2 Thể thao

beach volleyball

UK: /ˈbiːtʃ ˌvɒliˌbɔːl/ • US: /ˈbiːtʃ ˌvɑːliˌbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng chuyền bãi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport played by two teams of two players on a sand court divided by a net.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội hai người, trên một sân cát được chia bởi một lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We played beach volleyball all afternoon."

    "Chúng tôi chơi bóng chuyền bãi biển cả buổi chiều."

  • "Beach volleyball is a popular summer activity."

    "Bóng chuyền bãi biển là một hoạt động mùa hè phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beach volleyball player Vận động viên bóng chuyền bãi biển
Noun beach volleyball court Sân bóng chuyền bãi biển
Adjective beach volleyball tournament Giải đấu bóng chuyền bãi biển

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C)
beach
English (1895)
volleyball (originally Mintonette)
English (1920s)
beach volleyball (compound coinage)

Nguồn Gốc Môn Thể Thao

Bóng chuyền bãi biển là một môn thể thao tương đối mới. Nó bắt nguồn từ bãi biển Santa Monica, California vào những năm 1920. Ban đầu, mọi người chỉ đơn giản mang trò chơi bóng chuyền (vốn chơi trong nhà) ra bãi cát. Nhưng do cát làm chậm tốc độ và khó di chuyển, các đội đã giảm xuống chỉ còn hai người chơi, tạo ra một phong cách chơi hoàn toàn mới, mang tính chiến thuật cao hơn.

Usage Note

Beach volleyball là một biến thể của bóng chuyền truyền thống, được chơi trên cát và thường có luật lệ hơi khác biệt (ví dụ: số lượng người chơi ít hơn). Khác với 'volleyball' nói chung, 'beach volleyball' luôn ám chỉ đến phiên bản chơi trên bãi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beach volleyball
  • play play beach volleyball
    (Chơi bóng chuyền bãi biển)
  • watch watch professional beach volleyball
    (Xem bóng chuyền bãi biển chuyên nghiệp)
  • organize organize a beach volleyball competition
    (Tổ chức một cuộc thi bóng chuyền bãi biển)
Adjective + beach volleyball
  • Olympic Olympic beach volleyball
    (Bóng chuyền bãi biển Olympic)
  • competitive a competitive beach volleyball match
    (Một trận đấu bóng chuyền bãi biển mang tính cạnh tranh)
Noun + beach volleyball
  • rules the official beach volleyball rules
    (Các quy tắc bóng chuyền bãi biển chính thức)
  • fan a dedicated beach volleyball fan
    (Một người hâm mộ cuồng nhiệt bóng chuyền bãi biển)

Idioms

  • The beach volleyball lifestyle

    Lối sống bóng chuyền bãi biển (chỉ lối sống năng động, thoải mái, gắn liền với biển và mùa hè)

    "They moved to the coast for the beach volleyball lifestyle."

    (Họ chuyển đến bờ biển để tận hưởng lối sống bóng chuyền bãi biển.)

  • A two-on-two beach volleyball game

    Trận bóng chuyền bãi biển hai người đấu hai người (thể thức tiêu chuẩn)

    "The sport is standardized as a two-on-two beach volleyball game."

    (Môn thể thao này được tiêu chuẩn hóa thành một trận bóng chuyền bãi biển hai người đấu hai người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach volleyball

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội hai người, trên một sân cát được chia bởi một lưới.

"We played beach volleyball all afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They played beach volleyball enthusiastically.
Họ chơi bóng chuyền bãi biển một cách nhiệt tình.
Phủ định
She rarely plays beach volleyball because of the sun.
Cô ấy hiếm khi chơi bóng chuyền bãi biển vì nắng.
Nghi vấn
Do you often play beach volleyball here?
Bạn có thường chơi bóng chuyền bãi biển ở đây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are playing beach volleyball on the sunny beach.
Họ đang chơi bóng chuyền bãi biển trên bãi biển đầy nắng.
Phủ định
Why aren't they playing beach volleyball today?
Tại sao hôm nay họ không chơi bóng chuyền bãi biển?
Nghi vấn
Where will they play beach volleyball next weekend?
Họ sẽ chơi bóng chuyền bãi biển ở đâu vào cuối tuần tới?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to play beach volleyball at the tournament next week.
Họ sẽ chơi bóng chuyền bãi biển tại giải đấu vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to participate in the beach volleyball competition this summer.
Cô ấy sẽ không tham gia cuộc thi bóng chuyền bãi biển vào mùa hè này.
Nghi vấn
Are you going to practice beach volleyball tomorrow morning?
Bạn có định tập bóng chuyền bãi biển vào sáng mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been playing beach volleyball for hours before the storm arrived.
Họ đã chơi bóng chuyền bãi biển hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been enjoying beach volleyball until she found a good team.
Cô ấy đã không thích chơi bóng chuyền bãi biển cho đến khi cô ấy tìm được một đội tốt.
Nghi vấn
Had you been practicing beach volleyball all day when you got injured?
Bạn đã tập bóng chuyền bãi biển cả ngày khi bạn bị thương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach volleyball".

Môn Thể Thao Olympic

Bóng chuyền bãi biển được đưa vào chương trình Olympic Mùa hè chính thức lần đầu tiên tại Atlanta năm 1996. Sự kiện này đã giúp môn thể thao này trở nên phổ biến toàn cầu, mặc dù nó vẫn giữ vững hình ảnh là môn thể thao đại diện cho niềm vui, ánh nắng và sự tự do.

Thời Trang và Phong Cách

Không giống như bóng chuyền trong nhà, đồng phục bóng chuyền bãi biển thường bao gồm quần đùi và áo ba lỗ (đối với nam) hoặc bikini/đồ bơi (đối với nữ). Điều này không chỉ vì lý do thời tiết mà còn giúp người chơi dễ dàng di chuyển trên cát, trở thành một phần đặc trưng của văn hóa và hình ảnh của môn thể thao này.