beach vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A holiday spent on or near a beach.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ được trải qua trên hoặc gần bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a beach vacation to Hawaii this year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở bãi biển tại Hawaii năm nay."
-
"Their beach vacation was ruined by bad weather."
"Kỳ nghỉ ở bãi biển của họ đã bị phá hỏng bởi thời tiết xấu."
-
"She spent her beach vacation reading books and relaxing."
"Cô ấy đã dành kỳ nghỉ ở bãi biển để đọc sách và thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beachgoer | người đi biển (để tắm, chơi, thư giãn) |
| Noun | beachfront | khu vực ven biển, mặt tiền hướng ra biển |
| Adjective | beached | bị mắc cạn (dùng cho tàu thuyền, cá voi) |
| Noun | vacationer / vacationist | người đi nghỉ mát |
| Verb | vacate | rời đi, bỏ trống (một nơi, một vị trí) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'beach vacation' mang ý nghĩa về một kỳ nghỉ thư giãn, thường bao gồm các hoạt động như tắm nắng, bơi lội, xây lâu đài cát, và các hoạt động giải trí khác trên bãi biển. Nó nhấn mạnh địa điểm chính của kỳ nghỉ là bãi biển. So sánh với 'summer vacation' (kỳ nghỉ hè), 'beach vacation' cụ thể hơn về địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect beach vacation (kỳ nghỉ biển hoàn hảo)
-
relaxing beach vacation (kỳ nghỉ biển thư giãn)
-
dream beach vacation (kỳ nghỉ biển trong mơ)
-
annual beach vacation (kỳ nghỉ biển hàng năm)
-
family beach vacation (kỳ nghỉ biển của gia đình)
-
go on a beach vacation (đi nghỉ mát ở biển)
-
plan a beach vacation (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ biển)
-
book a beach vacation (đặt một chuyến đi nghỉ biển)
-
need a beach vacation (cần một kỳ nghỉ biển)
-
enjoy a beach vacation (tận hưởng một kỳ nghỉ biển)
Idioms
-
a much-needed beach vacation
Một kỳ nghỉ biển cực kỳ cần thiết, thường là sau một thời gian làm việc căng thẳng.
"After finishing the huge project, the team deserved a much-needed beach vacation."
(Sau khi hoàn thành dự án khổng lồ, cả đội xứng đáng có một kỳ nghỉ biển cực kỳ cần thiết.)
-
the ultimate beach vacation
Kỳ nghỉ biển tuyệt vời nhất, đỉnh cao nhất, lý tưởng nhất trong suy nghĩ của một người.
"For me, the ultimate beach vacation involves a private bungalow, clear blue water, and no cell phone signal."
(Đối với tôi, kỳ nghỉ biển tuyệt vời nhất bao gồm một căn nhà gỗ riêng, nước biển trong xanh và không có sóng điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beach vacation
Danh từMột kỳ nghỉ được trải qua trên hoặc gần bãi biển.
"We are planning a beach vacation to Hawaii this year."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, they will have planned their beach vacation to Hawaii. |
Đến mùa hè tới, họ sẽ đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở bãi biển đến Hawaii. |
| Phủ định | She won't have finished packing for her beach vacation by the time her flight leaves. |
Cô ấy sẽ chưa đóng gói xong đồ cho kỳ nghỉ ở bãi biển trước khi chuyến bay của cô ấy khởi hành. |
| Nghi vấn | Will you have booked the beach vacation by the end of the week? |
Bạn sẽ đã đặt kỳ nghỉ ở bãi biển vào cuối tuần này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach vacation".
