(Top Banner Ad)
beach vacation
A2
Danh từ A2 Du lịch

beach vacation

UK: /biːtʃ vəˈkeɪʃən/ • US: /biːtʃ vəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ ở biển chuyến đi nghỉ mát ở biển kỳ nghỉ hè ở biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday spent on or near a beach.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ được trải qua trên hoặc gần bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a beach vacation to Hawaii this year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở bãi biển tại Hawaii năm nay."

  • "Their beach vacation was ruined by bad weather."

    "Kỳ nghỉ ở bãi biển của họ đã bị phá hỏng bởi thời tiết xấu."

  • "She spent her beach vacation reading books and relaxing."

    "Cô ấy đã dành kỳ nghỉ ở bãi biển để đọc sách và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beachgoer người đi biển (để tắm, chơi, thư giãn)
Noun beachfront khu vực ven biển, mặt tiền hướng ra biển
Adjective beached bị mắc cạn (dùng cho tàu thuyền, cá voi)
Noun vacationer / vacationist người đi nghỉ mát
Verb vacate rời đi, bỏ trống (một nơi, một vị trí)

Synonyms

beach holiday (kỳ nghỉ ở bãi biển)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (*bakiz) -> Old English (bæce) -> Middle English (beche) -> Modern English
beach
Latin (vacatio) -> Old French (vacacion) -> Middle English (vacacioun) -> Modern English
vacation

Từ 'con suối' đến 'bãi biển'

Từ 'beach' trong tiếng Anh cổ ('bæce') ban đầu có nghĩa là 'con suối'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bờ sỏi của con suối, và sau đó là bờ biển đầy sỏi và cát ở miền Nam nước Anh. Dần dần, nghĩa 'bờ biển' trở nên phổ biến và thay thế hoàn toàn nghĩa gốc.

Kỳ nghỉ là lúc 'trống rỗng'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự rảnh rỗi, sự tự do', từ động từ 'vacare' - 'trống rỗng' hoặc 'rảnh rỗi'. Ý tưởng cốt lõi là một khoảng thời gian bạn 'trống rỗng' khỏi các nghĩa vụ công việc và học tập để nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ 'beach vacation' mang ý nghĩa về một kỳ nghỉ thư giãn, thường bao gồm các hoạt động như tắm nắng, bơi lội, xây lâu đài cát, và các hoạt động giải trí khác trên bãi biển. Nó nhấn mạnh địa điểm chính của kỳ nghỉ là bãi biển. So sánh với 'summer vacation' (kỳ nghỉ hè), 'beach vacation' cụ thể hơn về địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beach vacation
  • perfect beach vacation
    (kỳ nghỉ biển hoàn hảo)
  • relaxing beach vacation
    (kỳ nghỉ biển thư giãn)
  • dream beach vacation
    (kỳ nghỉ biển trong mơ)
  • annual beach vacation
    (kỳ nghỉ biển hàng năm)
  • family beach vacation
    (kỳ nghỉ biển của gia đình)
Verb + beach vacation
  • go on a beach vacation
    (đi nghỉ mát ở biển)
  • plan a beach vacation
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ biển)
  • book a beach vacation
    (đặt một chuyến đi nghỉ biển)
  • need a beach vacation
    (cần một kỳ nghỉ biển)
  • enjoy a beach vacation
    (tận hưởng một kỳ nghỉ biển)

Idioms

  • a much-needed beach vacation

    Một kỳ nghỉ biển cực kỳ cần thiết, thường là sau một thời gian làm việc căng thẳng.

    "After finishing the huge project, the team deserved a much-needed beach vacation."

    (Sau khi hoàn thành dự án khổng lồ, cả đội xứng đáng có một kỳ nghỉ biển cực kỳ cần thiết.)

  • the ultimate beach vacation

    Kỳ nghỉ biển tuyệt vời nhất, đỉnh cao nhất, lý tưởng nhất trong suy nghĩ của một người.

    "For me, the ultimate beach vacation involves a private bungalow, clear blue water, and no cell phone signal."

    (Đối với tôi, kỳ nghỉ biển tuyệt vời nhất bao gồm một căn nhà gỗ riêng, nước biển trong xanh và không có sóng điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beach vacation

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ được trải qua trên hoặc gần bãi biển.

"We are planning a beach vacation to Hawaii this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, they will have planned their beach vacation to Hawaii.
Đến mùa hè tới, họ sẽ đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ ở bãi biển đến Hawaii.
Phủ định
She won't have finished packing for her beach vacation by the time her flight leaves.
Cô ấy sẽ chưa đóng gói xong đồ cho kỳ nghỉ ở bãi biển trước khi chuyến bay của cô ấy khởi hành.
Nghi vấn
Will you have booked the beach vacation by the end of the week?
Bạn sẽ đã đặt kỳ nghỉ ở bãi biển vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beach vacation".

Truyền thống 'Nghỉ hè' (Summer Holiday)

Ở nhiều nước phương Tây, việc có một kỳ nghỉ dài (1-3 tuần) trong những tháng hè (tháng 6-8) là một truyền thống văn hóa quan trọng. Các gia đình thường lên kế hoạch cho một 'kỳ nghỉ biển' trong thời gian này, trùng với kỳ nghỉ hè của trường học. Đây thường là kỳ nghỉ chính và được mong đợi nhất trong năm.

Văn hóa 'Khu nghỉ dưỡng trọn gói' (All-Inclusive)

Một loại hình kỳ nghỉ biển phổ biến với người phương Tây là ở tại một 'khu nghỉ dưỡng trọn gói' (all-inclusive resort). Điều này có nghĩa là giá trả trước bao gồm phòng ở, tất cả các bữa ăn, đồ uống và nhiều hoạt động giải trí. Nó được thiết kế để mang lại một trải nghiệm thư giãn, không lo nghĩ.