(Top Banner Ad)
Sandcastle
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

Sandcastle

UK: /ˈsændˌkɑːsl/ • US: /ˈsændˌkæsəl/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đài cát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model of a castle built from sand, typically by children on a beach.

Vietnamese Meaning

Một mô hình lâu đài được xây bằng cát, thường được xây bởi trẻ em trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children spent hours building a magnificent sandcastle on the beach."

    "Những đứa trẻ đã dành hàng giờ để xây một lâu đài cát tráng lệ trên bãi biển."

  • "The rising tide washed away their sandcastle."

    "Thủy triều dâng đã cuốn trôi lâu đài cát của chúng."

  • "Building sandcastles is a popular beach activity."

    "Xây lâu đài cát là một hoạt động phổ biến ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Adjective sandy có cát, nhiều cát
Noun castle lâu đài, thành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sand
Old North French
castel
English
sandcastle

Nguồn gốc đơn giản của “Sandcastle”

Từ 'sandcastle' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp hai từ 'sand' (cát) và 'castle' (lâu đài). Nó mô tả chính xác vật thể mà nó đại diện: một lâu đài được xây bằng cát. 'Sand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sand', còn 'castle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'castellum' qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này hình thành một từ mới dễ hiểu, miêu tả một hoạt động vui chơi phổ biến ở bãi biển.

Usage Note

Từ 'sandcastle' thường gợi lên hình ảnh vui vẻ, tuổi thơ và kỳ nghỉ ở biển. Nó mang tính tạm thời và dễ vỡ, thể hiện sự thoáng qua của niềm vui.

Prepositions

on at

'on the beach': chỉ vị trí xây lâu đài cát trên bãi biển; 'at the beach': chỉ hành động xây lâu đài cát diễn ra ở bãi biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Sandcastle
  • build build a sandcastle
    (xây lâu đài cát)
  • make make a sandcastle
    (làm lâu đài cát)
  • destroy destroy a sandcastle
    (phá lâu đài cát)
Adjective + Sandcastle
  • tall a tall sandcastle
    (một lâu đài cát cao)
  • fragile a fragile sandcastle
    (một lâu đài cát mỏng manh, dễ vỡ)
  • magnificent a magnificent sandcastle
    (một lâu đài cát tráng lệ)
Sandcastle + Noun
  • sandcastle sandcastle competition
    (cuộc thi xây lâu đài cát)
  • sandcastle sandcastle artist
    (nghệ sĩ điêu khắc lâu đài cát)

Idioms

  • To build sandcastles in the air

    Xây lâu đài cát trên không; mơ mộng viển vông, ấp ủ những kế hoạch bất khả thi.

    "He spends all his time building sandcastles in the air instead of working on practical solutions."

    (Anh ấy dành cả thời gian mơ mộng viển vông thay vì tập trung vào các giải pháp thực tế.)

  • Like a sandcastle against the tide

    Như lâu đài cát trước sóng thủy triều; diễn tả điều gì đó rất yếu ớt, dễ bị phá hủy hoặc không thể tồn tại lâu trước các thế lực mạnh mẽ.

    "Their small business stood like a sandcastle against the tide of large corporations."

    (Doanh nghiệp nhỏ của họ đứng vững như lâu đài cát trước làn sóng của các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sandcastle

noun
Lật mặt

Một mô hình lâu đài được xây bằng cát, thường được xây bởi trẻ em trên bãi biển.

"The children spent hours building a magnificent sandcastle on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children built a beautiful sandcastle on the beach.
Những đứa trẻ đã xây một lâu đài cát tuyệt đẹp trên bãi biển.
Phủ định
There isn't a single sandcastle standing after the high tide.
Không còn một lâu đài cát nào đứng vững sau khi thủy triều lên.
Nghi vấn
Have you ever seen such an elaborate sandcastle before?
Bạn đã bao giờ thấy một lâu đài cát công phu như vậy trước đây chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the beach, a magnificent sandcastle, intricately decorated with shells, stood proudly.
Trên bãi biển, một lâu đài cát tuyệt đẹp, được trang trí công phu bằng vỏ sò, đứng kiêu hãnh.
Phủ định
Despite hours of effort, a stable sandcastle, one that could withstand the tide, was not built.
Mặc dù đã nỗ lực hàng giờ, nhưng một lâu đài cát vững chắc, một lâu đài có thể chịu được thủy triều, đã không được xây dựng.
Nghi vấn
Hey kids, is that a sandcastle, the one with the moat around it, yours?
Này các con, đó có phải là lâu đài cát, cái có hào nước xung quanh, của các con không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tide comes in, the children will have been building a sandcastle for hours.
Vào lúc thủy triều lên, bọn trẻ sẽ đã xây lâu đài cát được hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been adding decorations to her sandcastle for long before the waves wash it away.
Cô ấy sẽ không trang trí cho lâu đài cát của mình được lâu trước khi sóng cuốn trôi nó đi.
Nghi vấn
Will they have been working on that sandcastle all afternoon?
Liệu họ có đã xây lâu đài cát đó cả buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sandcastle".

Biểu tượng tuổi thơ và sự phù du

Lâu đài cát là một biểu tượng phổ biến của tuổi thơ, mùa hè và những chuyến đi biển. Việc xây dựng lâu đài cát mang lại niềm vui sáng tạo cho trẻ em và người lớn, nhưng chúng cũng nhắc nhở chúng ta về sự phù du của mọi thứ, khi sóng biển cuối cùng sẽ cuốn trôi công trình đó. Đây là một trải nghiệm chung về sự sáng tạo, niềm vui và sự chấp nhận mất mát.

Nghệ thuật điêu khắc cát và các cuộc thi

Ngoài là một trò chơi giải trí, điêu khắc lâu đài cát còn phát triển thành một loại hình nghệ thuật chuyên nghiệp. Trên khắp thế giới, có nhiều cuộc thi điêu khắc cát lớn, thu hút các nghệ sĩ tài năng tạo ra những tác phẩm phức tạp và ấn tượng. Những cuộc thi này không chỉ thể hiện kỹ năng điêu luyện mà còn là nơi quảng bá du lịch và văn hóa địa phương.