Sandcastle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mô hình lâu đài được xây bằng cát, thường được xây bởi trẻ em trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children spent hours building a magnificent sandcastle on the beach."
"Những đứa trẻ đã dành hàng giờ để xây một lâu đài cát tráng lệ trên bãi biển."
-
"The rising tide washed away their sandcastle."
"Thủy triều dâng đã cuốn trôi lâu đài cát của chúng."
-
"Building sandcastles is a popular beach activity."
"Xây lâu đài cát là một hoạt động phổ biến ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sandcastle' thường gợi lên hình ảnh vui vẻ, tuổi thơ và kỳ nghỉ ở biển. Nó mang tính tạm thời và dễ vỡ, thể hiện sự thoáng qua của niềm vui.
Prepositions
'on the beach': chỉ vị trí xây lâu đài cát trên bãi biển; 'at the beach': chỉ hành động xây lâu đài cát diễn ra ở bãi biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a sandcastle (xây lâu đài cát)
-
make make a sandcastle (làm lâu đài cát)
-
destroy destroy a sandcastle (phá lâu đài cát)
-
tall a tall sandcastle (một lâu đài cát cao)
-
fragile a fragile sandcastle (một lâu đài cát mỏng manh, dễ vỡ)
-
magnificent a magnificent sandcastle (một lâu đài cát tráng lệ)
-
sandcastle sandcastle competition (cuộc thi xây lâu đài cát)
-
sandcastle sandcastle artist (nghệ sĩ điêu khắc lâu đài cát)
Idioms
-
To build sandcastles in the air
Xây lâu đài cát trên không; mơ mộng viển vông, ấp ủ những kế hoạch bất khả thi.
"He spends all his time building sandcastles in the air instead of working on practical solutions."
(Anh ấy dành cả thời gian mơ mộng viển vông thay vì tập trung vào các giải pháp thực tế.)
-
Like a sandcastle against the tide
Như lâu đài cát trước sóng thủy triều; diễn tả điều gì đó rất yếu ớt, dễ bị phá hủy hoặc không thể tồn tại lâu trước các thế lực mạnh mẽ.
"Their small business stood like a sandcastle against the tide of large corporations."
(Doanh nghiệp nhỏ của họ đứng vững như lâu đài cát trước làn sóng của các tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sandcastle
nounMột mô hình lâu đài được xây bằng cát, thường được xây bởi trẻ em trên bãi biển.
"The children spent hours building a magnificent sandcastle on the beach."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children built a beautiful sandcastle on the beach. |
Những đứa trẻ đã xây một lâu đài cát tuyệt đẹp trên bãi biển. |
| Phủ định | There isn't a single sandcastle standing after the high tide. |
Không còn một lâu đài cát nào đứng vững sau khi thủy triều lên. |
| Nghi vấn | Have you ever seen such an elaborate sandcastle before? |
Bạn đã bao giờ thấy một lâu đài cát công phu như vậy trước đây chưa? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On the beach, a magnificent sandcastle, intricately decorated with shells, stood proudly. |
Trên bãi biển, một lâu đài cát tuyệt đẹp, được trang trí công phu bằng vỏ sò, đứng kiêu hãnh. |
| Phủ định | Despite hours of effort, a stable sandcastle, one that could withstand the tide, was not built. |
Mặc dù đã nỗ lực hàng giờ, nhưng một lâu đài cát vững chắc, một lâu đài có thể chịu được thủy triều, đã không được xây dựng. |
| Nghi vấn | Hey kids, is that a sandcastle, the one with the moat around it, yours? |
Này các con, đó có phải là lâu đài cát, cái có hào nước xung quanh, của các con không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tide comes in, the children will have been building a sandcastle for hours. |
Vào lúc thủy triều lên, bọn trẻ sẽ đã xây lâu đài cát được hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been adding decorations to her sandcastle for long before the waves wash it away. |
Cô ấy sẽ không trang trí cho lâu đài cát của mình được lâu trước khi sóng cuốn trôi nó đi. |
| Nghi vấn | Will they have been working on that sandcastle all afternoon? |
Liệu họ có đã xây lâu đài cát đó cả buổi chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sandcastle".
