(Top Banner Ad)
spent
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B1 Chung

spent

UK: /spɛnt/ • US: /spɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

đã tiêu đã dành kiệt sức hết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'spend'. To pay out or use up (money or resources). To pass or use (time).

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent all my money on a new car."

    "Tôi đã tiêu hết tiền vào một chiếc xe hơi mới."

  • "She spent years studying abroad."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm du học."

  • "He felt completely spent after the meeting."

    "Anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu (tiền), dành (thời gian, năng lượng)
Noun spender người chi tiêu (có thể là người hoang phí hoặc tiết kiệm)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Adjective unspent chưa được chi tiêu, chưa được dùng hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
despendre
Middle English
spenden
Modern English
spent

Nguồn gốc của sự 'chi tiêu'

Từ 'spend' (và 'spent') có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân đo, thanh toán'. Ngày xưa, việc thanh toán thường liên quan đến việc cân kim loại quý như bạc hoặc vàng. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'chi tiêu' tiền, 'dành' thời gian hoặc 'tiêu hao' năng lượng. Khi một thứ gì đó đã 'spent', tức là nó đã được sử dụng hết hoặc tiêu hao hoàn toàn.

Usage Note

Khi là quá khứ của 'spend', 'spent' diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Nó có thể đi với cả tiền bạc, thời gian và năng lượng. Cần phân biệt với 'wasted', thường mang nghĩa tiêu phí một cách vô ích.

Prepositions

on in

spend something 'on' something: Tiêu tiền vào cái gì đó. spend time 'in' doing something: Dành thời gian làm gì đó. Ví dụ: He spent a lot of money on books. She spent an hour in reading.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spent (kiệt sức)
  • physically physically spent
    (kiệt sức về thể chất)
  • emotionally emotionally spent
    (kiệt sức về tinh thần/cảm xúc)
  • completely completely spent
    (hoàn toàn kiệt sức)
Danh từ + spent (đã dùng/tiêu hao)
  • money money spent
    (tiền đã chi tiêu)
  • time time spent
    (thời gian đã dành)
  • energy energy spent
    (năng lượng đã tiêu hao)
  • effort effort spent
    (công sức đã bỏ ra)
Động từ + spent
  • feel feel spent
    (cảm thấy kiệt sức/mệt mỏi)
  • be be spent
    (đã cạn kiệt, đã dùng hết (e.g., nguồn lực))

Idioms

  • a spent force

    một thế lực đã suy yếu, không còn ảnh hưởng/quyền lực

    "After the scandal, the politician was a spent force in the party."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã là một thế lực suy yếu trong đảng.)

  • have spent itself

    tự tiêu tan, tự suy yếu (ví dụ: bão, cơn giận)

    "The storm has spent itself and the sky is clear now."

    (Cơn bão đã tự tiêu tan và bầu trời giờ đã trong xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spent

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).

"I spent all my money on a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I spent all my money on that concert!
Chà, tôi đã tiêu hết tiền vào buổi hòa nhạc đó rồi!
Phủ định
Gosh, he hasn't spent any time with his family lately!
Trời ơi, dạo gần đây anh ấy chẳng dành thời gian cho gia đình gì cả!
Nghi vấn
Oh my, has she spent all day studying?
Ôi trời ơi, có phải cô ấy đã dành cả ngày để học không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent all her money on shoes.
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào giày dép.
Phủ định
They didn't spend enough time preparing for the presentation.
Họ đã không dành đủ thời gian chuẩn bị cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did he spend his vacation in Hawaii?
Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình ở Hawaii phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent all her savings on a new car.
Cô ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
They didn't spend much time preparing for the exam.
Họ không dành nhiều thời gian chuẩn bị cho kỳ thi.
Nghi vấn
How much money did you spend on groceries this week?
Bạn đã tiêu bao nhiêu tiền vào thực phẩm trong tuần này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent all her money on books, didn't she?
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào sách, phải không?
Phủ định
He hadn't spent much time practicing, had he?
Anh ấy đã không dành nhiều thời gian luyện tập, phải không?
Nghi vấn
They spent their vacation in Europe, didn't they?
Họ đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở châu Âu, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent all her money on books.
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào sách.
Phủ định
They didn't spend much time together last summer.
Họ đã không dành nhiều thời gian bên nhau vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did he spend his vacation in Da Lat?
Anh ấy đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Đà Lạt phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have spent all my money on books.
Tôi đã tiêu hết tiền vào sách.
Phủ định
She hasn't spent much time practicing the piano.
Cô ấy đã không dành nhiều thời gian để luyện tập piano.
Nghi vấn
Have you spent your vacation in Europe?
Bạn đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Châu Âu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spent".

Thời gian là Vàng

Cụm từ 'Time is money' (thời gian là tiền bạc) thường được nhắc đến trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh giá trị của thời gian. Giống như tiền bạc, thời gian cũng là một nguồn tài nguyên hữu hạn cần được 'chi tiêu' một cách khôn ngoan, hiệu quả, không lãng phí cho những điều vô bổ.

Kiệt sức (Spent) và Áp lực cuộc sống

Trong xã hội hiện đại, việc cảm thấy 'spent' (kiệt sức) cả về thể chất lẫn tinh thần là một trải nghiệm phổ biến do áp lực công việc, học tập và cuộc sống. Khái niệm này thường được dùng để mô tả tình trạng quá tải, cần được nghỉ ngơi và phục hồi năng lượng để tiếp tục hoạt động.