volleyball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A team sport in which two teams of six players are separated by a net. Each team tries to score points by grounding a ball on the other team's court under organized rules.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội sáu người chơi được phân cách bằng một tấm lưới. Mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất trên sân của đội kia theo các quy tắc được tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays volleyball every week."
"Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi tuần."
-
"Volleyball is a popular sport at the Olympics."
"Bóng chuyền là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội Olympic."
-
"The team won the volleyball championship."
"Đội đã giành chức vô địch bóng chuyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volleyball | bóng chuyền (môn thể thao hoặc quả bóng) |
| Noun | volleyballer | vận động viên bóng chuyền (thường dùng không chính thức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volleyball là một môn thể thao phổ biến được chơi trên toàn thế giới. Nó thường được chơi trong nhà, nhưng cũng có thể được chơi ngoài trời trên bãi biển (beach volleyball). Sự khác biệt chính giữa volleyball và beach volleyball là số lượng người chơi trên mỗi đội (6 so với 2) và bề mặt sân chơi (sân cứng trong nhà so với cát).
Prepositions
‘in volleyball’ (trong môn bóng chuyền): chỉ sự tham gia, địa điểm. Ví dụ: 'He is skilled in volleyball'.
‘for volleyball’ (cho bóng chuyền): chỉ mục đích, sự phù hợp. Ví dụ: 'These shoes are designed for volleyball'.
‘of volleyball’ (của bóng chuyền): chỉ thuộc tính, đặc điểm. Ví dụ: 'The rules of volleyball are complex'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beach beach volleyball (bóng chuyền bãi biển)
-
indoor indoor volleyball (bóng chuyền trong nhà)
-
professional professional volleyball (bóng chuyền chuyên nghiệp)
-
recreational recreational volleyball (bóng chuyền giải trí)
-
play play volleyball (chơi bóng chuyền)
-
watch watch volleyball (xem bóng chuyền)
-
practice practice volleyball (luyện tập bóng chuyền)
-
volleyball volleyball game/match (trận đấu bóng chuyền)
-
volleyball volleyball court (sân bóng chuyền)
-
volleyball volleyball player (cầu thủ bóng chuyền)
-
volleyball volleyball net (lưới bóng chuyền)
Idioms
-
play volleyball
chơi bóng chuyền
"Do you want to play volleyball with us this afternoon?"
(Bạn có muốn chơi bóng chuyền với chúng tôi chiều nay không?)
-
beach volleyball
bóng chuyền bãi biển (môn thể thao)
"Beach volleyball is very popular in summer."
(Bóng chuyền bãi biển rất phổ biến vào mùa hè.)
-
a volleyball match/game
một trận đấu bóng chuyền
"We watched an exciting volleyball match last night."
(Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng chuyền hấp dẫn tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volleyball
danh từMột môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội sáu người chơi được phân cách bằng một tấm lưới. Mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất trên sân của đội kia theo các quy tắc được tổ chức.
"She plays volleyball every week."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that volleyball player is incredibly athletic! |
Wow, vận động viên bóng chuyền đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Well, I don't like volleyball that much. |
Chà, tôi không thích bóng chuyền lắm. |
| Nghi vấn | Hey, is that a volleyball game on TV? |
Này, có phải trận bóng chuyền trên TV không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She plays volleyball every day. |
Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't like volleyball. |
Họ không thích bóng chuyền. |
| Nghi vấn | Do you want to play volleyball with us? |
Bạn có muốn chơi bóng chuyền với chúng tôi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Olympics start, the team will have been practicing volleyball for five years. |
Đến khi Thế vận hội bắt đầu, đội tuyển sẽ đã tập luyện bóng chuyền được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been playing volleyball professionally for very long when he retires next year. |
Anh ấy sẽ không chơi bóng chuyền chuyên nghiệp được lâu khi anh ấy giải nghệ vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will they have been playing volleyball together for a decade by the time they win the championship? |
Liệu họ sẽ đã chơi bóng chuyền cùng nhau được một thập kỷ vào thời điểm họ giành chức vô địch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volleyball".
