(Top Banner Ad)
volleyball
A2
danh từ A2 Thể thao

volleyball

UK: /ˈvɒlibɔːl/ • US: /ˈvɑːlibɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng chuyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team sport in which two teams of six players are separated by a net. Each team tries to score points by grounding a ball on the other team's court under organized rules.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội sáu người chơi được phân cách bằng một tấm lưới. Mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất trên sân của đội kia theo các quy tắc được tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays volleyball every week."

    "Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi tuần."

  • "Volleyball is a popular sport at the Olympics."

    "Bóng chuyền là một môn thể thao phổ biến tại Thế vận hội Olympic."

  • "The team won the volleyball championship."

    "Đội đã giành chức vô địch bóng chuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volleyball bóng chuyền (môn thể thao hoặc quả bóng)
Noun volleyballer vận động viên bóng chuyền (thường dùng không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
volley
English
ball
English
Volley Ball

Câu chuyện ra đời của môn bóng chuyền

Môn bóng chuyền được phát minh vào năm 1895 bởi William G. Morgan tại YMCA Holyoke, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ban đầu, ông gọi môn thể thao này là 'Mintonette' với mục đích tạo ra một trò chơi ít va chạm hơn bóng rổ, phù hợp với các thành viên lớn tuổi hơn. Sau khi quan sát trò chơi, giáo sư Alfred Halstead nhận thấy tính chất 'volley' (đánh bóng qua lại trên không) là đặc trưng của trò chơi, nên đã đề xuất đổi tên thành 'Volley Ball'. Cái tên này sau đó được viết liền thành 'volleyball'.

Usage Note

Volleyball là một môn thể thao phổ biến được chơi trên toàn thế giới. Nó thường được chơi trong nhà, nhưng cũng có thể được chơi ngoài trời trên bãi biển (beach volleyball). Sự khác biệt chính giữa volleyball và beach volleyball là số lượng người chơi trên mỗi đội (6 so với 2) và bề mặt sân chơi (sân cứng trong nhà so với cát).

Prepositions

in for of

‘in volleyball’ (trong môn bóng chuyền): chỉ sự tham gia, địa điểm. Ví dụ: 'He is skilled in volleyball'.
‘for volleyball’ (cho bóng chuyền): chỉ mục đích, sự phù hợp. Ví dụ: 'These shoes are designed for volleyball'.
‘of volleyball’ (của bóng chuyền): chỉ thuộc tính, đặc điểm. Ví dụ: 'The rules of volleyball are complex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volleyball
  • beach beach volleyball
    (bóng chuyền bãi biển)
  • indoor indoor volleyball
    (bóng chuyền trong nhà)
  • professional professional volleyball
    (bóng chuyền chuyên nghiệp)
  • recreational recreational volleyball
    (bóng chuyền giải trí)
Verb + volleyball
  • play play volleyball
    (chơi bóng chuyền)
  • watch watch volleyball
    (xem bóng chuyền)
  • practice practice volleyball
    (luyện tập bóng chuyền)
Noun + volleyball (as modifier)
  • volleyball volleyball game/match
    (trận đấu bóng chuyền)
  • volleyball volleyball court
    (sân bóng chuyền)
  • volleyball volleyball player
    (cầu thủ bóng chuyền)
  • volleyball volleyball net
    (lưới bóng chuyền)

Idioms

  • play volleyball

    chơi bóng chuyền

    "Do you want to play volleyball with us this afternoon?"

    (Bạn có muốn chơi bóng chuyền với chúng tôi chiều nay không?)

  • beach volleyball

    bóng chuyền bãi biển (môn thể thao)

    "Beach volleyball is very popular in summer."

    (Bóng chuyền bãi biển rất phổ biến vào mùa hè.)

  • a volleyball match/game

    một trận đấu bóng chuyền

    "We watched an exciting volleyball match last night."

    (Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng chuyền hấp dẫn tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volleyball

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội sáu người chơi được phân cách bằng một tấm lưới. Mỗi đội cố gắng ghi điểm bằng cách làm cho bóng chạm đất trên sân của đội kia theo các quy tắc được tổ chức.

"She plays volleyball every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that volleyball player is incredibly athletic!
Wow, vận động viên bóng chuyền đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Well, I don't like volleyball that much.
Chà, tôi không thích bóng chuyền lắm.
Nghi vấn
Hey, is that a volleyball game on TV?
Này, có phải trận bóng chuyền trên TV không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays volleyball every day.
Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi ngày.
Phủ định
They don't like volleyball.
Họ không thích bóng chuyền.
Nghi vấn
Do you want to play volleyball with us?
Bạn có muốn chơi bóng chuyền với chúng tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Olympics start, the team will have been practicing volleyball for five years.
Đến khi Thế vận hội bắt đầu, đội tuyển sẽ đã tập luyện bóng chuyền được năm năm.
Phủ định
He won't have been playing volleyball professionally for very long when he retires next year.
Anh ấy sẽ không chơi bóng chuyền chuyên nghiệp được lâu khi anh ấy giải nghệ vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have been playing volleyball together for a decade by the time they win the championship?
Liệu họ sẽ đã chơi bóng chuyền cùng nhau được một thập kỷ vào thời điểm họ giành chức vô địch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volleyball".

Nguồn gốc và mục đích ra đời

Bóng chuyền được phát minh tại Hoa Kỳ vào năm 1895 bởi William G. Morgan, giám đốc giáo dục thể chất tại YMCA, Holyoke, Massachusetts. Ông muốn tạo ra một môn thể thao ít đòi hỏi thể lực hơn bóng rổ, phù hợp với các thành viên lớn tuổi hơn và những người không thích sự va chạm mạnh. Ban đầu, trò chơi này được thiết kế để giải trí và rèn luyện sức khỏe, trở thành một sự kết hợp giữa bóng rổ, bóng chày, quần vợt và bóng ném.

Sự phổ biến và tầm ảnh hưởng toàn cầu

Bóng chuyền nhanh chóng lan rộng khắp thế giới và trở thành một trong những môn thể thao phổ biến nhất, đặc biệt là ở Brazil, Ý, Nga, Trung Quốc và Nhật Bản. Cả bóng chuyền trong nhà và bóng chuyền bãi biển đều là môn thể thao Olympic, được đưa vào Thế vận hội lần lượt vào năm 1964 và 1996, cho thấy tầm quan trọng và sức hấp dẫn toàn cầu của nó.