(Top Banner Ad)
beaked
B2
Adjective B2 Động vật học, Sinh học

beaked

UK: /biːkt/ • US: /biːkt/

Nghĩa tiếng Việt

có mỏ dạng mỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a beak; having a beak of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Có mỏ; có mỏ thuộc một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beaked whale is an elusive creature of the deep ocean."

    "Cá voi mõm dài là một sinh vật khó nắm bắt của đại dương sâu thẳm."

  • "A beaked jug."

    "Một cái bình có vòi."

  • "The platypus is a beaked mammal."

    "Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú có mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beak Mỏ (của chim, rùa...); (nghĩa bóng) mũi khoằm
Adjective beaked Có mỏ; có hình dạng giống cái mỏ
Adjective beaky Giống như mỏ, thường dùng để mô tả mũi người (hơi tiêu cực, ví dụ: a beaky nose)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*beccos
Latin
beccus
Old French
bec
Middle English
bek
Modern English
beak -> beaked

Từ mỏ gà trống của người Gaul

Từ 'beak' (mỏ) có một nguồn gốc khá thú vị. Nó không xuất phát từ tiếng Anh cổ bản địa. Thay vào đó, người La Mã đã mượn từ 'beccus' (mỏ gà trống) từ người Gaul, một dân tộc Celtic cổ. Từ này dần trở nên phổ biến và thay thế cho từ Latin gốc là 'rostrum' để chỉ mỏ của bất kỳ loài chim nào. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loài chim hoặc động vật khác có mỏ, nhấn mạnh đặc điểm hình thái của chúng. Không dùng để mô tả hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beaked
  • sharply beaked
    (có mỏ nhọn hoắt)
  • hook- beaked
    (có mỏ khoằm, cong như lưỡi câu)
  • long- beaked
    (có mỏ dài)
  • curved- beaked
    (có mỏ cong)
beaked + Noun
  • beaked whale
    (cá voi có mỏ)
  • beaked creature
    (sinh vật có mỏ)
  • beaked helmet
    (mũ sắt có phần che mặt hình mỏ)

Idioms

  • a beaked nose

    Mũi khoằm, mũi diều hâu (mũi cong và nhọn giống mỏ chim).

    "The statue of the Roman emperor showed him with a stern face and a beaked nose."

    (Bức tượng vị hoàng đế La Mã cho thấy ông có một khuôn mặt nghiêm nghị và một chiếc mũi khoằm.)

  • the beaked prow of a ship

    Mũi tàu hình mỏ chim (thường thấy ở các thuyền cổ như thuyền của người Viking hoặc Hy Lạp để đâm vào tàu địch).

    "The beaked prow of the ancient galley was designed to ram enemy vessels."

    (Mũi tàu hình mỏ chim của chiếc thuyền galley cổ được thiết kế để đâm vào tàu của đối phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaked

Adjective
Lật mặt

Có mỏ; có mỏ thuộc một loại cụ thể.

"The beaked whale is an elusive creature of the deep ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologist described the bird as beaked.
Nhà điểu học mô tả con chim là có mỏ.
Phủ định
That parrot isn't beaked like other parrots.
Con vẹt đó không có mỏ như những con vẹt khác.
Nghi vấn
Is that an eagle, or just another beaked bird?
Đó là một con đại bàng, hay chỉ là một con chim có mỏ khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bird she saw yesterday was beaked.
Cô ấy nói rằng con chim cô ấy thấy hôm qua có mỏ.
Phủ định
He told me that the monster he encountered was not beaked.
Anh ấy nói với tôi rằng con quái vật anh ấy gặp không có mỏ.
Nghi vấn
She asked if the creature in the story was beaked.
Cô ấy hỏi liệu con vật trong truyện có mỏ hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eagle is beaked.
Con đại bàng có mỏ.
Phủ định
The parrot is not beaked.
Con vẹt không có mỏ.
Nghi vấn
Is the bird beaked?
Con chim có mỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaked".

Mũi khoằm: Dấu hiệu của Quý tộc La Mã

Trong văn hóa La Mã cổ đại, một chiếc mũi khoằm ('beaked' hay 'aquiline nose') thường được coi là đặc điểm của tầng lớp quý tộc và các nhà lãnh đạo vĩ đại, như Julius Caesar. Nó được xem là biểu tượng của sự thông minh, quyết đoán và dòng dõi cao quý. Quan niệm này vẫn còn ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn hóa phương Tây ngày nay.

Sinh vật huyền thoại có mỏ

Nhiều sinh vật trong thần thoại phương Tây được mô tả là 'beaked'. Nổi tiếng nhất là Griffin (quái vật mình sư tử, đầu và cánh đại bàng). Cái mỏ sắc nhọn của chúng tượng trưng cho sức mạnh, sự cảnh giác và sự hung dữ, thường được giao nhiệm vụ canh giữ kho báu hoặc những nơi thiêng liêng.