beaked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a beak; having a beak of a specified kind.
Vietnamese Meaning
Có mỏ; có mỏ thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beaked whale is an elusive creature of the deep ocean."
"Cá voi mõm dài là một sinh vật khó nắm bắt của đại dương sâu thẳm."
-
"A beaked jug."
"Một cái bình có vòi."
-
"The platypus is a beaked mammal."
"Thú mỏ vịt là một loài động vật có vú có mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các loài chim hoặc động vật khác có mỏ, nhấn mạnh đặc điểm hình thái của chúng. Không dùng để mô tả hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply beaked (có mỏ nhọn hoắt)
-
hook- beaked (có mỏ khoằm, cong như lưỡi câu)
-
long- beaked (có mỏ dài)
-
curved- beaked (có mỏ cong)
-
beaked whale (cá voi có mỏ)
-
beaked creature (sinh vật có mỏ)
-
beaked helmet (mũ sắt có phần che mặt hình mỏ)
Idioms
-
a beaked nose
Mũi khoằm, mũi diều hâu (mũi cong và nhọn giống mỏ chim).
"The statue of the Roman emperor showed him with a stern face and a beaked nose."
(Bức tượng vị hoàng đế La Mã cho thấy ông có một khuôn mặt nghiêm nghị và một chiếc mũi khoằm.)
-
the beaked prow of a ship
Mũi tàu hình mỏ chim (thường thấy ở các thuyền cổ như thuyền của người Viking hoặc Hy Lạp để đâm vào tàu địch).
"The beaked prow of the ancient galley was designed to ram enemy vessels."
(Mũi tàu hình mỏ chim của chiếc thuyền galley cổ được thiết kế để đâm vào tàu của đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beaked
AdjectiveCó mỏ; có mỏ thuộc một loại cụ thể.
"The beaked whale is an elusive creature of the deep ocean."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologist described the bird as beaked. |
Nhà điểu học mô tả con chim là có mỏ. |
| Phủ định | That parrot isn't beaked like other parrots. |
Con vẹt đó không có mỏ như những con vẹt khác. |
| Nghi vấn | Is that an eagle, or just another beaked bird? |
Đó là một con đại bàng, hay chỉ là một con chim có mỏ khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bird she saw yesterday was beaked. |
Cô ấy nói rằng con chim cô ấy thấy hôm qua có mỏ. |
| Phủ định | He told me that the monster he encountered was not beaked. |
Anh ấy nói với tôi rằng con quái vật anh ấy gặp không có mỏ. |
| Nghi vấn | She asked if the creature in the story was beaked. |
Cô ấy hỏi liệu con vật trong truyện có mỏ hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eagle is beaked. |
Con đại bàng có mỏ. |
| Phủ định | The parrot is not beaked. |
Con vẹt không có mỏ. |
| Nghi vấn | Is the bird beaked? |
Con chim có mỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaked".
