(Top Banner Ad)
beam at
B1
Verb B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ

beam at

UK: /biːm æt/ • US: /biːm æt/

Nghĩa tiếng Việt

mỉm cười rạng rỡ với tươi cười nhìn ánh mắt rạng rỡ nhìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To smile radiantly and happily at someone.

Vietnamese Meaning

Mỉm cười rạng rỡ và hạnh phúc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She beamed at him across the table."

    "Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với anh ấy qua bàn ăn."

  • "The mother beamed at her newborn baby."

    "Người mẹ mỉm cười rạng rỡ với đứa con mới sinh của mình."

  • "He beamed at the audience after his performance."

    "Anh ấy mỉm cười rạng rỡ với khán giả sau màn trình diễn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beam Dầm, thanh đỡ (cấu trúc); tia sáng, chùm sáng
Adjective beaming Rạng rỡ, tươi cười, sáng chói
Adverb beamingly Một cách rạng rỡ, tươi tắn

Synonyms

grin at (cười toe toét với)smile radiantly at (mỉm cười rạng rỡ với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baumaz
Old English
bēam
Middle English
bem
Modern English
beam

Nguồn gốc ánh sáng

Từ 'beam' ban đầu trong tiếng Anh cổ (bēam) có nghĩa là 'cây', 'cột gỗ' hoặc 'tia sáng'. Khi 'beam at' được dùng để mô tả hành động cười, nó gợi lên hình ảnh khuôn mặt rạng rỡ như phát ra ánh sáng, giống như một tia nắng ấm áp chiếu rọi vào người đối diện.

Usage Note

Cụm động từ 'beam at' diễn tả một nụ cười tươi tắn, thể hiện niềm vui, sự yêu mến hoặc sự đồng ý. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự rạng rỡ và chân thành của nụ cười. Khác với 'smile at' chỉ đơn thuần là mỉm cười, 'beam at' mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn. 'Grin at' cũng có nghĩa là cười toe toét nhưng có thể mang nghĩa tinh nghịch hoặc ngây ngô hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng mà nụ cười hướng đến. Ví dụ: 'She beamed at her son' (Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với con trai mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beam at
  • proudly proudly beam at
    (cười rạng rỡ đầy tự hào với ai đó)
  • happily happily beam at
    (vui vẻ cười tươi với ai đó)
  • affectionately affectionately beam at
    (âu yếm, trìu mến cười rạng rỡ với ai đó)
  • gently gently beam at
    (nhẹ nhàng cười rạng rỡ với ai đó)
Verb + beam at (Recipients)
  • mother beam at her mother
    (cười rạng rỡ với mẹ cô ấy)
  • audience beam at the audience
    (cười rạng rỡ với khán giả)

Idioms

  • Beam from ear to ear

    Cười toe toét, cười tươi rói (môi kéo dài từ tai này sang tai kia)

    "She was beaming from ear to ear when she saw the surprise party."

    (Cô ấy cười tươi rói khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.)

  • Beam with delight/joy

    Rạng rỡ vì sung sướng/vui mừng

    "The winner beamed with delight as the medal was placed around his neck."

    (Người chiến thắng rạng rỡ vì sung sướng khi chiếc huy chương được đeo lên cổ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beam at

Verb
Lật mặt

Mỉm cười rạng rỡ và hạnh phúc với ai đó.

"She beamed at him across the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beam at".

Nụ cười của sự chấp nhận

Trong giao tiếp ở các nước phương Tây, hành động 'beam at' (cười rạng rỡ, tươi tắn với ai đó) là một dấu hiệu mạnh mẽ của sự chấp nhận, niềm vui và sự ủng hộ. Nó là một cách giao tiếp phi lời nói thể hiện cảm xúc tích cực mãnh liệt, thường gặp khi gặp lại người thân hoặc người yêu quý.

Biểu hiện niềm tự hào

Một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất của 'beam at' là khi cha mẹ hoặc ông bà biểu lộ niềm tự hào. Họ sẽ 'beam at' con cái hoặc cháu chắt trong các sự kiện quan trọng (như lễ tốt nghiệp, buổi biểu diễn), thể hiện sự hãnh diện sâu sắc và không che giấu.