beam at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỉm cười rạng rỡ và hạnh phúc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She beamed at him across the table."
"Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với anh ấy qua bàn ăn."
-
"The mother beamed at her newborn baby."
"Người mẹ mỉm cười rạng rỡ với đứa con mới sinh của mình."
-
"He beamed at the audience after his performance."
"Anh ấy mỉm cười rạng rỡ với khán giả sau màn trình diễn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'beam at' diễn tả một nụ cười tươi tắn, thể hiện niềm vui, sự yêu mến hoặc sự đồng ý. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự rạng rỡ và chân thành của nụ cười. Khác với 'smile at' chỉ đơn thuần là mỉm cười, 'beam at' mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn. 'Grin at' cũng có nghĩa là cười toe toét nhưng có thể mang nghĩa tinh nghịch hoặc ngây ngô hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng mà nụ cười hướng đến. Ví dụ: 'She beamed at her son' (Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với con trai mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proudly proudly beam at (cười rạng rỡ đầy tự hào với ai đó)
-
happily happily beam at (vui vẻ cười tươi với ai đó)
-
affectionately affectionately beam at (âu yếm, trìu mến cười rạng rỡ với ai đó)
-
gently gently beam at (nhẹ nhàng cười rạng rỡ với ai đó)
-
mother beam at her mother (cười rạng rỡ với mẹ cô ấy)
-
audience beam at the audience (cười rạng rỡ với khán giả)
Idioms
-
Beam from ear to ear
Cười toe toét, cười tươi rói (môi kéo dài từ tai này sang tai kia)
"She was beaming from ear to ear when she saw the surprise party."
(Cô ấy cười tươi rói khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.)
-
Beam with delight/joy
Rạng rỡ vì sung sướng/vui mừng
"The winner beamed with delight as the medal was placed around his neck."
(Người chiến thắng rạng rỡ vì sung sướng khi chiếc huy chương được đeo lên cổ anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beam at
VerbMỉm cười rạng rỡ và hạnh phúc với ai đó.
"She beamed at him across the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beam at".
