frown at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look at someone or something with a frown, indicating disapproval, displeasure, or concentration.
Vietnamese Meaning
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ cau có, thể hiện sự không đồng tình, không hài lòng hoặc tập trung cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher frowned at the student for not doing his homework."
"Giáo viên cau mày với học sinh vì không làm bài tập về nhà."
-
"She frowned at the mess in the kitchen."
"Cô ấy cau mày vì sự bừa bộn trong bếp."
-
"He frowned at the suggestion."
"Anh ấy cau mày trước đề xuất đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'frown at' nhấn mạnh hành động cau mày hướng đến một đối tượng cụ thể. Nó thường biểu thị một phản ứng tiêu cực đối với hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó. So với 'frown', 'frown at' mang tính trực tiếp và có mục tiêu hơn. Ví dụ, 'He frowned' chỉ đơn giản là anh ta cau mày, trong khi 'He frowned at her' chỉ ra rằng anh ta cau mày vì cô ấy hoặc điều cô ấy làm.
Prepositions
'At' chỉ đối tượng hoặc người mà sự cau có hướng đến. Nó chỉ ra mục tiêu của sự không hài lòng hoặc không chấp thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sternly sternly frown at (nghiêm khắc cau mày nhìn)
-
disapprovingly disapprovingly frown at (cau mày tỏ vẻ không đồng tình nhìn)
-
darkly darkly frown at (cau mày đầy vẻ đe dọa/buồn bã nhìn)
-
parents parents frown at (cha mẹ cau mày/không tán thành)
-
society society frowns at (xã hội không chấp nhận/lên án)
-
teachers teachers frown at (giáo viên cau mày/không tán thành)
Idioms
-
frown upon/on something/someone
không tán thành, không chấp nhận, lên án điều gì/ai đó (thường là thái độ chung của xã hội, tập thể)
"Smoking in public places is increasingly frowned upon."
(Việc hút thuốc lá ở nơi công cộng ngày càng bị xã hội không chấp nhận.)
-
frown at someone/something
cau mày nhìn ai/cái gì, thể hiện sự không hài lòng trực tiếp bằng nét mặt
"The librarian frowned at the noisy children."
(Thủ thư cau mày nhìn lũ trẻ ồn ào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frown at
Động từNhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ cau có, thể hiện sự không đồng tình, không hài lòng hoặc tập trung cao độ.
"The teacher frowned at the student for not doing his homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frown at".
