(Top Banner Ad)
frown at
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

frown at

UK: /fraʊn æt/ • US: /fraʊn æt/

Nghĩa tiếng Việt

cau mày với nhíu mày với khó chịu nhìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone or something with a frown, indicating disapproval, displeasure, or concentration.

Vietnamese Meaning

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ cau có, thể hiện sự không đồng tình, không hài lòng hoặc tập trung cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher frowned at the student for not doing his homework."

    "Giáo viên cau mày với học sinh vì không làm bài tập về nhà."

  • "She frowned at the mess in the kitchen."

    "Cô ấy cau mày vì sự bừa bộn trong bếp."

  • "He frowned at the suggestion."

    "Anh ấy cau mày trước đề xuất đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frown cái cau mày, sự cau có
Verb frown cau mày, nhăn mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
frounen
Old French
froignier

Nguồn Gốc Của 'Frown'

Từ 'frown' xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ (khoảng thế kỷ 12-15) với dạng 'frounen'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp Cổ 'froignier', có nghĩa là 'cau mày, nhăn mặt'. Từ này miêu tả hành động co các cơ mặt lại, thường là ở trán và lông mày, để thể hiện sự không hài lòng, tức giận, hoặc lo lắng.

Usage Note

Cụm động từ 'frown at' nhấn mạnh hành động cau mày hướng đến một đối tượng cụ thể. Nó thường biểu thị một phản ứng tiêu cực đối với hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó. So với 'frown', 'frown at' mang tính trực tiếp và có mục tiêu hơn. Ví dụ, 'He frowned' chỉ đơn giản là anh ta cau mày, trong khi 'He frowned at her' chỉ ra rằng anh ta cau mày vì cô ấy hoặc điều cô ấy làm.

Prepositions

at

'At' chỉ đối tượng hoặc người mà sự cau có hướng đến. Nó chỉ ra mục tiêu của sự không hài lòng hoặc không chấp thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + frown at
  • sternly sternly frown at
    (nghiêm khắc cau mày nhìn)
  • disapprovingly disapprovingly frown at
    (cau mày tỏ vẻ không đồng tình nhìn)
  • darkly darkly frown at
    (cau mày đầy vẻ đe dọa/buồn bã nhìn)
Noun (Subject) + frown at
  • parents parents frown at
    (cha mẹ cau mày/không tán thành)
  • society society frowns at
    (xã hội không chấp nhận/lên án)
  • teachers teachers frown at
    (giáo viên cau mày/không tán thành)

Idioms

  • frown upon/on something/someone

    không tán thành, không chấp nhận, lên án điều gì/ai đó (thường là thái độ chung của xã hội, tập thể)

    "Smoking in public places is increasingly frowned upon."

    (Việc hút thuốc lá ở nơi công cộng ngày càng bị xã hội không chấp nhận.)

  • frown at someone/something

    cau mày nhìn ai/cái gì, thể hiện sự không hài lòng trực tiếp bằng nét mặt

    "The librarian frowned at the noisy children."

    (Thủ thư cau mày nhìn lũ trẻ ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frown at

Động từ
Lật mặt

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ cau có, thể hiện sự không đồng tình, không hài lòng hoặc tập trung cao độ.

"The teacher frowned at the student for not doing his homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frown at".

Biểu Hiện Của Sự Không Hài Lòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động cau mày ('frown') là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến để thể hiện sự không hài lòng, tức giận, thất vọng hoặc lo lắng. Khi ai đó 'frown at' bạn, điều đó thường có nghĩa là họ không tán thành hành động của bạn hoặc đang khó chịu về điều gì đó bạn đã làm. Nó có thể được xem là một hình thức cảnh báo nhẹ hoặc khiển trách.

Thái Độ Xã Hội Đối Với Hành Vi

Khi một hành vi bị 'frown upon' bởi xã hội, điều đó có nghĩa là hành vi đó được coi là không phù hợp, không được chấp nhận hoặc thậm chí là sai trái theo chuẩn mực văn hóa hoặc đạo đức. Ví dụ, lừa dối trong thi cử luôn bị 'frown upon' ở hầu hết các trường học.