(Top Banner Ad)
smirk
B2
Noun B2 Giao tiếp, Cảm xúc

smirk

UK: /smɜːk/ • US: /smɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cười đểu cười khẩy cười tự mãn cười nhếch mép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smug, conceited, or silly smile.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười tự mãn, kiêu ngạo hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a smug smirk on his face."

    "Anh ta có một nụ cười tự mãn trên khuôn mặt."

  • "His smirk suggested he knew more than he was letting on."

    "Nụ cười của anh ta ám chỉ rằng anh ta biết nhiều hơn những gì anh ta thể hiện."

  • "The villain smirked as he revealed his evil plan."

    "Kẻ phản diện cười đểu khi hắn tiết lộ kế hoạch xấu xa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smirk cười nhếch mép, cười khẩy (thường là một cách tự mãn, coi thường hoặc thiếu tôn trọng)
Noun smirk nụ cười nhếch mép, nụ cười khẩy
Adjective smirking đang cười nhếch mép, có vẻ nhếch mép (ví dụ: a smirking face)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smearcian
Middle English
smirkin
Modern English
smirk

Nguồn gốc của 'Smirk'

'Smirk' có nguồn gốc từ từ 'smearcian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mỉm cười' hoặc 'nhe răng cười'. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của nó đã phát triển thành một nụ cười không mấy dễ chịu, thường mang hàm ý tự mãn hoặc thiếu tôn trọng, khác với một nụ cười chân thành.

Usage Note

Nụ cười 'smirk' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đắc thắng, khinh khỉnh hoặc chế giễu. Nó khác với 'smile' thông thường vì không chân thành và có thể gây khó chịu cho người khác. So với 'grin' (cười toe toét), 'smirk' tinh tế và kín đáo hơn, thường chỉ thể hiện qua khóe miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smirk
  • sly a sly smirk
    (một nụ cười nhếch mép ranh mãnh)
  • nasty a nasty smirk
    (một nụ cười nhếch mép khó chịu/độc địa)
  • triumphant a triumphant smirk
    (một nụ cười nhếch mép đắc thắng)
  • knowing a knowing smirk
    (một nụ cười nhếch mép đầy ẩn ý/ám chỉ)
Verb + smirk (khi 'smirk' là danh từ)
  • give give a smirk
    (nhếch mép cười)
  • suppress suppress a smirk
    (kìm nén/cố nín nụ cười nhếch mép)
  • fight back fight back a smirk
    (cố gắng không để lộ nụ cười nhếch mép)
Verb + smirk (khi 'smirk' là động từ)
  • smirk at smirk at someone
    (nhếch mép cười với ai đó (một cách chế giễu hoặc tự mãn))
  • smirk with smirk with satisfaction
    (cười nhếch mép đầy thỏa mãn)

Idioms

  • wipe that smirk off your face

    xóa ngay cái điệu cười nhếch mép đó khỏi mặt; ngừng cười khẩy đi (thường là một lời cảnh cáo hoặc ra lệnh đầy tức giận)

    "The teacher told the unruly student, 'Wipe that smirk off your face and pay attention!'"

    (Giáo viên bảo học sinh ngỗ ngược: 'Bỏ ngay cái điệu cười nhếch mép đó khỏi mặt và tập trung vào!')

  • a knowing smirk

    một nụ cười nhếch mép đầy ẩn ý, một nụ cười ngầm hiểu (thường cho thấy người đó biết một bí mật hoặc có thông tin mà người khác không biết hoặc không nên biết)

    "He gave me a knowing smirk when I mentioned the surprise party."

    (Anh ấy nhếch mép cười đầy ẩn ý khi tôi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smirk

Noun
Lật mặt

Một nụ cười tự mãn, kiêu ngạo hoặc ngớ ngẩn.

"He had a smug smirk on his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should smirk less; it makes him look arrogant.
Anh ta nên cười khẩy ít thôi; nó khiến anh ta trông kiêu ngạo.
Phủ định
She mustn't smirk when the teacher is talking.
Cô ấy không được phép cười khẩy khi giáo viên đang nói.
Nghi vấn
Could he smirk any wider?
Anh ta có thể cười khẩy rộng hơn nữa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wins the game, he will smirk at his opponent.
Nếu anh ấy thắng trận đấu, anh ấy sẽ cười đểu đối thủ của mình.
Phủ định
If she doesn't apologize, he won't smirk and forgive her easily.
Nếu cô ấy không xin lỗi, anh ấy sẽ không cười khẩy và dễ dàng tha thứ cho cô ấy.
Nghi vấn
Will she smirk if she receives a bad grade?
Liệu cô ấy có cười khẩy nếu cô ấy nhận được điểm kém không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she confronts him, he will have been smirking for hours, enjoying her frustration.
Vào lúc cô ấy đối chất anh ta, anh ta sẽ đã nhếch mép hàng giờ, thích thú với sự bực bội của cô ấy.
Phủ định
I won't have been smirking when the boss asks who broke the machine; I'll look completely innocent.
Tôi sẽ không nhếch mép khi sếp hỏi ai làm hỏng cái máy; tôi sẽ trông hoàn toàn vô tội.
Nghi vấn
Will she have been smirking at my attempts to fix the car, or will she actually offer some help?
Liệu cô ấy sẽ nhếch mép trước những nỗ lực sửa xe của tôi, hay cô ấy sẽ thực sự giúp đỡ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to smirk whenever he won a game.
Anh ấy thường cười đểu mỗi khi thắng trò chơi.
Phủ định
She didn't use to smirk at other people's misfortunes.
Cô ấy đã không từng cười đểu trước những bất hạnh của người khác.
Nghi vấn
Did they use to smirk when they heard bad news?
Họ đã từng cười đểu khi nghe tin xấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smirk".

Sự khác biệt giữa 'Smirk' và 'Smile' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'smirk' (cười nhếch mép) khác biệt rõ rệt với 'smile' (cười mỉm/cười tươi). Một nụ cười 'smile' thường biểu thị sự vui vẻ, thân thiện hoặc hạnh phúc chân thành, được coi là dấu hiệu tích cực. Ngược lại, 'smirk' thường mang ý nghĩa tiêu cực như tự mãn, khinh thường, giễu cợt, hoặc có một ý đồ xấu, và thường bị coi là cử chỉ thiếu lịch sự, khó chịu hoặc thậm chí là xúc phạm.