(Top Banner Ad)
scowl at
B2
Verb B2 Giao tiếp, Cảm xúc

scowl at

UK: /skaʊl/ • US: /skaʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cau có nhìn nhăn nhó nhìn lườm nguýt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone or something with a very angry expression.

Vietnamese Meaning

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ mặt giận dữ, cau có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scowled at him for being late."

    "Cô ấy cau có nhìn anh ta vì đến muộn."

  • "The teacher scowled at the noisy students."

    "Giáo viên cau có nhìn những học sinh ồn ào."

  • "He scowled at the bad news on TV."

    "Anh ấy cau có nhìn tin xấu trên TV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scowl cau mày, nhăn mặt, tỏ vẻ giận dữ hoặc khó chịu
Noun scowl sự cau mày, vẻ mặt cau có, cái nhăn mặt
Adjective scowling đang cau có, mang vẻ cau có (dùng để mô tả khuôn mặt hoặc người)
Adverb scowlingly một cách cau có, với vẻ mặt nhăn nhó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skula
Middle English
scoulen
Modern English
scowl

Nguồn gốc cổ xưa của 'scowl'

Từ 'scowl' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), với từ 'skula' mang nghĩa 'ẩn nấp, lén lút nhìn'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành hành động 'cau mày' hoặc 'tỏ vẻ giận dữ, khó chịu' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một cái nhìn không thân thiện, lén lút, sau đó chuyển sang biểu cảm khuôn mặt rõ ràng hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'scowl at' diễn tả hành động cau mày, nhăn nhó khi nhìn ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc không chấp thuận. Nó nhấn mạnh sự thể hiện cảm xúc qua nét mặt, trực tiếp hướng đến đối tượng. Khác với 'frown at' (cũng là cau mày), 'scowl at' mang sắc thái giận dữ, khó chịu mạnh mẽ hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự cau có hướng đến. Nó kết nối hành động 'scowl' với người hoặc vật bị nhắm đến, làm rõ ai hoặc cái gì đang nhận sự tức giận hoặc không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scowl at
  • angrily angrily scowl at
    (giận dữ cau mày nhìn)
  • darkly darkly scowl at
    (cau có vẻ u ám nhìn)
  • menacingly menacingly scowl at
    (đe dọa cau mày nhìn)
  • furiously furiously scowl at
    (tức giận dữ dội cau mày nhìn)
Verb + scowl at
  • frown and frown and scowl at
    (nhăn mặt và cau có nhìn)
  • glare and glare and scowl at
    (nhìn trừng trừng và cau có)
Common Phrases with scowl at
  • scowl at someone scowl at someone
    (cau mày nhìn ai đó (tỏ vẻ không hài lòng))
  • scowl at a suggestion scowl at a suggestion
    (cau mày trước một đề xuất)
  • scowl at the injustice scowl at the injustice
    (cau mày trước sự bất công)

Idioms

  • Don't scowl at me!

    Đừng có cau mày nhìn tôi như thế! (Thường dùng để yêu cầu ai đó ngừng tỏ vẻ khó chịu/giận dữ)

    "When I told him to do his homework, he just scowled at me."

    (Khi tôi bảo anh ấy làm bài tập về nhà, anh ấy chỉ cau mày nhìn tôi.)

  • Scowl at the world

    Cau có với cả thế giới / Luôn tỏ ra khó chịu, bất mãn với mọi thứ

    "He's always scowling at the world, never happy about anything."

    (Anh ta lúc nào cũng cau có với cả thế giới, chẳng bao giờ vui vẻ với điều gì.)

  • Scowl at one's reflection

    Cau mày nhìn bản thân trong gương (thường khi không hài lòng, thất vọng về chính mình)

    "She scowled at her reflection, unhappy with how she looked."

    (Cô ấy cau mày nhìn hình ảnh phản chiếu của mình, không hài lòng với vẻ ngoài của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scowl at

Verb
Lật mặt

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ mặt giận dữ, cau có.

"She scowled at him for being late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scowl at".

Biểu hiện cảm xúc

'Scowl' là một biểu hiện khuôn mặt phổ biến trên toàn thế giới, thường báo hiệu sự tức giận, khó chịu, không hài lòng hoặc sự tập trung cao độ. Trong văn hóa phương Tây, việc cau mày nhìn thẳng vào người khác, đặc biệt là người lạ hoặc người có địa vị cao hơn, có thể bị coi là thô lỗ, thách thức hoặc thiếu tôn trọng.

Sự khác biệt với nụ cười

Trong khi nụ cười thường được coi là dấu hiệu của sự thân thiện, chào đón và hạnh phúc, 'scowl' lại là biểu hiện đối lập. Nó có thể tạo ra rào cản giao tiếp và khiến người khác cảm thấy không thoải mái. Tuy nhiên, đôi khi một cái cau mày không có ý xấu mà chỉ là dấu hiệu của sự trầm tư sâu sắc.