mustached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a mustache.
Vietnamese Meaning
Có ria mép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mustached man smiled at the camera."
"Người đàn ông có ria mép mỉm cười với máy ảnh."
-
"He was a mustached detective in the old movies."
"Ông ấy là một thám tử có ria mép trong những bộ phim cũ."
-
"A mustached cat is walking in the street."
"Một con mèo có ria mép đang đi trên đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mustache | ria mép |
| Adjective | mustachioed | có ria mép (cách viết khác, thường dùng cho ria mép cầu kỳ hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc đôi khi là động vật có ria mép. Nó nhấn mạnh đặc điểm ria mép là một phần nổi bật của ngoại hình. Nó thường được dùng trong văn miêu tả và có thể mang sắc thái hài hước hoặc nghiêm túc tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thickly thickly mustached man (người đàn ông có bộ ria mép dày)
-
finely a finely mustached gentleman (một quý ông có bộ ria mép được tỉa tót kỹ càng)
-
heavily heavily mustached face (khuôn mặt có bộ ria mép rậm rạp)
-
lightly lightly mustached young man (người thanh niên có ria mép mỏng/lợt)
-
man a mustached man (một người đàn ông có ria mép)
-
face a mustached face (một khuôn mặt có ria mép)
-
villain the mustached villain (kẻ phản diện có ria mép (thường là hình tượng trong phim ảnh, truyện))
-
character a mustached character (một nhân vật có ria mép)
Idioms
-
a mustached gentleman
Một quý ông có ria mép, thường gợi lên hình ảnh lịch lãm hoặc cổ điển.
"He looks like a classic mustached gentleman from the 19th century."
(Ông ấy trông như một quý ông có ria mép cổ điển từ thế kỷ 19.)
-
the mustached look
Phong cách hoặc vẻ ngoài đặc trưng của người có ria mép.
"He's trying to achieve the mustached look for Movember."
(Anh ấy đang cố gắng tạo kiểu vẻ ngoài có ria mép cho phong trào Movember.)
-
a finely mustached man
Người đàn ông có bộ ria mép được chăm sóc, tỉa tót cẩn thận.
"The detective, a finely mustached man, observed the scene carefully."
(Vị thám tử, một người đàn ông với bộ ria mép được tỉa tót gọn gàng, quan sát hiện trường cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mustached
AdjectiveCó ria mép.
"The mustached man smiled at the camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustached".
