(Top Banner Ad)
beat narrowly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát

beat narrowly

UK: /biːt ˈnær.əʊ.li/ • US: /biːt ˈnær.oʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

thắng sít sao vượt qua suýt soát đánh bại với cách biệt nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win by a small margin or to succeed with slight difficulty.

Vietnamese Meaning

Thắng sít sao, đánh bại một cách suýt soát hoặc thành công một cách khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner beat his opponent narrowly in the final sprint."

    "Vận động viên đã đánh bại đối thủ một cách sít sao trong cú nước rút cuối cùng."

  • "Our team beat them narrowly last year, so we expect a tough game this time."

    "Đội của chúng ta đã đánh bại họ một cách sít sao năm ngoái, vì vậy chúng ta dự kiến một trận đấu khó khăn lần này."

  • "The bill beat narrowly in the Senate by only one vote."

    "Dự luật đã được thông qua sít sao tại Thượng viện chỉ với một phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat đánh bại, chiến thắng
Adjective narrow hẹp, sát sao
Adverb narrowly suýt soát, sát nút
Noun narrowness sự sát sao, sự hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhewə-
Old English
bēatan (to strike)
Old English
nearu (tight, restricted)
Modern English
beat narrowly

Nguồn gốc của 'Beat'

Từ 'beat' ban đầu trong tiếng Anh cổ (bēatan) có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'. Phải đến sau này, ý nghĩa của nó mới mở rộng để chỉ việc 'đánh bại' hoặc 'thắng cuộc' trong một trận đấu hay cuộc thi. Sự kết hợp với 'narrowly' (một cách hẹp hòi, suýt soát) mô tả mức độ sát sao của chiến thắng.

Ý nghĩa của 'Narrowly'

Từ 'narrowly' bắt nguồn từ gốc 'narrow' (hẹp). Khi áp dụng vào kết quả, nó chuyển ý nghĩa từ không gian vật lý hẹp sang 'khoảng cách nhỏ' hay 'tỷ số sít sao'. Vì vậy, 'beat narrowly' là chiến thắng nhưng chỉ trong một biên độ rất nhỏ, thể hiện sự căng thẳng của cuộc đua.

Usage Note

Cụm 'beat narrowly' thường dùng để diễn tả chiến thắng hoặc thành công đạt được với rất ít lợi thế so với đối thủ. Nó nhấn mạnh sự gần gũi giữa chiến thắng và thất bại, hoặc sự khó khăn trong việc đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'win easily' (thắng dễ dàng), 'beat narrowly' cho thấy sự cạnh tranh gay gắt hoặc một thử thách đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'beat narrowly'
  • only only beat narrowly
    (chỉ thắng sát nút/chỉ vừa đủ để thắng suýt soát)
  • just just beat narrowly
    (vừa vặn chiến thắng sát sao)
  • almost almost beat narrowly
    ((Sử dụng để mô tả một kết quả rất gần) gần như thắng sát nút)
Defining the Margin
  • by one point beat narrowly by one point
    (thắng sát nút chỉ bằng một điểm)
  • in the election beat narrowly in the election
    (thắng cử sát sao trong cuộc bầu cử)
  • to secure the title beat narrowly to secure the title
    (thắng sát nút để giành được danh hiệu)

Idioms

  • beat narrowly to the finish line

    vượt qua một cách suýt soát ở vạch đích

    "The runner managed to beat narrowly to the finish line, claiming the gold medal."

    (Vận động viên đó đã cố gắng vượt qua một cách suýt soát ở vạch đích, giành lấy huy chương vàng.)

  • Win by a nose

    Thắng cực kỳ sát nút (như khoảng cách mũi ngựa trong đua ngựa)

    "Our candidate won the mayoral race by a nose."

    (Ứng cử viên của chúng tôi thắng cuộc đua thị trưởng cực kỳ sát nút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beat narrowly

Verb + Adverb
Lật mặt

Thắng sít sao, đánh bại một cách suýt soát hoặc thành công một cách khó khăn.

"The runner beat his opponent narrowly in the final sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat narrowly".

Ý nghĩa chính trị

Trong chính trị, đặc biệt là các nước phương Tây, việc 'beat narrowly' (thắng sát nút) thường dẫn đến tranh cãi hoặc yêu cầu kiểm phiếu lại, vì một biên độ chiến thắng nhỏ cho thấy sự chia rẽ sâu sắc trong dư luận. Kết quả này mang tính kịch tính cao.

Kịch tính thể thao

Trong thể thao, chiến thắng sát nút là nguồn gốc của sự kịch tính và cảm xúc mạnh mẽ. Các môn đòi hỏi tốc độ như đua xe hoặc điền kinh thường cần đến 'photo finish' (ảnh chụp đích) để xác nhận ai đã 'beat narrowly' đối thủ, làm tăng thêm sự phấn khích cho khán giả.