beat narrowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To win by a small margin or to succeed with slight difficulty.
Vietnamese Meaning
Thắng sít sao, đánh bại một cách suýt soát hoặc thành công một cách khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runner beat his opponent narrowly in the final sprint."
"Vận động viên đã đánh bại đối thủ một cách sít sao trong cú nước rút cuối cùng."
-
"Our team beat them narrowly last year, so we expect a tough game this time."
"Đội của chúng ta đã đánh bại họ một cách sít sao năm ngoái, vì vậy chúng ta dự kiến một trận đấu khó khăn lần này."
-
"The bill beat narrowly in the Senate by only one vote."
"Dự luật đã được thông qua sít sao tại Thượng viện chỉ với một phiếu bầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | đánh bại, chiến thắng |
| Adjective | narrow | hẹp, sát sao |
| Adverb | narrowly | suýt soát, sát nút |
| Noun | narrowness | sự sát sao, sự hẹp hòi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'beat narrowly' thường dùng để diễn tả chiến thắng hoặc thành công đạt được với rất ít lợi thế so với đối thủ. Nó nhấn mạnh sự gần gũi giữa chiến thắng và thất bại, hoặc sự khó khăn trong việc đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'win easily' (thắng dễ dàng), 'beat narrowly' cho thấy sự cạnh tranh gay gắt hoặc một thử thách đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only beat narrowly (chỉ thắng sát nút/chỉ vừa đủ để thắng suýt soát)
-
just just beat narrowly (vừa vặn chiến thắng sát sao)
-
almost almost beat narrowly ((Sử dụng để mô tả một kết quả rất gần) gần như thắng sát nút)
-
by one point beat narrowly by one point (thắng sát nút chỉ bằng một điểm)
-
in the election beat narrowly in the election (thắng cử sát sao trong cuộc bầu cử)
-
to secure the title beat narrowly to secure the title (thắng sát nút để giành được danh hiệu)
Idioms
-
beat narrowly to the finish line
vượt qua một cách suýt soát ở vạch đích
"The runner managed to beat narrowly to the finish line, claiming the gold medal."
(Vận động viên đó đã cố gắng vượt qua một cách suýt soát ở vạch đích, giành lấy huy chương vàng.)
-
Win by a nose
Thắng cực kỳ sát nút (như khoảng cách mũi ngựa trong đua ngựa)
"Our candidate won the mayoral race by a nose."
(Ứng cử viên của chúng tôi thắng cuộc đua thị trưởng cực kỳ sát nút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beat narrowly
Verb + AdverbThắng sít sao, đánh bại một cách suýt soát hoặc thành công một cách khó khăn.
"The runner beat his opponent narrowly in the final sprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beat narrowly".
