win by a whisker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To win by a very small margin.
Vietnamese Meaning
Thắng sát nút, thắng với một khoảng cách rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team won the game by a whisker."
"Đội của chúng ta đã thắng trận đấu một cách sát nút."
-
"He won the election by a whisker."
"Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao."
-
"The cyclist won the race by a whisker, edging out his rival at the finish line."
"Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua một cách sát nút, vượt qua đối thủ của mình ngay tại vạch đích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả việc chiến thắng một cách suýt soát, gần như thất bại. 'Whisker' ở đây ám chỉ một khoảng cách vô cùng nhỏ, như sợi ria mép. Nó nhấn mạnh sự kịch tính và may mắn trong chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
race win a race by a whisker (thắng cuộc đua sít sao)
-
election win an election by a whisker (thắng cuộc bầu cử trong gang tấc)
-
match win a match by a whisker (thắng trận đấu cực kỳ sát sao)
-
managed to managed to win by a whisker (xoay sở để thắng sít sao)
-
almost almost won by a whisker (suýt chút nữa đã thắng sít sao (nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu chút nữa thì thua))
Idioms
-
by a whisker
trong gang tấc, cực kỳ sát sao (thường dùng để mô tả kết quả, có thể là thắng hoặc thua)
"He missed winning the gold medal by a whisker."
(Anh ấy đã bỏ lỡ huy chương vàng trong gang tấc.)
-
miss by a whisker
trượt/lỡ trong gang tấc, suýt chút nữa thì không thành công/tránh được
"The car missed hitting the tree by a whisker."
(Chiếc xe suýt đâm vào cái cây trong gang tấc.)
-
get in by a whisker
lọt vào/đạt được một cách sít sao, chỉ vừa đủ điều kiện
"She got into the final round by a whisker after a tie-break."
(Cô ấy lọt vào vòng chung kết một cách sít sao sau loạt tie-break.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win by a whisker
Thành ngữThắng sát nút, thắng với một khoảng cách rất nhỏ.
"Our team won the game by a whisker."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final results are announced, the underdog team will have been winning by a whisker for hours, keeping everyone on the edge of their seats. |
Vào thời điểm kết quả cuối cùng được công bố, đội yếu thế sẽ đã thắng sát nút trong nhiều giờ, khiến mọi người đứng ngồi không yên. |
| Phủ định | They won't have been winning by a whisker; their lead will have widened considerably by the end of the competition. |
Họ sẽ không thắng sát nút; khoảng cách dẫn trước của họ sẽ nới rộng đáng kể vào cuối cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will the horse have been winning by a whisker all afternoon, or did it surge ahead only in the final moments? |
Liệu con ngựa có thắng sát nút cả buổi chiều không, hay nó chỉ bứt phá lên ở những khoảnh khắc cuối cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win by a whisker".
