(Top Banner Ad)
win by a whisker
B2
Thành ngữ B2 Thể thao, Thành ngữ

win by a whisker

Nghĩa tiếng Việt

thắng sát nút thắng trong gang tấc chiến thắng sít sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win by a very small margin.

Vietnamese Meaning

Thắng sát nút, thắng với một khoảng cách rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team won the game by a whisker."

    "Đội của chúng ta đã thắng trận đấu một cách sát nút."

  • "He won the election by a whisker."

    "Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao."

  • "The cyclist won the race by a whisker, edging out his rival at the finish line."

    "Người đi xe đạp đã thắng cuộc đua một cách sát nút, vượt qua đối thủ của mình ngay tại vạch đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winner Người chiến thắng
Noun winning Sự chiến thắng, tiền thắng cược (thường ở dạng số nhiều: winnings)
Adjective winning Chiến thắng, thắng lợi; có sức hấp dẫn
Verb outwit Thắng ai đó bằng sự thông minh, mưu mẹo

Synonyms

win by a hair's breadth (thắng trong gang tấc)narrow victory (chiến thắng sít sao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
whisker
English
by a whisker

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'by a whisker' xuất hiện từ thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong các cuộc đua ngựa hoặc đua chó. Nó dùng để chỉ một chiến thắng hoặc thất bại với khoảng cách cực kỳ nhỏ, chỉ bằng độ dày của một sợi râu (whisker) của con vật. Hình ảnh này gợi lên sự sát sao, kịch tính đến từng milimet, nơi sự khác biệt nhỏ nhất cũng có thể quyết định kết quả.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để diễn tả việc chiến thắng một cách suýt soát, gần như thất bại. 'Whisker' ở đây ám chỉ một khoảng cách vô cùng nhỏ, như sợi ria mép. Nó nhấn mạnh sự kịch tính và may mắn trong chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + win by a whisker (Loại hình thi đấu)
  • race win a race by a whisker
    (thắng cuộc đua sít sao)
  • election win an election by a whisker
    (thắng cuộc bầu cử trong gang tấc)
  • match win a match by a whisker
    (thắng trận đấu cực kỳ sát sao)
Verb + win by a whisker (Hành động hoặc trạng thái)
  • managed to managed to win by a whisker
    (xoay sở để thắng sít sao)
  • almost almost won by a whisker
    (suýt chút nữa đã thắng sít sao (nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu chút nữa thì thua))

Idioms

  • by a whisker

    trong gang tấc, cực kỳ sát sao (thường dùng để mô tả kết quả, có thể là thắng hoặc thua)

    "He missed winning the gold medal by a whisker."

    (Anh ấy đã bỏ lỡ huy chương vàng trong gang tấc.)

  • miss by a whisker

    trượt/lỡ trong gang tấc, suýt chút nữa thì không thành công/tránh được

    "The car missed hitting the tree by a whisker."

    (Chiếc xe suýt đâm vào cái cây trong gang tấc.)

  • get in by a whisker

    lọt vào/đạt được một cách sít sao, chỉ vừa đủ điều kiện

    "She got into the final round by a whisker after a tie-break."

    (Cô ấy lọt vào vòng chung kết một cách sít sao sau loạt tie-break.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win by a whisker

Thành ngữ
Lật mặt

Thắng sát nút, thắng với một khoảng cách rất nhỏ.

"Our team won the game by a whisker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final results are announced, the underdog team will have been winning by a whisker for hours, keeping everyone on the edge of their seats.
Vào thời điểm kết quả cuối cùng được công bố, đội yếu thế sẽ đã thắng sát nút trong nhiều giờ, khiến mọi người đứng ngồi không yên.
Phủ định
They won't have been winning by a whisker; their lead will have widened considerably by the end of the competition.
Họ sẽ không thắng sát nút; khoảng cách dẫn trước của họ sẽ nới rộng đáng kể vào cuối cuộc thi.
Nghi vấn
Will the horse have been winning by a whisker all afternoon, or did it surge ahead only in the final moments?
Liệu con ngựa có thắng sát nút cả buổi chiều không, hay nó chỉ bứt phá lên ở những khoảnh khắc cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win by a whisker".

Kịch tính của "Photo Finish"

Trong nhiều môn thể thao như đua ngựa, điền kinh hay đua xe đạp, khi kết quả quá sát sao đến mức mắt thường không thể phân định, trọng tài thường phải dùng đến 'photo finish' (ảnh chụp đích) để xác định người chiến thắng. Đây chính là hình ảnh minh họa rõ ràng nhất cho việc 'win by a whisker', nhấn mạnh sự kịch tính và độ chính xác tuyệt đối cần có để xác định người về nhất.

Áp lực và Niềm vui Chiến thắng Sít sao

Chiến thắng 'by a whisker' mang lại cảm xúc mãnh liệt cho cả người thắng và người thua. Người thắng cảm thấy nhẹ nhõm và hân hoan tột độ vì thoát hiểm trong gang tấc, còn người thua thì tiếc nuối vô vàn vì chỉ thiếu một chút may mắn hoặc nỗ lực. Cảm giác này thường được chia sẻ rộng rãi trong văn hóa thể thao và các cuộc thi đấu, tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ.