scrape through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in achieving something, but with difficulty.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc đạt được điều gì đó, nhưng rất khó khăn; Vượt qua một cách chật vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to scrape through his exams."
"Anh ấy đã xoay sở vượt qua kỳ thi của mình."
-
"I only just scraped through the test."
"Tôi vừa đủ điểm để vượt qua bài kiểm tra."
-
"The team scraped through to the next round of the competition."
"Đội đã chật vật vượt qua để vào vòng tiếp theo của cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc vượt qua kỳ thi, khóa học hoặc một tình huống khó khăn một cách vừa đủ, không xuất sắc. Mang ý nghĩa rằng người đó gần như thất bại nhưng cuối cùng vẫn thành công. Khác với 'pass with flying colors' (vượt qua xuất sắc) hoặc 'ace' (làm tốt, đạt điểm cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely scrape through (chật vật lắm mới qua, suýt soát vừa đủ qua)
-
just just scrape through (vừa đủ để qua, chỉ vừa vặn vượt qua)
-
narrowly narrowly scrape through (suýt soát vượt qua, chỉ vừa đủ để thành công)
-
an exam scrape through an exam (chật vật lắm mới đậu một kỳ thi)
-
a test scrape through a test (suýt soát qua được một bài kiểm tra)
-
a course scrape through a course (chỉ vừa đủ điểm để qua một môn học)
-
the final round scrape through the final round (khó khăn lắm mới lọt qua vòng cuối)
-
with a pass scrape through with a pass (chỉ vừa đủ điểm để đạt điểm đậu)
-
with the minimum grade scrape through with the minimum grade (vượt qua với điểm số tối thiểu)
Idioms
-
Scrape through (something)
Vượt qua một cách khó khăn, chỉ vừa đủ điểm/yêu cầu; chật vật mới thành công
"He managed to scrape through his driving test, passing by just one point."
(Anh ấy đã xoay sở để suýt soát qua được bài thi lái xe, chỉ đậu hơn điểm tối thiểu một chút.)
-
Scrape through by the skin of one's teeth
Vượt qua một cách cực kỳ suýt soát, chỉ trong gang tấc; hiểm nghèo mới thoát nạn
"They scraped through the play-off game by the skin of their teeth, winning in the last minute."
(Họ đã suýt soát vượt qua trận đấu loại trực tiếp, thắng cuộc chỉ trong phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrape through
phrasal verbThành công trong việc đạt được điều gì đó, nhưng rất khó khăn; Vượt qua một cách chật vật.
"He managed to scrape through his exams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape through".
