(Top Banner Ad)
scrape through
B2
phrasal verb B2 Chung

scrape through

UK: /skreɪp θruː/ • US: /skreɪp θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ vượt qua chật vật vượt qua xoay sở qua được sống sót qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in achieving something, but with difficulty.

Vietnamese Meaning

Thành công trong việc đạt được điều gì đó, nhưng rất khó khăn; Vượt qua một cách chật vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to scrape through his exams."

    "Anh ấy đã xoay sở vượt qua kỳ thi của mình."

  • "I only just scraped through the test."

    "Tôi vừa đủ điểm để vượt qua bài kiểm tra."

  • "The team scraped through to the next round of the competition."

    "Đội đã chật vật vượt qua để vào vòng tiếp theo của cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrape cạo, cào, nạo; kéo lê; làm trầy xước
Noun scrape vết xước, vết cào; tình huống khó khăn, rắc rối
Noun scraper dụng cụ cạo, nạo
Noun scrapings phế liệu, vụn cặn (khi cạo, nạo)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrapa
Old English
scrapian
Modern English
scrape through

Sự Sống Sót Suýt Soát

Từ 'scrape' ban đầu có nghĩa là cạo, cào hoặc chà xát, thường để loại bỏ một lớp gì đó hoặc tạo ra một bề mặt nhẵn. Nó gợi lên hình ảnh của một hành động đòi hỏi sự nỗ lực, đôi khi gây ra vết xước hoặc khó khăn. Khi kết hợp với 'through' (xuyên qua, hoàn thành), cụm từ 'scrape through' mang ý nghĩa ẩn dụ là vượt qua một điều gì đó (thường là một thử thách, bài kiểm tra) một cách khó khăn, chỉ vừa đủ, suýt soát. Tưởng tượng việc bạn phải cạo sạch một vật gì đó để thấy được phần còn lại, đó là một quá trình chật vật và đòi hỏi sự tỉ mỉ, rất giống với việc bạn 'cạo' qua một kỳ thi để đạt được điểm đậu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc vượt qua kỳ thi, khóa học hoặc một tình huống khó khăn một cách vừa đủ, không xuất sắc. Mang ý nghĩa rằng người đó gần như thất bại nhưng cuối cùng vẫn thành công. Khác với 'pass with flying colors' (vượt qua xuất sắc) hoặc 'ace' (làm tốt, đạt điểm cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scrape through
  • barely barely scrape through
    (chật vật lắm mới qua, suýt soát vừa đủ qua)
  • just just scrape through
    (vừa đủ để qua, chỉ vừa vặn vượt qua)
  • narrowly narrowly scrape through
    (suýt soát vượt qua, chỉ vừa đủ để thành công)
Scrape through + Noun
  • an exam scrape through an exam
    (chật vật lắm mới đậu một kỳ thi)
  • a test scrape through a test
    (suýt soát qua được một bài kiểm tra)
  • a course scrape through a course
    (chỉ vừa đủ điểm để qua một môn học)
  • the final round scrape through the final round
    (khó khăn lắm mới lọt qua vòng cuối)
Scrape through + Prepositional Phrase
  • with a pass scrape through with a pass
    (chỉ vừa đủ điểm để đạt điểm đậu)
  • with the minimum grade scrape through with the minimum grade
    (vượt qua với điểm số tối thiểu)

Idioms

  • Scrape through (something)

    Vượt qua một cách khó khăn, chỉ vừa đủ điểm/yêu cầu; chật vật mới thành công

    "He managed to scrape through his driving test, passing by just one point."

    (Anh ấy đã xoay sở để suýt soát qua được bài thi lái xe, chỉ đậu hơn điểm tối thiểu một chút.)

  • Scrape through by the skin of one's teeth

    Vượt qua một cách cực kỳ suýt soát, chỉ trong gang tấc; hiểm nghèo mới thoát nạn

    "They scraped through the play-off game by the skin of their teeth, winning in the last minute."

    (Họ đã suýt soát vượt qua trận đấu loại trực tiếp, thắng cuộc chỉ trong phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrape through

phrasal verb
Lật mặt

Thành công trong việc đạt được điều gì đó, nhưng rất khó khăn; Vượt qua một cách chật vật.

"He managed to scrape through his exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrape through".

Văn Hóa 'Chỉ Vừa Đủ Để Qua'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và làm việc, có một áp lực nhất định để không chỉ vượt qua mà còn phải xuất sắc. Tuy nhiên, khái niệm 'scrape through' phản ánh một thực tế phổ biến là đôi khi, mọi người chỉ cần làm đủ để đạt được mục tiêu tối thiểu, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc thiếu thời gian. Nó gợi lên cảm giác nhẹ nhõm khi thoát hiểm trong gang tấc, nhưng cũng có thể mang hàm ý về sự thiếu chuẩn bị hoặc may mắn. Điều này thường được chấp nhận miễn là kết quả cuối cùng đạt được, mặc dù không phải lúc nào cũng được khuyến khích.

Thử Thách và Sự May Mắn

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc có rủi ro cao như thi cử, tuyển chọn. Việc 'scrape through' thường được xem là sự kết hợp giữa nỗ lực tối thiểu và một chút may mắn hoặc yếu tố bên ngoài giúp đỡ. Nó đối lập với việc vượt qua một cách dễ dàng hay xuất sắc, và thường đi kèm với cảm giác căng thẳng tột độ trước khi biết kết quả, rồi sau đó là sự thở phào nhẹ nhõm. Điều này phản ánh một khía cạnh của cuộc sống: đôi khi chúng ta không hoàn hảo, nhưng vẫn có thể đạt được mục tiêu nhờ sự kiên trì hoặc một chút 'hên'.