(Top Banner Ad)
thrashing
B2
noun B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy theo nghĩa)

thrashing

UK: /ˈθræʃɪŋ/ • US: /ˈθræʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh đập sự đập lúa trạng thái thrashing (trong khoa học máy tính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of beating or striking something violently and repeatedly.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh đập hoặc tấn công cái gì đó một cách dữ dội và lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thrashing he received left him bruised and shaken."

    "Sự đánh đập mà anh ta phải chịu khiến anh ta bầm tím và run rẩy."

  • "The band's thrashing guitars created a wall of sound."

    "Tiếng guitar mạnh mẽ của ban nhạc tạo ra một bức tường âm thanh."

  • "The farmer was thrashing wheat in the field."

    "Người nông dân đang đập lúa mì trên cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrash đánh đập, quật, vùng vẫy
Noun thrasher người đập lúa; người đánh đập; (trong thể thao) đội thua tan nát
Adjective thrashed bị đánh đập; kiệt sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy theo nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
threscan
Middle English
thresshen
English
thrash
English
thrashing

Nguồn gốc của 'thrashing'

Từ 'thrashing' bắt nguồn từ việc đập lúa thời xưa. Nông dân dùng những công cụ để đập mạnh vào cây lúa, tách hạt ra khỏi thân cây. Hành động mạnh mẽ này đã mang ý nghĩa ban đầu cho từ 'thrash', rồi sau đó mở rộng ra nhiều nghĩa khác liên quan đến sự đánh đập, vận động mạnh, hoặc thất bại nặng nề.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến bạo lực hoặc sự giận dữ. Thường dùng để chỉ hành động đánh đập thể xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrashing
  • heavy heavy thrashing
    (sự đánh đập dữ dội)
  • sound sound thrashing
    (một trận đòn nhừ tử)
Verb + thrashing
  • receive receive a thrashing
    (nhận một trận đòn)
  • give give someone a thrashing
    (cho ai đó một trận đòn)
  • take take a thrashing
    (chịu một trận đòn)

Idioms

  • thrash something out

    thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề

    "They spent all night thrashing out the details of the contract."

    (Họ đã dành cả đêm để thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.)

  • give someone a good thrashing

    cho ai đó một trận đòn nhừ tử

    "If you do that again, I'll give you a good thrashing."

    (Nếu con làm điều đó một lần nữa, ta sẽ cho con một trận đòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrashing

noun
Lật mặt

Hành động đánh đập hoặc tấn công cái gì đó một cách dữ dội và lặp đi lặp lại.

"The thrashing he received left him bruised and shaken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waves will be thrashing against the shore all night.
Sóng sẽ vỗ mạnh vào bờ suốt đêm.
Phủ định
He won't be thrashing his younger brother anymore after this warning.
Anh ấy sẽ không đánh em trai mình nữa sau lời cảnh cáo này.
Nghi vấn
Will they be thrashing out the details of the agreement tomorrow?
Liệu họ có đang tranh luận nảy lửa về các chi tiết của thỏa thuận vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrashing".

Thrash Metal

Thrash metal là một thể loại nhạc metal cực đoan đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và mạnh mẽ. Tên gọi 'thrash' xuất phát từ cảm giác mạnh mẽ và năng lượng bùng nổ mà âm nhạc này mang lại, gợi nhớ đến hành động 'thrashing' (đập phá).