beauty salon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An establishment that offers cosmetic treatments to men and women.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho cả nam và nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She goes to the beauty salon every week for a manicure."
"Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm móng."
-
"The beauty salon offers a wide range of services, from haircuts to facials."
"Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ, từ cắt tóc đến chăm sóc da mặt."
-
"I made an appointment at the beauty salon for a haircut and color."
"Tôi đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp để cắt và nhuộm tóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | sắc đẹp, vẻ đẹp |
| Adjective | beautiful | đẹp đẽ, tuyệt vời |
| Noun | beautician | chuyên viên/thợ làm đẹp |
| Noun (synonym) | hairdresser | thợ làm tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Beauty salon” là một cụm từ quen thuộc, thường được sử dụng để chỉ các địa điểm cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp toàn diện, bao gồm cắt tóc, tạo kiểu tóc, làm móng, chăm sóc da mặt, và các dịch vụ thẩm mỹ khác. Khác với "hair salon" (chỉ chuyên về tóc), "beauty salon" có phạm vi dịch vụ rộng hơn. Đôi khi, hai cụm từ này được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng về bản chất, "beauty salon" mang ý nghĩa bao quát hơn. Các dịch vụ thẩm mỹ chuyên sâu hơn như phẫu thuật thẩm mỹ thường được thực hiện tại "cosmetic surgery clinic" chứ không phải "beauty salon".
Prepositions
"at" và "in" được dùng để chỉ vị trí: "I'm at the beauty salon.", "She works in a beauty salon". "to" được dùng để chỉ hướng di chuyển: "I'm going to the beauty salon."
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious a luxurious beauty salon (một thẩm mỹ viện sang trọng)
-
local the local beauty salon (tiệm làm đẹp ở địa phương)
-
full-service a full-service beauty salon (tiệm làm đẹp cung cấp đầy đủ dịch vụ)
-
open open a beauty salon (mở một tiệm làm đẹp)
-
visit visit a beauty salon (ghé thăm/đến tiệm làm đẹp)
-
run run a beauty salon (điều hành một tiệm làm đẹp)
Idioms
-
high-end beauty salon
tiệm làm đẹp cao cấp
"She only goes to high-end beauty salons for her treatments."
(Cô ấy chỉ đến các tiệm làm đẹp cao cấp để thực hiện các liệu trình.)
-
beauty salon appointment
lịch hẹn tại tiệm làm đẹp
"Don't forget your beauty salon appointment this Friday."
(Đừng quên lịch hẹn ở tiệm làm đẹp vào thứ Sáu này nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty salon
danh từMột cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho cả nam và nữ.
"She goes to the beauty salon every week for a manicure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty salon".
