beauty parlor
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beauty parlor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ, chẳng hạn như làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt.
Definition (English Meaning)
An establishment providing cosmetic treatments for women, such as hairdressing, manicures, and facials.
Ví dụ Thực tế với 'Beauty parlor'
-
"She goes to the beauty parlor every week to get her hair done."
"Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm tóc."
-
"The beauty parlor offers a wide range of services."
"Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ."
-
"She made an appointment at the beauty parlor for a haircut and a manicure."
"Cô ấy đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm đẹp để cắt tóc và làm móng tay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beauty parlor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beauty parlor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beauty parlor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'beauty parlor' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. Tại Vương quốc Anh và các quốc gia khác, thuật ngữ 'beauty salon' phổ biến hơn. Cả hai thuật ngữ đều chỉ một địa điểm tương tự, nhưng 'beauty parlor' đôi khi có thể mang sắc thái truyền thống hoặc địa phương hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beauty parlor'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.