(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beauty parlor
B1

beauty parlor

noun

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm đẹp thẩm mỹ viện (quy mô nhỏ) salon làm đẹp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beauty parlor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ, chẳng hạn như làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt.

Definition (English Meaning)

An establishment providing cosmetic treatments for women, such as hairdressing, manicures, and facials.

Ví dụ Thực tế với 'Beauty parlor'

  • "She goes to the beauty parlor every week to get her hair done."

    "Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm tóc."

  • "The beauty parlor offers a wide range of services."

    "Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ."

  • "She made an appointment at the beauty parlor for a haircut and a manicure."

    "Cô ấy đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm đẹp để cắt tóc và làm móng tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beauty parlor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beauty parlor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beauty salon(tiệm làm đẹp)
hair salon(tiệm làm tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm đẹp và Chăm sóc cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Beauty parlor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'beauty parlor' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. Tại Vương quốc Anh và các quốc gia khác, thuật ngữ 'beauty salon' phổ biến hơn. Cả hai thuật ngữ đều chỉ một địa điểm tương tự, nhưng 'beauty parlor' đôi khi có thể mang sắc thái truyền thống hoặc địa phương hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beauty parlor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)