(Top Banner Ad)
beauty parlor
B1
noun B1 Làm đẹp và Chăm sóc cá nhân

beauty parlor

UK: /ˈbjuːti ˌpɑːlə(r)/ • US: /ˈbjuːti ˌpɑːrlər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm đẹp thẩm mỹ viện (quy mô nhỏ) salon làm đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment providing cosmetic treatments for women, such as hairdressing, manicures, and facials.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ, chẳng hạn như làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the beauty parlor every week to get her hair done."

    "Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm tóc."

  • "The beauty parlor offers a wide range of services."

    "Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ."

  • "She made an appointment at the beauty parlor for a haircut and a manicure."

    "Cô ấy đã đặt lịch hẹn ở tiệm làm đẹp để cắt tóc và làm móng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty vẻ đẹp, sắc đẹp
Adjective beautiful xinh đẹp, lộng lẫy
Verb beautify làm đẹp, tô điểm
Noun beautician chuyên viên thẩm mỹ
Adverb beautifully một cách đẹp đẽ, tuyệt vời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp và Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus ('beautiful') + parabolare ('to speak')
Old French
biauté ('beauty') + parleor ('speaking place')
Middle English
beute + parlour
Modern English
beauty parlor

Nguồn Gốc Của 'Beauty'

Từ 'beauty' (vẻ đẹp) có nguồn gốc từ 'biauté' trong tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ 'bellus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xinh đẹp' hoặc 'duyên dáng'. Nó mang ý nghĩa về một vẻ đẹp làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.

Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Parlor'

Từ 'parlor' (phòng khách) lại có một nguồn gốc thú vị. Nó xuất phát từ 'parleor' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nơi để nói chuyện', từ động từ 'parler' – 'nói'. Ban đầu, đây là căn phòng trong tu viện nơi các tu sĩ có thể nói chuyện với người bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ 'beauty parlor' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ. Tại Vương quốc Anh và các quốc gia khác, thuật ngữ 'beauty salon' phổ biến hơn. Cả hai thuật ngữ đều chỉ một địa điểm tương tự, nhưng 'beauty parlor' đôi khi có thể mang sắc thái truyền thống hoặc địa phương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beauty parlor
  • go to a beauty parlor
    (đi đến một tiệm làm đẹp)
  • visit a beauty parlor
    (ghé thăm một tiệm làm đẹp)
  • open a beauty parlor
    (mở một tiệm làm đẹp)
  • run a beauty parlor
    (điều hành một tiệm làm đẹp)
Adjective + beauty parlor
  • a local beauty parlor
    (một tiệm làm đẹp ở địa phương)
  • a high-end beauty parlor
    (một tiệm làm đẹp cao cấp)
  • a popular beauty parlor
    (một tiệm làm đẹp nổi tiếng)
beauty parlor + Noun
  • beauty parlor owner
    (chủ tiệm làm đẹp)
  • beauty parlor services
    (các dịch vụ của tiệm làm đẹp)
  • beauty parlor appointment
    (cuộc hẹn ở tiệm làm đẹp)

Idioms

  • get the full treatment

    được chăm sóc toàn diện, được phục vụ trọn gói từ A-Z.

    "For her birthday, she went to the beauty parlor to get the full treatment: hair, nails, and a facial."

    (Vào ngày sinh nhật, cô ấy đã đến tiệm làm đẹp để được chăm sóc toàn diện: làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt.)

  • a new lease on life

    một sức sống mới, cảm giác tràn đầy năng lượng và hy vọng sau một sự thay đổi tích cực (thường dùng để mô tả cảm giác sau khi thay đổi ngoại hình).

    "After her makeover at the beauty parlor, she felt like she had a new lease on life."

    (Sau khi 'lột xác' ở tiệm làm đẹp, cô ấy cảm thấy như mình có được một sức sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty parlor

noun
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ, chẳng hạn như làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt.

"She goes to the beauty parlor every week to get her hair done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty parlor, which offers a wide range of services, is very popular.
Tiệm làm đẹp, nơi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, rất được ưa chuộng.
Phủ định
This isn't the beauty parlor where my sister gets her hair done.
Đây không phải là tiệm làm đẹp nơi chị tôi làm tóc.
Nghi vấn
Is that the beauty parlor whose owner just won an award?
Đó có phải là tiệm làm đẹp mà chủ sở hữu vừa giành được giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty parlor".

Trung Tâm Giao Tế Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, các tiệm làm đẹp không chỉ là nơi để chăm sóc sắc đẹp. Chúng còn là những không gian xã hội quan trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ. Mọi người đến đây để trò chuyện, tán gẫu, chia sẻ tin tức và thư giãn, tương tự như một câu lạc bộ cộng đồng thu nhỏ.

Sự Khác Biệt Giữa 'Beauty Parlor' và 'Beauty Salon'

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'beauty parlor' đôi khi mang sắc thái hơi cổ điển hơn, tập trung vào các dịch vụ cơ bản như làm tóc và móng. Trong khi đó, 'beauty salon' thường gợi ý một không gian hiện đại và sang trọng hơn, cung cấp một loạt các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp đa dạng và chuyên sâu hơn.