(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cosmetic surgery clinic
B2

cosmetic surgery clinic

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cosmetic surgery clinic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cơ sở y tế chuyên về các thủ thuật phẫu thuật tập trung vào việc cải thiện ngoại hình của một người thông qua các kỹ thuật phẫu thuật và y tế.

Definition (English Meaning)

A medical facility specializing in surgical procedures that are focused on enhancing a person's appearance through surgical and medical techniques.

Ví dụ Thực tế với 'Cosmetic surgery clinic'

  • "She decided to have a consultation at a cosmetic surgery clinic to discuss a possible nose job."

    "Cô ấy quyết định tham khảo ý kiến tại một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về khả năng phẫu thuật mũi."

  • "The cosmetic surgery clinic offered a wide range of procedures, from facelifts to liposuction."

    "Phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ cung cấp một loạt các thủ thuật, từ căng da mặt đến hút mỡ."

  • "Many people visit a cosmetic surgery clinic to improve their self-esteem."

    "Nhiều người đến phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện sự tự tin của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cosmetic surgery clinic'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

plastic surgery clinic(phòng khám phẫu thuật tạo hình)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dermatology clinic(phòng khám da liễu)
medical spa(spa y tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cosmetic surgery clinic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến một phòng khám nơi thực hiện các phẫu thuật thẩm mỹ, không chỉ đơn thuần là các phương pháp điều trị da liễu thông thường. Sự khác biệt nằm ở tính chất xâm lấn của các thủ thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

Các giới từ 'at' và 'in' thường được dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'She works at a cosmetic surgery clinic.' hoặc 'The clinic is in Beverly Hills'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cosmetic surgery clinic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)