(Top Banner Ad)
cosmetic surgery clinic
B2
Danh từ B2 Y học

cosmetic surgery clinic

UK: /kɒzˈmetɪk ˈsɜːdʒəri ˈklɪnɪk/ • US: /kɑzˈmetɪk ˈsɜːrdʒəri ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical facility specializing in surgical procedures that are focused on enhancing a person's appearance through surgical and medical techniques.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế chuyên về các thủ thuật phẫu thuật tập trung vào việc cải thiện ngoại hình của một người thông qua các kỹ thuật phẫu thuật và y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to have a consultation at a cosmetic surgery clinic to discuss a possible nose job."

    "Cô ấy quyết định tham khảo ý kiến tại một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để thảo luận về khả năng phẫu thuật mũi."

  • "The cosmetic surgery clinic offered a wide range of procedures, from facelifts to liposuction."

    "Phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ cung cấp một loạt các thủ thuật, từ căng da mặt đến hút mỡ."

  • "Many people visit a cosmetic surgery clinic to improve their self-esteem."

    "Nhiều người đến phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện sự tự tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmetic thuộc về thẩm mỹ, chỉ để làm đẹp
Noun cosmetician chuyên viên thẩm mỹ
Noun cosmetology ngành thẩm mỹ học
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, một cách phẫu thuật
Adjective clinical thuộc về lâm sàng, thuộc phòng khám
Noun clinician bác sĩ lâm sàng

Synonyms

plastic surgery clinic (phòng khám phẫu thuật tạo hình)

Related Words

dermatology clinic (phòng khám da liễu)medical spa (spa y tế)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (κοσμητικός)
kosmētikos
Ancient Greek (χειρουργία)
kheirourgia
Ancient Greek (κλινικός)
klinikos
Latin
cosmeticus, chirurgia, clinicus
French
cosmétique, chirurgie, clinique
Modern English
cosmetic surgery clinic

Nguồn Gốc Của 'Sắc Đẹp', 'Thủ Công' và 'Giường Bệnh'

Cụm từ 'cosmetic surgery clinic' được ghép từ ba từ có nguồn gốc thú vị. 'Cosmetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kosmos', nghĩa là 'trật tự' hoặc 'vũ trụ', ngụ ý việc làm đẹp là mang lại sự hài hòa, trật tự cho cơ thể. 'Surgery' đến từ 'kheir' (bàn tay) và 'ergon' (công việc), nghĩa đen là 'công việc làm bằng tay'. Cuối cùng, 'clinic' xuất phát từ 'kline' (cái giường), vì ban đầu các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân ngay tại giường bệnh của họ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phòng khám nơi thực hiện các phẫu thuật thẩm mỹ, không chỉ đơn thuần là các phương pháp điều trị da liễu thông thường. Sự khác biệt nằm ở tính chất xâm lấn của các thủ thuật.

Prepositions

at in

Các giới từ 'at' và 'in' thường được dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'She works at a cosmetic surgery clinic.' hoặc 'The clinic is in Beverly Hills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmetic surgery clinic
  • reputable cosmetic surgery clinic
    (phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ uy tín)
  • high-end cosmetic surgery clinic
    (phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ cao cấp)
  • private cosmetic surgery clinic
    (phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ tư nhân)
Verb + cosmetic surgery clinic
  • open a cosmetic surgery clinic
    (mở một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ)
  • run a cosmetic surgery clinic
    (điều hành một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ)
  • visit a cosmetic surgery clinic
    (đến một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ)
Noun + cosmetic surgery clinic
  • chain of cosmetic surgery clinics
    (chuỗi phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ)
  • reputation of a cosmetic surgery clinic
    (danh tiếng của một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ)

Idioms

  • go under the knife

    Lên bàn mổ, trải qua phẫu thuật (thường là phẫu thuật thẩm mỹ).

    "After years of consideration, she finally decided to go under the knife for a facelift at a well-known cosmetic surgery clinic."

    (Sau nhiều năm cân nhắc, cuối cùng cô ấy đã quyết định lên bàn mổ để căng da mặt tại một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ nổi tiếng.)

  • a nip and tuck

    Một ca tiểu phẫu thẩm mỹ, một chút chỉnh sửa nhỏ để cải thiện ngoại hình.

    "He visited the cosmetic surgery clinic for a little nip and tuck before the big movie premiere."

    (Anh ấy đã đến phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để làm một vài chỉnh sửa nhỏ trước buổi ra mắt phim lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmetic surgery clinic

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở y tế chuyên về các thủ thuật phẫu thuật tập trung vào việc cải thiện ngoại hình của một người thông qua các kỹ thuật phẫu thuật và y tế.

"She decided to have a consultation at a cosmetic surgery clinic to discuss a possible nose job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose cosmetic surgery clinics to improve their appearance.
Nhiều người chọn các phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình của họ.
Phủ định
She does not trust cosmetic surgery clinics due to the risks involved.
Cô ấy không tin tưởng các phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ do những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Does the hospital own a cosmetic surgery clinic?
Bệnh viện có sở hữu một phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmetic surgery clinic".

Hàn Quốc - 'Thủ đô Phẫu thuật Thẩm mỹ' của Thế giới

Ở nhiều nước phương Tây, phẫu thuật thẩm mỹ vẫn là điều khá riêng tư. Tuy nhiên, tại Hàn Quốc, nó lại rất phổ biến và được xã hội chấp nhận rộng rãi, thậm chí được xem là một món quà tốt nghiệp. Nhiều người từ khắp nơi trên thế giới đến Hàn Quốc cho các tour 'du lịch y tế' chỉ để phẫu thuật thẩm mỹ.

Hiệu ứng Hollywood và Chuẩn mực Vẻ đẹp

Văn hóa của người nổi tiếng ở Hollywood (Mỹ) có ảnh hưởng lớn đến xu hướng phẫu thuật thẩm mỹ toàn cầu. Các diễn viên và ca sĩ thường tìm đến các phòng khám thẩm mỹ để duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Việc này đã góp phần định hình các chuẩn mực sắc đẹp hiện đại và khiến các thủ thuật như nâng mũi, bơm môi, độn cằm trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới.