hair salon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business establishment where hairdressers cut, style, and treat hair.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở kinh doanh nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the hair salon to get a haircut and a perm."
"Cô ấy đến tiệm làm tóc để cắt tóc và uốn tóc."
-
"This hair salon offers a wide range of services."
"Tiệm làm tóc này cung cấp một loạt các dịch vụ."
-
"I have an appointment at the hair salon tomorrow."
"Tôi có hẹn ở tiệm làm tóc vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hairdresser | Thợ làm tóc |
| Noun | hairstyle | Kiểu tóc |
| Verb | style (hair) | Tạo kiểu tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hair salon' đề cập đến một địa điểm chuyên cung cấp dịch vụ liên quan đến tóc. Thường được hiểu là sang trọng hơn 'barbershop' (tiệm cắt tóc nam) và cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm nhuộm, uốn, duỗi, v.v. Đôi khi còn được gọi là 'hairdresser's'.
Prepositions
Các giới từ 'at' và 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'I am at/in the hair salon.' Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ hướng: 'I am going to the hair salon.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a bad hair day
một ngày tồi tệ (thường vì tóc xấu)
"I'm having a bad hair day, so I don't want to go out."
(Hôm nay tôi thấy tóc mình tệ quá, nên tôi không muốn ra ngoài.)
-
hair-raising
rùng rợn, đáng sợ
"That was a hair-raising experience!"
(Đó là một trải nghiệm rùng rợn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair salon
danh từMột cơ sở kinh doanh nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc.
"She went to the hair salon to get a haircut and a perm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair salon".
