(Top Banner Ad)
hair salon
A2
danh từ A2 Dịch vụ

hair salon

UK: /ˈheə sæˌlɒn/ • US: /ˈher sæˌlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm tóc salon tóc hiệu làm tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business establishment where hairdressers cut, style, and treat hair.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the hair salon to get a haircut and a perm."

    "Cô ấy đến tiệm làm tóc để cắt tóc và uốn tóc."

  • "This hair salon offers a wide range of services."

    "Tiệm làm tóc này cung cấp một loạt các dịch vụ."

  • "I have an appointment at the hair salon tomorrow."

    "Tôi có hẹn ở tiệm làm tóc vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairdresser Thợ làm tóc
Noun hairstyle Kiểu tóc
Verb style (hair) Tạo kiểu tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
French
salon
English
hair salon

Nguồn gốc 'salon'

Từ 'salon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu chỉ một phòng khách lớn trong một ngôi nhà sang trọng, nơi các cuộc trò chuyện văn học và nghệ thuật diễn ra. Sau đó, nó được dùng để chỉ các cửa hàng làm đẹp. Sự kết hợp với 'hair' tạo ra 'hair salon', một nơi chuyên về chăm sóc tóc.

Usage Note

Cụm từ 'hair salon' đề cập đến một địa điểm chuyên cung cấp dịch vụ liên quan đến tóc. Thường được hiểu là sang trọng hơn 'barbershop' (tiệm cắt tóc nam) và cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm nhuộm, uốn, duỗi, v.v. Đôi khi còn được gọi là 'hairdresser's'.

Prepositions

at in to

Các giới từ 'at' và 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'I am at/in the hair salon.' Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ hướng: 'I am going to the hair salon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a bad hair day

    một ngày tồi tệ (thường vì tóc xấu)

    "I'm having a bad hair day, so I don't want to go out."

    (Hôm nay tôi thấy tóc mình tệ quá, nên tôi không muốn ra ngoài.)

  • hair-raising

    rùng rợn, đáng sợ

    "That was a hair-raising experience!"

    (Đó là một trải nghiệm rùng rợn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair salon

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh nơi thợ làm tóc cắt, tạo kiểu và chăm sóc tóc.

"She went to the hair salon to get a haircut and a perm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair salon".

Vai trò của tiệm làm tóc

Tiệm làm tóc không chỉ là nơi để cắt và tạo kiểu tóc; nó còn là một không gian xã hội, nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện và thư giãn. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thợ làm tóc thường có mối quan hệ thân thiết với khách hàng của họ.