beaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm bán thủy sinh có đuôi rộng và dẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beaver built a large dam across the river."
"Con hải ly đã xây một con đập lớn ngang qua sông."
-
"Beavers are known for their engineering skills."
"Hải ly được biết đến với kỹ năng xây dựng của chúng."
-
"The beaver population has been increasing in recent years."
"Số lượng hải ly đã tăng lên trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beaver | Hải ly (loài động vật gặm nhấm sống dưới nước) |
| Verb | beaver away | Làm việc chăm chỉ, cần mẫn và liên tục (thường mang nghĩa tích cực) |
| Noun | beaver hat | Mũ hải ly (loại mũ thời trang làm từ da hải ly, phổ biến trong thế kỷ 19) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beavers nổi tiếng với khả năng xây đập trên sông và suối, tạo ra các ao hồ. Chúng là loài động vật có vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường sống của mình.
Prepositions
"Beaver of North America" chỉ ra nguồn gốc địa lý của loài hải ly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy beaver (Một người rất siêng năng, bận rộn làm việc)
-
tireless a tireless beaver (Một người làm việc không mệt mỏi, không ngừng nghỉ)
-
hunt hunt for beaver (Săn hải ly (thường để lấy lông))
-
build beaver building a dam (Hải ly xây đập)
Idioms
-
Eager beaver
Người quá nhiệt tình, hăng hái, và làm việc chăm chỉ, đôi khi quá mức
"She is such an eager beaver, always volunteering for extra tasks."
(Cô ấy quả là một người quá hăng hái, luôn xung phong nhận thêm việc.)
-
To beaver away (at something)
Miệt mài làm việc liên tục trong thời gian dài
"He has been beavering away at his thesis all weekend."
(Anh ấy đã miệt mài viết luận văn suốt cả cuối tuần rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beaver
nounMột loài gặm nhấm bán thủy sinh có đuôi rộng và dẹt.
"The beaver built a large dam across the river."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beaver built a dam. |
Con hải ly đã xây một con đập. |
| Phủ định | That is not a beaver. |
Đó không phải là một con hải ly. |
| Nghi vấn | Is that a beaver? |
Đó có phải là một con hải ly không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beaver is building a dam. |
Con hải ly đang xây một con đập. |
| Phủ định | The beaver is not gnawing on that tree. |
Con hải ly không gặm cái cây đó. |
| Nghi vấn | Are the beavers swimming in the lake? |
Có phải những con hải ly đang bơi trong hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaver".
