(Top Banner Ad)
beaver
B1
noun B1 Động vật học

beaver

UK: /ˈbiː.və(r)/ • US: /ˈbiː.vər/

Nghĩa tiếng Việt

hải ly
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-aquatic rodent with a broad flat tail.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm bán thủy sinh có đuôi rộng và dẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beaver built a large dam across the river."

    "Con hải ly đã xây một con đập lớn ngang qua sông."

  • "Beavers are known for their engineering skills."

    "Hải ly được biết đến với kỹ năng xây dựng của chúng."

  • "The beaver population has been increasing in recent years."

    "Số lượng hải ly đã tăng lên trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beaver Hải ly (loài động vật gặm nhấm sống dưới nước)
Verb beaver away Làm việc chăm chỉ, cần mẫn và liên tục (thường mang nghĩa tích cực)
Noun beaver hat Mũ hải ly (loại mũ thời trang làm từ da hải ly, phổ biến trong thế kỷ 19)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhabhrus
Proto-Germanic
*bebruz
Old English (OE)
beofor
Middle English (ME)
bever
Modern English
beaver

Nguồn Gốc Từ Màu Sắc

Từ 'beaver' (hải ly) có nguồn gốc rất cổ, liên quan đến một từ PIE có nghĩa là 'màu nâu'. Điều này hợp lý vì hải ly là loài vật có bộ lông màu nâu đặc trưng. Đôi khi, từ này cũng được liên kết với những từ chỉ sự nhanh nhẹn hoặc sự chuyển động lướt trên mặt nước.

Usage Note

Beavers nổi tiếng với khả năng xây đập trên sông và suối, tạo ra các ao hồ. Chúng là loài động vật có vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường sống của mình.

Prepositions

of

"Beaver of North America" chỉ ra nguồn gốc địa lý của loài hải ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beaver
  • busy a busy beaver
    (Một người rất siêng năng, bận rộn làm việc)
  • tireless a tireless beaver
    (Một người làm việc không mệt mỏi, không ngừng nghỉ)
Verb + beaver
  • hunt hunt for beaver
    (Săn hải ly (thường để lấy lông))
  • build beaver building a dam
    (Hải ly xây đập)

Idioms

  • Eager beaver

    Người quá nhiệt tình, hăng hái, và làm việc chăm chỉ, đôi khi quá mức

    "She is such an eager beaver, always volunteering for extra tasks."

    (Cô ấy quả là một người quá hăng hái, luôn xung phong nhận thêm việc.)

  • To beaver away (at something)

    Miệt mài làm việc liên tục trong thời gian dài

    "He has been beavering away at his thesis all weekend."

    (Anh ấy đã miệt mài viết luận văn suốt cả cuối tuần rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaver

noun
Lật mặt

Một loài gặm nhấm bán thủy sinh có đuôi rộng và dẹt.

"The beaver built a large dam across the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beaver built a dam.
Con hải ly đã xây một con đập.
Phủ định
That is not a beaver.
Đó không phải là một con hải ly.
Nghi vấn
Is that a beaver?
Đó có phải là một con hải ly không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beaver is building a dam.
Con hải ly đang xây một con đập.
Phủ định
The beaver is not gnawing on that tree.
Con hải ly không gặm cái cây đó.
Nghi vấn
Are the beavers swimming in the lake?
Có phải những con hải ly đang bơi trong hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaver".

Biểu Tượng Quốc gia Canada

Hải ly là biểu tượng chính thức của Canada. Nó đại diện cho lịch sử quan trọng của ngành buôn bán lông thú đã định hình đất nước này và thể hiện phẩm chất cần cù, chăm chỉ của người dân Canada.

Kỹ Sư Của Thế Giới Động Vật

Hải ly nổi tiếng là loài động vật duy nhất ngoài con người có thể thay đổi môi trường sống bằng cách xây dựng đập và kênh rạch phức tạp. Vì khả năng 'kỹ thuật' này, hải ly được coi là linh vật của nhiều tổ chức khoa học, nổi bật nhất là Viện Công nghệ Massachusetts (MIT).