(Top Banner Ad)
become antiquated
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Tổng quát/Công nghệ/Xã hội

become antiquated

UK: /bɪˈkʌm ˈæntɪˌkweɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˈæntɪˌkweɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lỗi thời trở nên lạc hậu mất đi tính hiện đại không còn phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become obsolete or outdated.

Vietnamese Meaning

Trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With the rise of smartphones, pagers have become antiquated."

    "Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, máy nhắn tin đã trở nên lỗi thời."

  • "Their manufacturing processes have become antiquated and inefficient."

    "Quy trình sản xuất của họ đã trở nên lỗi thời và kém hiệu quả."

  • "The software is so antiquated that it can't run on modern computers."

    "Phần mềm này quá lỗi thời đến mức không thể chạy trên các máy tính hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiquated Lỗi thời, cũ kỹ
Noun antiquity Thời cổ đại; đồ cổ; tính chất cũ kỹ
Verb (Transitive) antiquate Làm cho trở nên lỗi thời/cũ kỹ
Noun (Person) antiquarian Nhà sưu tầm hoặc nghiên cứu đồ cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

technology adoption (sự chấp nhận công nghệ)historical trends (xu hướng lịch sử)

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
Old French
antique
English
antiquate / antiquated

Nguồn Gốc Từ Thời Cổ Đại

Cụm từ này tập trung vào từ 'antiquated', bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cũ kỹ' hoặc 'cổ xưa'. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa trung lập về tuổi tác. Tuy nhiên, khi đi vào tiếng Anh, 'antiquated' đã nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực hơn: không chỉ cũ, mà là quá cũ, lỗi thời và không còn phù hợp với tiêu chuẩn hoặc nhu cầu hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm, ý tưởng, hoặc phương pháp mà trước đây phổ biến hoặc hữu ích nhưng hiện tại không còn phù hợp do sự phát triển của công nghệ, xu hướng hoặc các yếu tố khác. 'Become' ở đây là động từ liên kết (linking verb), kết nối chủ ngữ với tính từ 'antiquated' để diễn tả sự thay đổi trạng thái. Cần phân biệt với 'become obsolete' (trở nên hoàn toàn không còn được sử dụng) và 'become outdated' (trở nên lỗi thời nhưng có thể vẫn còn được sử dụng ở một số trường hợp hạn chế). 'Become antiquated' nhấn mạnh quá trình dần dần mất đi tính hiện đại và phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + become antiquated (Chủ ngữ)
  • Technology Technology systems quickly become antiquated.
    (Các hệ thống công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
  • Laws These laws have begun to become antiquated.
    (Những đạo luật này đã bắt đầu trở nên cũ kỹ/không còn phù hợp.)
  • Machinery The factory machinery is becoming antiquated.
    (Máy móc nhà máy đang dần trở nên lạc hậu.)
Adverb + become antiquated (Mức độ/Cách thức)
  • Quickly The software can quickly become antiquated.
    (Phần mềm có thể nhanh chóng bị lỗi thời.)
  • Gradually Architectural styles gradually become antiquated.
    (Các phong cách kiến trúc dần dần trở nên cũ kỹ.)

Idioms

  • In danger of becoming antiquated

    Có nguy cơ bị lỗi thời/bị bỏ lại phía sau

    "The company's marketing strategy is in danger of becoming antiquated."

    (Chiến lược tiếp thị của công ty đang có nguy cơ bị lỗi thời.)

  • To cause something to become antiquated

    Gây ra/khiến cho điều gì đó trở nên lỗi thời

    "Rapid innovation often causes previous models to become antiquated."

    (Đổi mới nhanh chóng thường khiến các mẫu trước đó trở nên lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become antiquated

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu.

"With the rise of smartphones, pagers have become antiquated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology becomes antiquated quickly in the modern era.
Công nghệ trở nên lỗi thời nhanh chóng trong thời đại hiện đại.
Phủ định
Rarely do technologies become so antiquated that they are completely unusable.
Hiếm khi công nghệ trở nên lỗi thời đến mức hoàn toàn không thể sử dụng được.
Nghi vấn
Should this software become antiquated, what replacement options will we have?
Nếu phần mềm này trở nên lỗi thời, chúng ta sẽ có những lựa chọn thay thế nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technology became antiquated quickly after the new model was released.
Công nghệ đã trở nên lỗi thời nhanh chóng sau khi mẫu mới được phát hành.
Phủ định
The old traditions didn't become antiquated in that village; they were still valued.
Những truyền thống cũ không trở nên lỗi thời ở ngôi làng đó; chúng vẫn được trân trọng.
Nghi vấn
Did the software become antiquated before the company upgraded its systems?
Phần mềm đã trở nên lỗi thời trước khi công ty nâng cấp hệ thống của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become antiquated".

Lỗi Thời Có Chủ Đích (Planned Obsolescence)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, nhiều nhà sản xuất thiết kế sản phẩm (đặc biệt là điện tử) để chúng 'nhanh chóng trở nên lỗi thời' (become antiquated) sau một thời gian ngắn. Khái niệm này, gọi là 'Planned Obsolescence', khuyến khích người tiêu dùng liên tục mua sắm phiên bản mới, duy trì tốc độ phát triển và lợi nhuận của ngành công nghiệp.

Sự Hấp Dẫn Của Đồ Vintage và Retro

Mặc dù hầu hết mọi thứ lỗi thời đều bị đào thải, nhưng các đồ vật đã 'trở nên cũ kỹ' (become antiquated) lại có một vị thế đặc biệt trong văn hóa sưu tầm phương Tây. Chúng được gọi là 'vintage' hoặc 'retro', và được trân trọng vì tính lịch sử, nghệ thuật, hoặc hoài niệm, tạo ra một thị trường đối lập với sự lỗi thời của công nghệ.