become antiquated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become obsolete or outdated.
Vietnamese Meaning
Trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With the rise of smartphones, pagers have become antiquated."
"Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, máy nhắn tin đã trở nên lỗi thời."
-
"Their manufacturing processes have become antiquated and inefficient."
"Quy trình sản xuất của họ đã trở nên lỗi thời và kém hiệu quả."
-
"The software is so antiquated that it can't run on modern computers."
"Phần mềm này quá lỗi thời đến mức không thể chạy trên các máy tính hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | antiquated | Lỗi thời, cũ kỹ |
| Noun | antiquity | Thời cổ đại; đồ cổ; tính chất cũ kỹ |
| Verb (Transitive) | antiquate | Làm cho trở nên lỗi thời/cũ kỹ |
| Noun (Person) | antiquarian | Nhà sưu tầm hoặc nghiên cứu đồ cổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm, ý tưởng, hoặc phương pháp mà trước đây phổ biến hoặc hữu ích nhưng hiện tại không còn phù hợp do sự phát triển của công nghệ, xu hướng hoặc các yếu tố khác. 'Become' ở đây là động từ liên kết (linking verb), kết nối chủ ngữ với tính từ 'antiquated' để diễn tả sự thay đổi trạng thái. Cần phân biệt với 'become obsolete' (trở nên hoàn toàn không còn được sử dụng) và 'become outdated' (trở nên lỗi thời nhưng có thể vẫn còn được sử dụng ở một số trường hợp hạn chế). 'Become antiquated' nhấn mạnh quá trình dần dần mất đi tính hiện đại và phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Technology Technology systems quickly become antiquated. (Các hệ thống công nghệ nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
-
Laws These laws have begun to become antiquated. (Những đạo luật này đã bắt đầu trở nên cũ kỹ/không còn phù hợp.)
-
Machinery The factory machinery is becoming antiquated. (Máy móc nhà máy đang dần trở nên lạc hậu.)
-
Quickly The software can quickly become antiquated. (Phần mềm có thể nhanh chóng bị lỗi thời.)
-
Gradually Architectural styles gradually become antiquated. (Các phong cách kiến trúc dần dần trở nên cũ kỹ.)
Idioms
-
In danger of becoming antiquated
Có nguy cơ bị lỗi thời/bị bỏ lại phía sau
"The company's marketing strategy is in danger of becoming antiquated."
(Chiến lược tiếp thị của công ty đang có nguy cơ bị lỗi thời.)
-
To cause something to become antiquated
Gây ra/khiến cho điều gì đó trở nên lỗi thời
"Rapid innovation often causes previous models to become antiquated."
(Đổi mới nhanh chóng thường khiến các mẫu trước đó trở nên lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become antiquated
Động từ (cụm động từ)Trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu.
"With the rise of smartphones, pagers have become antiquated."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Technology becomes antiquated quickly in the modern era. |
Công nghệ trở nên lỗi thời nhanh chóng trong thời đại hiện đại. |
| Phủ định | Rarely do technologies become so antiquated that they are completely unusable. |
Hiếm khi công nghệ trở nên lỗi thời đến mức hoàn toàn không thể sử dụng được. |
| Nghi vấn | Should this software become antiquated, what replacement options will we have? |
Nếu phần mềm này trở nên lỗi thời, chúng ta sẽ có những lựa chọn thay thế nào? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technology became antiquated quickly after the new model was released. |
Công nghệ đã trở nên lỗi thời nhanh chóng sau khi mẫu mới được phát hành. |
| Phủ định | The old traditions didn't become antiquated in that village; they were still valued. |
Những truyền thống cũ không trở nên lỗi thời ở ngôi làng đó; chúng vẫn được trân trọng. |
| Nghi vấn | Did the software become antiquated before the company upgraded its systems? |
Phần mềm đã trở nên lỗi thời trước khi công ty nâng cấp hệ thống của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become antiquated".
