become modern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to be something.
Vietnamese Meaning
Trở nên, bắt đầu trở thành một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has become a successful doctor."
"Cô ấy đã trở thành một bác sĩ thành công."
-
"The city is trying to become more modern by investing in public transportation."
"Thành phố đang cố gắng trở nên hiện đại hơn bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng."
-
"Our company needs to become modern to compete in the global market."
"Công ty của chúng ta cần trở nên hiện đại để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernity | Tính hiện đại, trạng thái hiện đại |
| Verb | modernize | Hiện đại hóa, cải tiến |
| Adjective | modernizing | Đang hiện đại hóa (mang tính mô tả quá trình) |
| Noun | modernization | Sự hiện đại hóa (quá trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Become là một linking verb (động từ liên kết) thường được theo sau bởi một tính từ hoặc danh từ để mô tả sự thay đổi hoặc quá trình phát triển. Nó nhấn mạnh sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Modern thường được dùng để mô tả những thứ mới, tiên tiến, hoặc phù hợp với thời đại hiện tại. Nó có thể ám chỉ đến công nghệ, kiến trúc, phong cách sống, hoặc ý tưởng.
Prepositions
"Become of" thường được dùng để hỏi về số phận hoặc điều gì xảy ra với ai/cái gì. "Become to" ít phổ biến hơn, chủ yếu trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly become modern (nhanh chóng trở nên hiện đại)
-
gradually gradually become modern (dần dần trở nên hiện đại)
-
successfully successfully become modern (trở nên hiện đại một cách thành công)
-
cities cities become modern (các thành phố trở nên hiện đại)
-
infrastructure infrastructure needs to become modern (cơ sở hạ tầng cần được hiện đại hóa)
-
attitudes public attitudes become modern (thái độ của công chúng trở nên hiện đại)
Idioms
-
strive to become modern
Phấn đấu để đạt được sự hiện đại hóa
"Developing nations must strive to become modern quickly."
(Các quốc gia đang phát triển phải phấn đấu để nhanh chóng trở nên hiện đại.)
-
the drive to become modern
Động lực/nỗ lực để hiện đại hóa
"The government launched 'The Drive to Become Modern' initiative."
(Chính phủ đã phát động sáng kiến 'Động lực Hiện đại hóa'.)
-
a desperate need to become modern
Nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa
"The outdated factories reflected a desperate need to become modern."
(Các nhà máy lỗi thời phản ánh nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become modern
Verb (Become)Trở nên, bắt đầu trở thành một cái gì đó.
"She has become a successful doctor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become modern".
