(Top Banner Ad)
become modern
B1
Verb (Become) B1 Tổng quát

become modern

UK: /bɪˈkʌm/ /ˈmɒdən/ • US: /bɪˈkʌm/ /ˈmɑːdərn/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hiện đại hiện đại hóa cập nhật tân tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to be something.

Vietnamese Meaning

Trở nên, bắt đầu trở thành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has become a successful doctor."

    "Cô ấy đã trở thành một bác sĩ thành công."

  • "The city is trying to become more modern by investing in public transportation."

    "Thành phố đang cố gắng trở nên hiện đại hơn bằng cách đầu tư vào giao thông công cộng."

  • "Our company needs to become modern to compete in the global market."

    "Công ty của chúng ta cần trở nên hiện đại để cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity Tính hiện đại, trạng thái hiện đại
Verb modernize Hiện đại hóa, cải tiến
Adjective modernizing Đang hiện đại hóa (mang tính mô tả quá trình)
Noun modernization Sự hiện đại hóa (quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Late Latin
modernus (of the present time)
Old French
moderne
Middle English
modern
Old English
becuman (to happen, arrive)
Modern English
become modern

Nguồn gốc của chữ 'Modern' (Hiện đại)

Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modo', có nghĩa là 'vừa mới đây' hoặc 'chỉ mới lúc này'. Nó được dùng để phân biệt những điều thuộc về thời điểm hiện tại với những điều cổ xưa, nhấn mạnh sự mới mẻ và khác biệt so với quá khứ. Trong khi đó, 'become' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'đến, xảy ra' – tức là một sự chuyển đổi trạng thái.

Sự Khác Biệt Giữa 'Modern' và 'Contemporary'

Mặc dù cả hai đều chỉ sự mới mẻ, 'modern' (hiện đại) thường gắn liền với một phong cách, một kỷ nguyên (thường là sau Cách mạng Công nghiệp), mang tính chất đổi mới căn bản. Khi một thứ gì đó 'become modern', nó không chỉ là mới nhất mà còn đang tiếp nhận những nguyên tắc tiến bộ về công nghệ, xã hội hoặc thiết kế.

Usage Note

Become là một linking verb (động từ liên kết) thường được theo sau bởi một tính từ hoặc danh từ để mô tả sự thay đổi hoặc quá trình phát triển. Nó nhấn mạnh sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Modern thường được dùng để mô tả những thứ mới, tiên tiến, hoặc phù hợp với thời đại hiện tại. Nó có thể ám chỉ đến công nghệ, kiến trúc, phong cách sống, hoặc ý tưởng.

Prepositions

of to

"Become of" thường được dùng để hỏi về số phận hoặc điều gì xảy ra với ai/cái gì. "Become to" ít phổ biến hơn, chủ yếu trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Manner/Pace
  • rapidly rapidly become modern
    (nhanh chóng trở nên hiện đại)
  • gradually gradually become modern
    (dần dần trở nên hiện đại)
  • successfully successfully become modern
    (trở nên hiện đại một cách thành công)
Subjects (What becomes modern)
  • cities cities become modern
    (các thành phố trở nên hiện đại)
  • infrastructure infrastructure needs to become modern
    (cơ sở hạ tầng cần được hiện đại hóa)
  • attitudes public attitudes become modern
    (thái độ của công chúng trở nên hiện đại)

Idioms

  • strive to become modern

    Phấn đấu để đạt được sự hiện đại hóa

    "Developing nations must strive to become modern quickly."

    (Các quốc gia đang phát triển phải phấn đấu để nhanh chóng trở nên hiện đại.)

  • the drive to become modern

    Động lực/nỗ lực để hiện đại hóa

    "The government launched 'The Drive to Become Modern' initiative."

    (Chính phủ đã phát động sáng kiến 'Động lực Hiện đại hóa'.)

  • a desperate need to become modern

    Nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa

    "The outdated factories reflected a desperate need to become modern."

    (Các nhà máy lỗi thời phản ánh nhu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become modern

Verb (Become)
Lật mặt

Trở nên, bắt đầu trở thành một cái gì đó.

"She has become a successful doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become modern".

Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) và Hậu hiện đại (Postmodernism)

Khái niệm 'become modern' không chỉ là công nghệ mà còn là triết học và nghệ thuật. Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism, thế kỷ 19-20) tin vào sự tiến bộ, khoa học, và lý trí. Khi một xã hội 'trở nên hiện đại', họ thường chấp nhận những lý tưởng này. Ngược lại, Hậu hiện đại (Postmodernism) nghi ngờ tính tuyệt đối của những lý tưởng hiện đại đó.

Hiện đại hóa Kiểu châu Á (Catch-up Modernization)

Đối với nhiều quốc gia châu Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam), quá trình 'become modern' (hiện đại hóa) thường diễn ra nhanh chóng, nhằm bắt kịp các nước phương Tây đã công nghiệp hóa trước đó. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc tiếp thu công nghệ nước ngoài và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.