(Top Banner Ad)
become outdated
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Công nghệ, Kinh tế, Xã hội

become outdated

UK: /bɪˈkʌm ˌaʊtˈdeɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˌaʊtˈdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lỗi thời mất tính thời sự lạc hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be fashionable, useful, or efficient because something newer or better has appeared.

Vietnamese Meaning

Trở nên lỗi thời, không còn hợp thời trang, hữu ích hoặc hiệu quả nữa vì đã có thứ gì đó mới hơn hoặc tốt hơn xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This technology has become outdated in just a few years."

    "Công nghệ này đã trở nên lỗi thời chỉ trong vài năm."

  • "Many of the old textbooks have become outdated."

    "Nhiều sách giáo khoa cũ đã trở nên lỗi thời."

  • "The company's manufacturing processes have become outdated."

    "Quy trình sản xuất của công ty đã trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdated Lỗi thời, không hợp thời, cũ kỹ.
Verb outdate Làm cho lỗi thời, làm cho cũ đi (ít dùng hơn 'become outdated').
Noun date Ngày, thời điểm.
Adjective up-to-date Cập nhật, hiện đại (Trái nghĩa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old English
becuman
Middle English
date
Modern English
outdated

Nguồn gốc của 'Date'

Phần 'date' (ngày, thời điểm) trong 'outdated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho' hoặc 'thời điểm được xác định'. Khi một vật gì đó 'outdated', tức là nó đã vượt qua (out) cái thời điểm (date) mà nó còn được xem là mới mẻ hoặc có giá trị.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'become outdated' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Nó dùng động từ 'become' (trở nên) kết hợp với tính từ 'outdated' (lỗi thời) để chỉ một quá trình chuyển đổi, nhấn mạnh rằng sự lỗi thời là một trạng thái mới đạt được, thường do sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi và tiến bộ trong công nghệ, xu hướng, và phương pháp. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã từng phổ biến hoặc hiệu quả, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Khác với 'obsolete' (hoàn toàn lỗi thời và không còn được sử dụng), 'outdated' có thể chỉ ra rằng thứ gì đó vẫn có thể sử dụng được, nhưng không phải là lựa chọn tốt nhất hoặc phổ biến nhất.

Prepositions

with by

'become outdated with' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đã khiến thứ gì đó trở nên lỗi thời. Ví dụ: 'The software became outdated with the release of the new version'. 'become outdated by' cũng có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become outdated
  • quickly quickly become outdated
    (nhanh chóng trở nên lỗi thời)
  • rapidly rapidly become outdated
    (trở nên lỗi thời một cách nhanh chóng, cấp tốc)
  • inevitably inevitably become outdated
    (chắc chắn sẽ trở nên lỗi thời)
Noun (Subject) + become outdated
  • technology technology will become outdated
    (công nghệ sẽ trở nên lỗi thời)
  • methods old methods become outdated
    (các phương pháp cũ trở nên lỗi thời)
  • fashion trends fashion trends easily become outdated
    (xu hướng thời trang dễ dàng trở nên lỗi thời)
Verb Modifier + become outdated
  • start to start to become outdated
    (bắt đầu trở nên lỗi thời)
  • is likely to is likely to become outdated
    (có khả năng sẽ trở nên lỗi thời)

Idioms

  • Go the way of the dinosaur

    Trở nên lỗi thời hoàn toàn, bị loại bỏ (theo cách mà khủng long tuyệt chủng).

    "Fax machines are going the way of the dinosaur."

    (Máy fax đang dần trở nên lỗi thời và bị loại bỏ.)

  • Be long past its sell-by date

    Hết hạn sử dụng, không còn hữu ích hoặc có liên quan nữa.

    "That political system is long past its sell-by date."

    (Hệ thống chính trị đó đã lỗi thời từ lâu rồi (đã quá hạn sử dụng).)

  • Yesterday’s news

    Chuyện cũ rích, không còn mới mẻ hay thú vị (Tương đương với 'become outdated' về mặt thông tin).

    "His recent achievement is already yesterday’s news in this fast-paced industry."

    (Thành tựu gần đây của anh ấy đã nhanh chóng trở thành chuyện cũ trong ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become outdated

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trở nên lỗi thời, không còn hợp thời trang, hữu ích hoặc hiệu quả nữa vì đã có thứ gì đó mới hơn hoặc tốt hơn xuất hiện.

"This technology has become outdated in just a few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If technology didn't advance so quickly, many devices wouldn't become outdated so soon.
Nếu công nghệ không phát triển quá nhanh, nhiều thiết bị đã không trở nên lỗi thời sớm như vậy.
Phủ định
If software weren't constantly updated, our computers wouldn't become outdated so quickly.
Nếu phần mềm không được cập nhật liên tục, máy tính của chúng ta đã không trở nên lỗi thời nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would this phone become outdated so fast if it weren't so fragile?
Điện thoại này có trở nên lỗi thời nhanh như vậy không nếu nó không quá dễ vỡ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current software is going to become outdated if we don't update it soon.
Phần mềm hiện tại sẽ trở nên lỗi thời nếu chúng ta không cập nhật nó sớm.
Phủ định
Our marketing strategies are not going to become outdated as we continuously adapt to new trends.
Các chiến lược tiếp thị của chúng tôi sẽ không trở nên lỗi thời vì chúng tôi liên tục thích nghi với các xu hướng mới.
Nghi vấn
Is this technology going to become outdated within the next five years?
Công nghệ này có trở nên lỗi thời trong vòng năm năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become outdated".

Sự lỗi thời theo kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một khái niệm kinh tế quan trọng ở phương Tây, chỉ việc các nhà sản xuất cố ý thiết kế sản phẩm (như điện thoại, đồ gia dụng) để chúng trở nên lỗi thời hoặc hỏng hóc sau một thời gian nhất định. Mục đích là để buộc người tiêu dùng mua phiên bản mới, đẩy nhanh chu kỳ 'become outdated' của sản phẩm.

Khoảng cách Số hóa (Digital Divide)

Khi công nghệ mới xuất hiện và công cụ cũ nhanh chóng 'become outdated', điều này tạo ra Khoảng cách Số hóa. Những người không thể tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ mới (do kinh tế hoặc thiếu kỹ năng) sẽ bị tụt hậu so với phần còn lại của xã hội, gây ra sự bất bình đẳng lớn về cơ hội.