(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ technology adoption
B2

technology adoption

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận công nghệ ứng dụng công nghệ tiếp nhận công nghệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Technology adoption'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình các công nghệ mới được chấp nhận và sử dụng trong một xã hội hoặc tổ chức.

Definition (English Meaning)

The process by which new technologies are accepted and used in a society or organization.

Ví dụ Thực tế với 'Technology adoption'

  • "The technology adoption rate is increasing rapidly in developing countries."

    "Tỷ lệ chấp nhận công nghệ đang tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."

  • "Successful technology adoption requires careful planning and training."

    "Việc chấp nhận công nghệ thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và đào tạo cẩn thận."

  • "Factors influencing technology adoption include cost, ease of use, and perceived benefits."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ bao gồm chi phí, tính dễ sử dụng và lợi ích nhận được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Technology adoption'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

technology uptake(sự tiếp nhận công nghệ)
innovation adoption(sự chấp nhận đổi mới)

Trái nghĩa (Antonyms)

technology resistance(sự kháng cự công nghệ)
technology rejection(sự từ chối công nghệ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Technology adoption'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc làm quen, chấp nhận, và thực sự đưa công nghệ vào sử dụng chứ không chỉ đơn thuần là biết đến hoặc thử nghiệm. Nó bao hàm cả quá trình đánh giá, thử nghiệm, triển khai và duy trì công nghệ mới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in by

'of' chỉ đối tượng được chấp nhận, ví dụ: 'technology adoption of AI'. 'in' chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'technology adoption in healthcare'. 'by' chỉ chủ thể thực hiện, ví dụ: 'technology adoption by small businesses'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Technology adoption'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)