(Top Banner Ad)
technology adoption
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

technology adoption

UK: /tekˈnɒlədʒi əˈdɒpʃən/ • US: /tekˈnɑːlədʒi əˈdɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận công nghệ ứng dụng công nghệ tiếp nhận công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which new technologies are accepted and used in a society or organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình các công nghệ mới được chấp nhận và sử dụng trong một xã hội hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technology adoption rate is increasing rapidly in developing countries."

    "Tỷ lệ chấp nhận công nghệ đang tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển."

  • "Successful technology adoption requires careful planning and training."

    "Việc chấp nhận công nghệ thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và đào tạo cẩn thận."

  • "Factors influencing technology adoption include cost, ease of use, and perceived benefits."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ bao gồm chi phí, tính dễ sử dụng và lợi ích nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Verb adopt chấp nhận, áp dụng
Noun adoption sự chấp nhận, sự áp dụng
Adjective adoptable có thể chấp nhận, có thể áp dụng

Synonyms

technology uptake (sự tiếp nhận công nghệ)innovation adoption (sự chấp nhận đổi mới)

Antonyms

technology resistance (sự kháng cự công nghệ)technology rejection (sự từ chối công nghệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē) - art, skill
Greek
λογία (logia) - study of
English
technology
Latin
adoptare - to choose, take for oneself
English
adoption
English
technology adoption

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'tékhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu về). Ban đầu, nó ám chỉ việc nghiên cứu các nghệ thuật ứng dụng, nhưng dần dần phát triển để chỉ các công cụ và phương pháp chúng ta sử dụng ngày nay.

Câu chuyện về 'Adoption'

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', có nghĩa là chọn hoặc nhận lấy cho mình. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'adoption' đề cập đến việc chấp nhận và sử dụng một công nghệ mới.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc làm quen, chấp nhận, và thực sự đưa công nghệ vào sử dụng chứ không chỉ đơn thuần là biết đến hoặc thử nghiệm. Nó bao hàm cả quá trình đánh giá, thử nghiệm, triển khai và duy trì công nghệ mới.

Prepositions

of in by

'of' chỉ đối tượng được chấp nhận, ví dụ: 'technology adoption of AI'. 'in' chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'technology adoption in healthcare'. 'by' chỉ chủ thể thực hiện, ví dụ: 'technology adoption by small businesses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technology adoption
  • widespread widespread technology adoption
    (sự chấp nhận công nghệ rộng rãi)
  • early early technology adoption
    (sự chấp nhận công nghệ sớm)
  • successful successful technology adoption
    (sự chấp nhận công nghệ thành công)
Verb + technology adoption
  • facilitate facilitate technology adoption
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chấp nhận công nghệ)
  • encourage encourage technology adoption
    (khuyến khích việc chấp nhận công nghệ)
  • drive drive technology adoption
    (thúc đẩy việc chấp nhận công nghệ)

Idioms

  • be an early adopter of technology adoption

    là người tiên phong chấp nhận công nghệ

    "He is an early adopter of technology adoption; he always tries the newest gadgets."

    (Anh ấy là người tiên phong chấp nhận công nghệ; anh ấy luôn thử những thiết bị mới nhất.)

  • behind the curve in technology adoption

    chậm chân trong việc chấp nhận công nghệ

    "The company is behind the curve in technology adoption and needs to invest more in digital transformation."

    (Công ty đang chậm chân trong việc chấp nhận công nghệ và cần đầu tư nhiều hơn vào chuyển đổi số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology adoption

Danh từ
Lật mặt

Quá trình các công nghệ mới được chấp nhận và sử dụng trong một xã hội hoặc tổ chức.

"The technology adoption rate is increasing rapidly in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology adoption".

The Diffusion of Innovations Theory

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations) giải thích cách các công nghệ và ý tưởng mới lan truyền qua một xã hội. Nó xác định các nhóm người khác nhau dựa trên tốc độ chấp nhận công nghệ của họ: người tiên phong, người chấp nhận sớm, phần lớn sớm, phần lớn muộn và người tụt hậu.

Digital Divide

Khoảng cách số (Digital Divide) đề cập đến sự khác biệt trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ giữa các nhóm người khác nhau, thường dựa trên thu nhập, vị trí địa lý và trình độ học vấn. Thu hẹp khoảng cách số là một mục tiêu quan trọng trong nhiều chính sách công cộng.