become destitute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become extremely poor; lacking the basic necessities of life.
Vietnamese Meaning
Trở nên cực kỳ nghèo khó; thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job and his savings, he became destitute."
"Sau khi mất việc và mất hết tiền tiết kiệm, anh ta trở nên khánh kiệt."
-
"The earthquake left many people destitute."
"Trận động đất đã khiến nhiều người lâm vào cảnh khánh kiệt."
-
"Without government assistance, many families will become destitute."
"Nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, nhiều gia đình sẽ trở nên túng quẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | destitute | Cùng cực, nghèo khổ, thiếu thốn mọi thứ |
| Noun | destitution | Sự nghèo khổ cùng cực, tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng |
| Adjective | non-destitute | Không rơi vào cảnh thiếu thốn (thường dùng trong văn bản pháp lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Become destitute" diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ một tình trạng có thể chấp nhận được sang tình trạng nghèo đói cùng cực. Nó nhấn mạnh sự mất mát và thiếu thốn toàn diện. Khác với "become poor" (trở nên nghèo), "become destitute" mang ý nghĩa nặng nề hơn, ám chỉ sự khánh kiệt, túng quẫn, không có gì để sống.
Prepositions
Khi dùng 'of' sau 'destitute', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ điều gì đó mà người đó bị tước đoạt. Ví dụ: destitute of hope (mất hết hy vọng). Tuy nhiên, trong cụm 'become destitute', 'of' không xuất hiện trực tiếp sau 'destitute' mà bổ nghĩa cho một cái gì đó mà họ từng sở hữu nhưng giờ đã mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly become destitute (nhanh chóng rơi vào cảnh khốn cùng)
-
utterly utterly become destitute (hoàn toàn trở nên trắng tay/nghèo mạt)
-
suddenly suddenly become destitute (đột ngột trở nên bần cùng)
-
through war become destitute through war (trở nên nghèo khổ vì chiến tranh)
-
through bankruptcy become destitute through bankruptcy (rơi vào cảnh khốn cùng do phá sản)
-
forced to forced to become destitute (bị buộc phải sống trong cảnh nghèo khổ)
Idioms
-
become destitute overnight
Trở nên nghèo khổ chỉ sau một đêm (mất hết tài sản rất nhanh)
"The economic collapse caused many families to become destitute overnight."
(Sự sụp đổ kinh tế khiến nhiều gia đình trở nên khốn cùng chỉ sau một đêm.)
-
to hit rock bottom and become destitute
Chạm đáy khó khăn và rơi vào cảnh cùng cực
"After losing his business, he hit rock bottom and soon became destitute."
(Sau khi mất công việc kinh doanh, anh ấy rơi vào khủng hoảng tột độ và chẳng mấy chốc trở nên nghèo mạt.)
-
live a life of destitution
Sống một cuộc đời khốn cùng (Diễn tả trạng thái sau khi đã trở nên destitute)
"The refugees who fled the region live a life of destitution."
(Những người tị nạn chạy trốn khỏi khu vực đang sống một cuộc đời khốn cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become destitute
Verb PhraseTrở nên cực kỳ nghèo khó; thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.
"After losing his job and his savings, he became destitute."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone spends all their money foolishly, they become destitute. |
Nếu ai đó tiêu hết tiền một cách dại dột, họ sẽ trở nên nghèo khó. |
| Phủ định | When the government provides a safety net, people usually don't become destitute immediately after losing their jobs. |
Khi chính phủ cung cấp mạng lưới an sinh xã hội, mọi người thường không trở nên nghèo khó ngay lập tức sau khi mất việc. |
| Nghi vấn | If people lack access to education and job opportunities, do they become destitute? |
Nếu mọi người thiếu tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm, họ có trở nên nghèo khó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become destitute if he keeps gambling. |
Anh ta sẽ trở nên nghèo khó nếu anh ta tiếp tục cờ bạc. |
| Phủ định | They are not going to become destitute because they are saving money. |
Họ sẽ không trở nên nghèo khó vì họ đang tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Are you going to become destitute if you lose your job? |
Bạn có trở nên nghèo khó nếu bạn mất việc không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were becoming destitute after losing their jobs. |
Họ đang trở nên túng quẫn sau khi mất việc. |
| Phủ định | She wasn't becoming destitute despite the economic downturn. |
Cô ấy đã không trở nên túng quẫn mặc dù nền kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | Were they becoming destitute due to the gambling debts? |
Họ có đang trở nên túng quẫn vì nợ cờ bạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become destitute".
