(Top Banner Ad)
become destitute
C1
Verb Phrase C1 Kinh tế - Xã hội

become destitute

UK: /bɪˈkʌm ˈdɛstɪtjuːt/ • US: /bɪˈkʌm ˈdɛstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên khánh kiệt trở nên bần cùng trở nên túng quẫn lâm vào cảnh màn trời chiếu đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become extremely poor; lacking the basic necessities of life.

Vietnamese Meaning

Trở nên cực kỳ nghèo khó; thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job and his savings, he became destitute."

    "Sau khi mất việc và mất hết tiền tiết kiệm, anh ta trở nên khánh kiệt."

  • "The earthquake left many people destitute."

    "Trận động đất đã khiến nhiều người lâm vào cảnh khánh kiệt."

  • "Without government assistance, many families will become destitute."

    "Nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, nhiều gia đình sẽ trở nên túng quẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective destitute Cùng cực, nghèo khổ, thiếu thốn mọi thứ
Noun destitution Sự nghèo khổ cùng cực, tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng
Adjective non-destitute Không rơi vào cảnh thiếu thốn (thường dùng trong văn bản pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destituere
Late Latin
destitutus
Old French
destitute
English (15th C)
destitute

Nguồn gốc của sự thiếu thốn

Từ 'destitute' (nghèo khổ cùng cực) bắt nguồn từ động từ Latin *destituere*, có nghĩa đen là 'bỏ rơi' hoặc 'bỏ lại một mình'. Khi một người bị 'bỏ rơi' (destitutus), họ bị tước đoạt mọi sự hỗ trợ và nguồn lực, dẫn đến tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về lương thực, chỗ ở và tiền bạc.

Trạng thái Bị Tước Đoạt

Trong tiếng Anh, 'destitute' ban đầu được dùng để mô tả việc bị tước đoạt một điều gì đó (thường là sự giúp đỡ hoặc tài sản). Cụm từ 'become destitute' nhấn mạnh quá trình chuyển từ trạng thái có tài sản sang trạng thái mất hết, không còn khả năng tự lo cho bản thân.

Usage Note

"Become destitute" diễn tả một sự thay đổi trạng thái, từ một tình trạng có thể chấp nhận được sang tình trạng nghèo đói cùng cực. Nó nhấn mạnh sự mất mát và thiếu thốn toàn diện. Khác với "become poor" (trở nên nghèo), "become destitute" mang ý nghĩa nặng nề hơn, ám chỉ sự khánh kiệt, túng quẫn, không có gì để sống.

Prepositions

of

Khi dùng 'of' sau 'destitute', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ điều gì đó mà người đó bị tước đoạt. Ví dụ: destitute of hope (mất hết hy vọng). Tuy nhiên, trong cụm 'become destitute', 'of' không xuất hiện trực tiếp sau 'destitute' mà bổ nghĩa cho một cái gì đó mà họ từng sở hữu nhưng giờ đã mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How quickly/badly)
  • rapidly rapidly become destitute
    (nhanh chóng rơi vào cảnh khốn cùng)
  • utterly utterly become destitute
    (hoàn toàn trở nên trắng tay/nghèo mạt)
  • suddenly suddenly become destitute
    (đột ngột trở nên bần cùng)
Causal Circumstances (Why/How)
  • through war become destitute through war
    (trở nên nghèo khổ vì chiến tranh)
  • through bankruptcy become destitute through bankruptcy
    (rơi vào cảnh khốn cùng do phá sản)
  • forced to forced to become destitute
    (bị buộc phải sống trong cảnh nghèo khổ)

Idioms

  • become destitute overnight

    Trở nên nghèo khổ chỉ sau một đêm (mất hết tài sản rất nhanh)

    "The economic collapse caused many families to become destitute overnight."

    (Sự sụp đổ kinh tế khiến nhiều gia đình trở nên khốn cùng chỉ sau một đêm.)

  • to hit rock bottom and become destitute

    Chạm đáy khó khăn và rơi vào cảnh cùng cực

    "After losing his business, he hit rock bottom and soon became destitute."

    (Sau khi mất công việc kinh doanh, anh ấy rơi vào khủng hoảng tột độ và chẳng mấy chốc trở nên nghèo mạt.)

  • live a life of destitution

    Sống một cuộc đời khốn cùng (Diễn tả trạng thái sau khi đã trở nên destitute)

    "The refugees who fled the region live a life of destitution."

    (Những người tị nạn chạy trốn khỏi khu vực đang sống một cuộc đời khốn cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become destitute

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên cực kỳ nghèo khó; thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.

"After losing his job and his savings, he became destitute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone spends all their money foolishly, they become destitute.
Nếu ai đó tiêu hết tiền một cách dại dột, họ sẽ trở nên nghèo khó.
Phủ định
When the government provides a safety net, people usually don't become destitute immediately after losing their jobs.
Khi chính phủ cung cấp mạng lưới an sinh xã hội, mọi người thường không trở nên nghèo khó ngay lập tức sau khi mất việc.
Nghi vấn
If people lack access to education and job opportunities, do they become destitute?
Nếu mọi người thiếu tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm, họ có trở nên nghèo khó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become destitute if he keeps gambling.
Anh ta sẽ trở nên nghèo khó nếu anh ta tiếp tục cờ bạc.
Phủ định
They are not going to become destitute because they are saving money.
Họ sẽ không trở nên nghèo khó vì họ đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Are you going to become destitute if you lose your job?
Bạn có trở nên nghèo khó nếu bạn mất việc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were becoming destitute after losing their jobs.
Họ đang trở nên túng quẫn sau khi mất việc.
Phủ định
She wasn't becoming destitute despite the economic downturn.
Cô ấy đã không trở nên túng quẫn mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Were they becoming destitute due to the gambling debts?
Họ có đang trở nên túng quẫn vì nợ cờ bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become destitute".

Lưới An Sinh Xã Hội

Tại các quốc gia phương Tây, việc 'become destitute' là tình trạng nghiêm trọng mà chính phủ tìm cách ngăn chặn thông qua các 'lưới an sinh xã hội' (Social Safety Nets). Các hệ thống này cung cấp phúc lợi, trợ cấp thất nghiệp, và hỗ trợ nhà ở để đảm bảo công dân luôn có những nhu cầu cơ bản tối thiểu.

Sự Khốn Cùng trong Văn Học

Trong văn học cổ điển phương Tây (như thời Victoria), tình trạng 'destitute' thường được mô tả chi tiết, nhấn mạnh sự khắc nghiệt của việc thiếu thốn mọi thứ. Thuật ngữ này ám chỉ một cấp độ nghèo đói vượt xa nghèo khó thông thường, nơi nhân vật hoàn toàn không có khả năng tự cứu giúp bản thân.