(Top Banner Ad)
become wealthy
B2
Động từ + Tính từ B2 Kinh tế

become wealthy

UK: /bɪˈkʌm ˈwɛlθi/ • US: /bɪˈkʌm ˈwɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên giàu có phát tài làm giàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve a state of having a large amount of money or valuable possessions; to grow rich.

Vietnamese Meaning

Đạt đến trạng thái có một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản có giá trị; trở nên giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Through hard work and smart investments, he eventually became wealthy."

    "Nhờ làm việc chăm chỉ và đầu tư thông minh, cuối cùng anh ấy đã trở nên giàu có."

  • "Many people dream of becoming wealthy."

    "Nhiều người mơ ước trở nên giàu có."

  • "She became wealthy after starting her own business."

    "Cô ấy trở nên giàu có sau khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải, tài sản
Adjective wealthy giàu có, sung túc
Verb become trở nên, trở thành
Noun wealthiness sự giàu sang, tình trạng sung túc (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Tiếng Anh cổ)
becuman (xảy đến, đạt được) + wela (sự khỏe mạnh, thịnh vượng)
Middle English (Tiếng Anh trung đại)
bicomen + welthe
Modern English (Tiếng Anh hiện đại)
become wealthy

Từ 'Hạnh Phúc' đến 'Giàu Sang'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'wela' (gốc của 'wealth') không chỉ có nghĩa là của cải, mà còn có nghĩa là 'sự khỏe mạnh, hạnh phúc, thịnh vượng'. Vì vậy, ban đầu, 'to become wealthy' mang ý nghĩa là 'trở nên hạnh phúc và sung túc'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này dần thu hẹp lại, tập trung chủ yếu vào sự giàu có về vật chất và tiền bạc như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình trở nên giàu có, không chỉ đơn thuần là giàu có. 'Become' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. 'Wealthy' mang ý nghĩa giàu có, dư dả về vật chất, thường hơn 'rich' một chút về mức độ. Khác với 'get rich' có thể mang nghĩa nhanh chóng và đôi khi có yếu tố may mắn, 'become wealthy' thường ngụ ý một quá trình dài hơi hơn và có sự nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become wealthy
  • suddenly become wealthy
    (đột nhiên trở nên giàu có)
  • unexpectedly become wealthy
    (bất ngờ trở nên giàu có)
  • immensely become wealthy
    (trở nên vô cùng giàu có)
  • incredibly become wealthy
    (trở nên giàu có một cách đáng kinh ngạc)
Verb/Phrase + become wealthy
  • dream of becoming wealthy
    (mơ ước trở nên giàu có)
  • work hard to become wealthy
    (làm việc chăm chỉ để trở nên giàu có)
  • hope to become wealthy
    (hy vọng sẽ trở nên giàu có)
  • manage to become wealthy
    (xoay sở để trở nên giàu có)

Idioms

  • From rags to riches

    Từ nghèo khó đến giàu sang; tay trắng làm nên.

    "His is a classic from rags to riches story; he started with nothing and now owns a huge company."

    (Câu chuyện của ông ấy là một ví dụ kinh điển về việc tay trắng làm nên; ông bắt đầu từ hai bàn tay trắng và giờ sở hữu một công ty khổng lồ.)

  • To strike it rich

    Trúng quả, phất lên nhanh chóng (thường là do may mắn).

    "They struck it rich when they found a rare antique in their attic."

    (Họ đã phất lên nhanh chóng khi tìm thấy một món đồ cổ quý hiếm trên gác mái nhà mình.)

  • To make a killing

    Kiếm được bộn tiền một cách nhanh chóng.

    "She made a killing by investing in that startup early on."

    (Cô ấy đã kiếm được bộn tiền nhờ đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó từ giai đoạn đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become wealthy

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Đạt đến trạng thái có một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản có giá trị; trở nên giàu có.

"Through hard work and smart investments, he eventually became wealthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I worked as hard as he did, I would become wealthy.
Nếu tôi làm việc chăm chỉ như anh ấy, tôi sẽ trở nên giàu có.
Phủ định
If she didn't spend so much money on luxuries, she wouldn't become wealthy.
Nếu cô ấy không tiêu quá nhiều tiền vào những thứ xa xỉ, cô ấy sẽ không trở nên giàu có.
Nghi vấn
Would he become wealthy if he invested his money wisely?
Liệu anh ấy có trở nên giàu có nếu anh ấy đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become wealthy through her innovative business ideas.
Cô ấy sẽ trở nên giàu có nhờ những ý tưởng kinh doanh sáng tạo của mình.
Phủ định
He is not going to become wealthy if he keeps spending all his money.
Anh ấy sẽ không trở nên giàu có nếu anh ấy tiếp tục tiêu hết tiền của mình.
Nghi vấn
Are they going to become wealthy by investing in the stock market?
Liệu họ có trở nên giàu có bằng cách đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become wealthy".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một ý niệm gọi là 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể trở nên giàu có và thành công thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng tạo. Ý tưởng này tôn vinh sự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn và là một phần cốt lõi của bản sắc văn hóa Mỹ.

Tiền Cũ và Tiền Mới (Old Money vs. New Money)

Trong xã hội phương Tây, có sự phân biệt giữa 'old money' (tiền cũ) và 'new money' (tiền mới). 'Old money' chỉ sự giàu có được thừa kế qua nhiều thế hệ, thường gắn với các gia đình danh giá. 'New money' chỉ những người tự mình trở nên giàu có trong thế hệ của họ (self-made). Sự phân biệt này đôi khi tạo ra những khác biệt tinh tế trong lối sống và địa vị xã hội.