(Top Banner Ad)
become penurious
C1
Verb C1 Kinh tế/Tài chính

become penurious

UK: /bɪˈkʌm pɪˈnjʊəriəs/ • US: /bɪˈkʌm pɪˈnjʊriəs/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nghèo túng bị bần cùng hóa rơi vào cảnh khốn khó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become extremely poor; to be reduced to poverty.

Vietnamese Meaning

Trở nên cực kỳ nghèo khó; bị đẩy vào cảnh bần cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the company's collapse, he quickly became penurious."

    "Sau sự sụp đổ của công ty, anh ấy nhanh chóng trở nên nghèo túng."

  • "Years of mismanagement led the company to become penurious."

    "Nhiều năm quản lý yếu kém đã khiến công ty trở nên túng quẫn."

  • "He became penurious after losing all his investments."

    "Anh ấy trở nên nghèo túng sau khi mất hết các khoản đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penury Sự nghèo khổ tột cùng, cảnh bần cùng.
Adverb penuriously Một cách túng quẫn; một cách keo kiệt.
Noun penuriousness Tính keo kiệt; sự túng thiếu nghiêm trọng.
Noun becoming Sự trở thành; sự thay đổi tình trạng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pēnūria
Old French
pénurie
English (15th C.)
penury
English (16th C.)
penurious

Gốc rễ Latin

Từ 'penurious' bắt nguồn từ danh từ 'penury' (sự túng thiếu, bần cùng). Gốc Latin của nó là *pēnūria*, thường được dùng để chỉ tình trạng nghèo đói nghiêm trọng, thiếu thốn mọi thứ. Đây là một từ trang trọng hơn nhiều so với 'poor'.

Trở nên Bần Cùng

Cấu trúc 'become penurious' chính thức hóa quá trình chuyển đổi từ trạng thái có đủ sang trạng thái nghèo khổ tột cùng. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí kinh tế để mô tả sự sa sút tài chính đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ một tình trạng tài chính tốt hơn sang tình trạng nghèo đói. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự suy sụp tài chính nghiêm trọng và có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như 'become poor'. Sự khác biệt chính là 'penurious' chỉ mức độ nghèo khó nghiêm trọng hơn, gần như là thiếu thốn những nhu cầu cơ bản.
Tính từ 'penurious' mô tả trạng thái nghèo khó, thường ở mức độ nghiêm trọng, đến mức thiếu thốn. Nó khác với 'poor' ở chỗ nhấn mạnh mức độ túng quẫn cao hơn. Nó có thể ám chỉ sự thiếu thốn không chỉ về tài chính mà còn cả về tiện nghi và nhu yếu phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb (Mức độ/Tốc độ)
  • suddenly suddenly become penurious
    (đột ngột rơi vào cảnh bần cùng)
  • swiftly swiftly become penurious
    (nhanh chóng trở nên túng quẫn)
Prepositional Phrase (Nguyên nhân)
  • through mismanagement become penurious through mismanagement
    (trở nên túng quẫn do quản lý yếu kém)
  • following a crisis become penurious following a crisis
    (bị bần cùng hóa sau một cuộc khủng hoảng)
Modal Verb (Khả năng)
  • risk risk becoming penurious
    (có nguy cơ trở nên nghèo khổ tột cùng)
  • liable to be liable to become penurious
    (có khả năng cao rơi vào cảnh túng quẫn)

Idioms

  • be forced to become penurious

    Bị buộc phải sống trong cảnh nghèo khổ, túng quẫn.

    "Due to the economic depression, many once-prosperous farmers were forced to become penurious."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều nông dân từng thịnh vượng bị buộc phải sống trong cảnh bần cùng.)

  • face the prospect of becoming penurious

    Đối mặt với viễn cảnh bần cùng hóa, nguy cơ trở nên nghèo khổ.

    "If the business fails, he faces the prospect of becoming penurious and losing his home."

    (Nếu công ty thất bại, anh ấy đối mặt với viễn cảnh bần cùng hóa và mất nhà cửa.)

  • quickly become penurious

    Nhanh chóng trở nên nghèo khổ, túng quẫn.

    "His excessive gambling caused him to quickly become penurious."

    (Việc cờ bạc quá mức khiến anh ta nhanh chóng trở nên túng quẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become penurious

Verb
Lật mặt

Trở nên cực kỳ nghèo khó; bị đẩy vào cảnh bần cùng.

"After the company's collapse, he quickly became penurious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The once wealthy merchant became penurious after the economic crisis.
Người lái buôn từng giàu có đã trở nên túng quẫn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She did not become penurious despite her gambling addiction.
Cô ấy đã không trở nên túng quẫn mặc dù nghiện cờ bạc.
Nghi vấn
Did the charity become penurious due to mismanagement?
Có phải tổ chức từ thiện đã trở nên túng quẫn do quản lý kém không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had become penurious after losing her job.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên túng thiếu sau khi mất việc.
Phủ định
He told me that he did not become penurious despite the economic downturn.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trở nên túng thiếu mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
She asked if I had become penurious.
Cô ấy hỏi liệu tôi có trở nên túng thiếu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become penurious".

Sự Mất Mát Địa Vị Xã Hội

Trong các xã hội phương Tây coi trọng tài sản, 'trở nên bần cùng' (becoming penurious) không chỉ là vấn đề thiếu tiền mà còn là sự mất mát địa vị xã hội và danh dự. Điều này đặc biệt đúng trong giới 'Old Money' (tiền cũ), nơi sự túng quẫn bị coi là một thất bại cá nhân nhục nhã.

Chủ Nghĩa Tiết Kiệm Cực Đoan

Từ 'penurious' đôi khi được dùng để mô tả tính keo kiệt cực độ, ngay cả khi người đó không thực sự nghèo. Đây là một sự liên hệ văn hóa: nỗi sợ hãi trở nên bần cùng khiến một số người trở nên tiết kiệm đến mức khắc nghiệt, làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.