become penurious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become extremely poor; to be reduced to poverty.
Vietnamese Meaning
Trở nên cực kỳ nghèo khó; bị đẩy vào cảnh bần cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the company's collapse, he quickly became penurious."
"Sau sự sụp đổ của công ty, anh ấy nhanh chóng trở nên nghèo túng."
-
"Years of mismanagement led the company to become penurious."
"Nhiều năm quản lý yếu kém đã khiến công ty trở nên túng quẫn."
-
"He became penurious after losing all his investments."
"Anh ấy trở nên nghèo túng sau khi mất hết các khoản đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | penury | Sự nghèo khổ tột cùng, cảnh bần cùng. |
| Adverb | penuriously | Một cách túng quẫn; một cách keo kiệt. |
| Noun | penuriousness | Tính keo kiệt; sự túng thiếu nghiêm trọng. |
| Noun | becoming | Sự trở thành; sự thay đổi tình trạng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ một tình trạng tài chính tốt hơn sang tình trạng nghèo đói. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự suy sụp tài chính nghiêm trọng và có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như 'become poor'. Sự khác biệt chính là 'penurious' chỉ mức độ nghèo khó nghiêm trọng hơn, gần như là thiếu thốn những nhu cầu cơ bản.
Tính từ 'penurious' mô tả trạng thái nghèo khó, thường ở mức độ nghiêm trọng, đến mức thiếu thốn. Nó khác với 'poor' ở chỗ nhấn mạnh mức độ túng quẫn cao hơn. Nó có thể ám chỉ sự thiếu thốn không chỉ về tài chính mà còn cả về tiện nghi và nhu yếu phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become penurious (đột ngột rơi vào cảnh bần cùng)
-
swiftly swiftly become penurious (nhanh chóng trở nên túng quẫn)
-
through mismanagement become penurious through mismanagement (trở nên túng quẫn do quản lý yếu kém)
-
following a crisis become penurious following a crisis (bị bần cùng hóa sau một cuộc khủng hoảng)
-
risk risk becoming penurious (có nguy cơ trở nên nghèo khổ tột cùng)
-
liable to be liable to become penurious (có khả năng cao rơi vào cảnh túng quẫn)
Idioms
-
be forced to become penurious
Bị buộc phải sống trong cảnh nghèo khổ, túng quẫn.
"Due to the economic depression, many once-prosperous farmers were forced to become penurious."
(Do suy thoái kinh tế, nhiều nông dân từng thịnh vượng bị buộc phải sống trong cảnh bần cùng.)
-
face the prospect of becoming penurious
Đối mặt với viễn cảnh bần cùng hóa, nguy cơ trở nên nghèo khổ.
"If the business fails, he faces the prospect of becoming penurious and losing his home."
(Nếu công ty thất bại, anh ấy đối mặt với viễn cảnh bần cùng hóa và mất nhà cửa.)
-
quickly become penurious
Nhanh chóng trở nên nghèo khổ, túng quẫn.
"His excessive gambling caused him to quickly become penurious."
(Việc cờ bạc quá mức khiến anh ta nhanh chóng trở nên túng quẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become penurious
VerbTrở nên cực kỳ nghèo khó; bị đẩy vào cảnh bần cùng.
"After the company's collapse, he quickly became penurious."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The once wealthy merchant became penurious after the economic crisis. |
Người lái buôn từng giàu có đã trở nên túng quẫn sau cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | She did not become penurious despite her gambling addiction. |
Cô ấy đã không trở nên túng quẫn mặc dù nghiện cờ bạc. |
| Nghi vấn | Did the charity become penurious due to mismanagement? |
Có phải tổ chức từ thiện đã trở nên túng quẫn do quản lý kém không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had become penurious after losing her job. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trở nên túng thiếu sau khi mất việc. |
| Phủ định | He told me that he did not become penurious despite the economic downturn. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trở nên túng thiếu mặc dù nền kinh tế suy thoái. |
| Nghi vấn | She asked if I had become penurious. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có trở nên túng thiếu hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become penurious".
